Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.18.12.H38-231206-0040 06/12/2023 27/12/2024 15/01/2025
Trễ hạn 12 ngày.
DƯƠNG THỊ THU
2 000.14.12.H38-240312-0002 12/03/2024 14/04/2025 19/05/2025
Trễ hạn 23 ngày.
ĐÀO THỊ LAN - 150M2 ODT
3 000.18.12.H38-240607-0030 07/06/2024 13/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 7 ngày.
DƯƠNG THỊ HỒNG VÂN 384 TĐG
4 000.03.12.H38-240816-0058 16/08/2024 01/10/2024 31/03/2025
Trễ hạn 128 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG - CL
5 000.03.12.H38-240816-0044 16/08/2024 01/10/2024 04/04/2025
Trễ hạn 132 ngày.
NGUYỄN NGỌC THÀNH - CL
6 000.17.12.H38-240411-0001 11/04/2024 25/09/2024 13/06/2025
Trễ hạn 184 ngày.
NGUYỄN ĐỨC VINH (CM TĐC)
7 000.03.12.H38-240827-0053 27/08/2024 10/10/2024 16/06/2025
Trễ hạn 174 ngày.
MAI XUÂN BẰNG, VŨ THỊ LAN - TN (THỬA 157)
8 000.03.12.H38-240827-0054 27/08/2024 10/10/2024 16/06/2025
Trễ hạn 174 ngày.
MAI XUÂN BẰNG, VŨ THỊ LAN - TN (THỬA 158)
9 000.11.12.H38-241029-0065 29/10/2024 10/12/2024 18/02/2025
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KIỂM - TÔ THỊ LIÊN ( CÔNG NHẬN BS) - CL
10 000.17.12.H38-240927-0012 27/09/2024 25/02/2025 19/03/2025
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ QUANG NHỠN (CM TĐG) 462
11 000.17.12.H38-240926-0019 26/09/2024 25/02/2025 19/03/2025
Trễ hạn 16 ngày.
ĐỖ QUANG NHỠN (CM TĐG) 226
12 000.11.12.H38-240930-0026 30/09/2024 05/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ MỪNG ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 81) - PH
13 000.11.12.H38-240904-0037 04/09/2024 17/02/2025 19/03/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGÔ QUỐC CƯỜNG - BẮC LỆNH
14 000.17.12.H38-240611-0017 11/06/2024 06/12/2024 19/06/2025
Trễ hạn 136 ngày.
SÙNG SEO BÌNH (CMĐ)
15 000.17.12.H38-240710-0014 10/07/2024 05/06/2025 19/06/2025
Trễ hạn 10 ngày.
BÀN VĂN CAO (CMĐ)
16 000.11.12.H38-240919-0079 19/09/2024 19/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ HẠ VÀ VŨ VĂN TIẾN ( TĐC CHƯA CÓ THUẾ TĐ 37) - BL
17 000.17.12.H38-231229-0012 29/12/2023 06/06/2025 24/06/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN THỊ RẦN (CM TĐC)
18 000.11.12.H38-240912-0066 12/09/2024 26/02/2025 26/03/2025
Trễ hạn 20 ngày.
TẨN A HẢI - VẠN HÒA
19 000.11.12.H38-240905-0017 05/09/2024 17/10/2024 26/03/2025
Trễ hạn 113 ngày.
LÊ VĂN SƠN - POM HÁN
20 000.17.12.H38-240927-0021 27/09/2024 25/02/2025 30/05/2025
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN THỊ QUÝ (CM TĐG) 453
21 000.11.12.H38-240930-0022 30/09/2024 30/01/2025 31/03/2025
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY NGUYÊN VÀ VŨ ĐỨC XUÂN ( CÔNG NHẬN ODT TĐ 62) - KT
22 000.18.12.H38-250103-0011 03/01/2025 27/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MAI TC BÙI ÚT NHI (CẤP MỚI)
23 000.18.12.H38-241120-0020 20/11/2024 29/01/2025 05/02/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ THU PHƯƠNG CN LĂNG THỊ HỒNG (CMOI)
24 000.18.12.H38-250408-0011 08/04/2025 29/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG THỊ MAI LÝ TK BÙI XUÂN NỨI ( KHÔNG CẤP MỚI )
25 000.18.12.H38-250115-0012 15/01/2025 07/03/2025 09/03/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐIỆP, VŨ VĂN CHU CN LÊ XUÂN HOÀN, NGÔ THỊ LIÊN
26 000.18.12.H38-250514-0052 14/05/2025 04/06/2025 09/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN CN PHẠM VĂN QUYẾT UQ NGUYỄN THỊ TUYẾT - 395
27 000.18.12.H38-241022-0002 22/10/2024 02/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐẶNG VĂN BÌNH TC ĐẶNG VĂN HÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
28 000.18.12.H38-250319-0055 19/03/2025 09/04/2025 10/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN CAO TK ĐẶNG THỊ NGẦN ( BÌA MỚI )
29 000.18.12.H38-241125-0008 26/11/2024 07/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VĂN THỊ KIM XUYẾN CN ĐỖ CƯỜNG THƯỜNG - PHAN THỊ TƯỜNG
30 000.18.12.H38-241121-0014 22/11/2024 31/01/2025 13/02/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN QUYỀN CN NGUYỄN THỊ TUYẾT
31 000.18.12.H38-250402-0043 02/04/2025 14/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG CN VŨ THỊ VÂN ANH TĐ407
32 000.18.12.H38-250403-0042 03/04/2025 14/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN SƠN, NGUYỄN THỊ HOA CN NGUYỄN TIẾN THẮNG, LÊ THỊ HẢI YẾN (CẤP MỚI)
33 000.18.12.H38-250326-0013 28/03/2025 12/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VĂN MINH CN NGUYỄN QUỐC DUY - KHÔNG CẤP MỚI
34 000.00.12.H38-250801-0338 01/08/2025 07/10/2025 15/12/2025
Trễ hạn 49 ngày.
LÊ MINH TRÍ - K 895403 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
35 000.18.12.H38-250331-0034 31/03/2025 07/05/2025 22/05/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LÂM TRUNG TÁ CN LÂM VĂN TIỀU - NGUYỄN THỊ LÀN (CẤP MỚI)
36 000.18.12.H38-241218-0038 18/12/2024 10/01/2025 23/01/2025
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC TK TRẦN VĂN MƯỜI UQ NGUYỄN QUANG MINH
37 H38.44.2.16-251117-0048 17/11/2025 18/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN NGỌC THÂN
38 H38.44.2.16-251113-0002 17/11/2025 18/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
MAI KIM SƠN
39 000.18.12.H38-250224-0003 24/02/2025 27/06/2025 28/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TUÂN CN LƯƠNG VĂN THẢO - TRẦN THỊ MƠ
40 000.18.12.H38-250623-0020 23/06/2025 13/06/2025 28/06/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG VĂN YÊN TC ĐẶNG VĂN TOÀN (CẤP MỚI) UQ HOÀNG VĂN DU
41 000.18.12.H38-250224-0006 24/02/2025 27/06/2025 28/06/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN CN PHẠM VĂN SƠN - NGUYỄN THỊ THANH THỦY
42 000.18.12.H38-250331-0038 31/03/2025 28/04/2025 29/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY BÔI TC TRẦN DUY THĂNG ( BÌA MỚI )
43 H38.44.2.9-251110-0005 10/11/2025 28/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THIÊN ĐÔNG DO754584 TA-ĐC TP
44 H38.44.2.6-251008-0005 08/10/2025 17/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÙ VĂN HÒA TC LÙ VĂN HÙNG - SÙNG THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
45 000.15.12.H38-250404-0003 04/04/2025 28/04/2025 03/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG TẠ VĂN MẠNH, BÀ NGUYỄN THỊ VUI, BÀ TẠ THỊ TUYẾT MAI, ÔNG TẠ VĂN PHONG CN BÀ TẠ THỊ VÂN ANH
46 H38.44.2.9-251107-0014 07/11/2025 27/11/2025 03/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THANH KIM PHƯỢNG CP198286 CN-CM TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
47 000.14.12.H38-241227-0024 27/12/2024 28/01/2025 04/02/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ÔNG TRẦN TRUNG DŨNG - DP 763214 - TP
48 000.14.12.H38-241231-0008 31/12/2024 25/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ÔNG MÁ A HÙNG - DG 842004 - HR
49 000.14.12.H38-250103-0007 03/01/2025 20/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 8 ngày.
ÔNG NGUYỄN QUANG KHÁNH (ÔNG NGUYỄN HÙNG CƯỜNG VÀ BÀ ĐỖ THỊ THANH THUỶ LÀ NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PL) - Đ 797274 -PSP
50 000.00.12.H38-250814-0116 14/08/2025 28/07/2025 04/09/2025
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ SÁU TC ĐỖ THÚY MƯỜI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
51 H38.44.2.10-250926-0022 26/09/2025 29/10/2025 04/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
MÃ QUANG THUỲ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
52 000.00.12.H38-250725-0292 25/07/2025 13/08/2025 04/12/2025
Trễ hạn 80 ngày.
HỘ ÔNG GIÀNG SEO TRÁNG VÀ BÀ THẢO SEO MỶ CN ÔNG GIÀNG SEO LẺNG VÀ BÀ VƯƠNG THỊ HIỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
53 H38.44.2.6-250917-0006 17/09/2025 23/10/2025 05/11/2025
Trễ hạn 9 ngày.
HỘ ÔNG TC ÔNG PHẠM VĂN THỂ - BÀ VŨ THỊ TÁM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
54 H38.44.2.6-250917-0039 17/09/2025 30/10/2025 05/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC VĂN, NGUYỄN THỊ HẠNH CN LÊ THẾ KỲ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
55 H38.44.2.3-250915-0001 15/09/2025 16/10/2025 06/11/2025
Trễ hạn 15 ngày.
BÀ PHẠM THỊ LỊCH CN BÀ TRIỆU THU SỸ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
56 000.11.12.H38-241125-0021 25/11/2024 30/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VIẾT HÙNG CN ĐỖ NGỌC TÂN, PHẠM THỊ NGỌC THU - BM
57 000.11.12.H38-250401-0070 01/04/2025 05/05/2025 07/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN PANG TK MÃ THỊ DU - CĐ
58 000.00.12.H38-250818-0139 18/08/2025 25/09/2025 07/11/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LÊ NGUYỄN KHÁNH LY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
59 H38.44.2.7-251105-0015 05/11/2025 11/11/2025 07/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
BAN VĂN THANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
60 H38.44.2.9-250917-0006 17/09/2025 16/10/2025 07/12/2025
Trễ hạn 36 ngày.
BÀ LƯU THỊ CÚC CSD BÀ ĐẶNG LƯU LY, BÀ ĐẶNG LƯU NA,BÀ ĐẶNG LƯU LINH - A 130975 -SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
61 H38.44.2.9-250827-0012 27/08/2025 24/09/2025 07/12/2025
Trễ hạn 52 ngày.
ÔNG PHẠM VĂN THÀNH VÀ VỢ LÀ BÀ NGUYỄN THỊ OANH (PHÍ MẠNH QUỲNH NUQ) - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
62 H38.44.2.16-251104-0056 04/11/2025 05/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
63 H38.44.2.8-251118-0007 18/11/2025 05/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN DƯƠNG
64 H38.44.2.14-251021-0028 21/10/2025 01/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
65 H38.44.2.1-251117-0054 17/11/2025 02/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM NGỌC HÀI, PHẠM THỊ CHIẾN TC PHẠM THỊ LAN HƯƠNG - PHƯỜNG CĐ -PH CŨ - 010185006387
66 H38.44.2.10-251029-0026 29/10/2025 01/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN TOÀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
67 000.00.12.H38-250819-0206 19/08/2025 01/08/2025 09/09/2025
Trễ hạn 26 ngày.
MAI THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
68 000.00.12.H38-250819-0185 19/08/2025 29/07/2025 09/09/2025
Trễ hạn 29 ngày.
BÙI ĐỨC TÂM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
69 000.00.12.H38-250819-0183 19/08/2025 29/07/2025 09/09/2025
Trễ hạn 29 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
70 000.00.12.H38-250819-0178 19/08/2025 29/07/2025 09/09/2025
Trễ hạn 29 ngày.
TRẦN QUỐC KHÁNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
71 H38.44.2.7-251027-0006 27/10/2025 30/10/2025 09/12/2025
Trễ hạn 28 ngày.
ĐÀO THỊ THANH XUYÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
72 H38.44.2.7-250924-0008 24/09/2025 08/09/2025 09/12/2025
Trễ hạn 66 ngày.
VŨ THỊ HUỆ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
73 000.00.12.H38-250725-0373 25/07/2025 13/08/2025 09/12/2025
Trễ hạn 83 ngày.
ÔNG LỒ VĂN CHIN VÀ BÀ THÀO THỊ PHƯƠNG TA BÀ LỒ KIM THU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
74 H38.44.2.6-251112-0006 12/11/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ DUYÊN - TRỊNH QUANG HỢI, VÕ THỊ DUYÊN CN TRẦN HÀ KIỀU ANH
75 H38.44.2.3-250912-0005 12/09/2025 12/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
ÔNG SÙNG SEO HỒ NTK HỘ ÔNG SÙNG GOẲNG PHỬ VÀ BÀ VỪ SEO CHẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
76 H38.44.2.5-251010-0013 10/10/2025 29/10/2025 10/11/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HỘ ÔNG VÀNG SEO SỬ (TK GIÀNG THỊ MỶ) VÀNG SEO DỊU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
77 H38.44.2.1-251117-0027 17/11/2025 09/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ MINH THANH NHẬN TK - PHƯỜNG CĐ -BL CŨ - 010084005713
78 H38.44.2.8-251015-0011 15/10/2025 05/11/2025 10/12/2025
Trễ hạn 25 ngày.
LƯƠNG THI ĐOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
79 H38.44.2.7-250929-0025 29/09/2025 16/10/2025 10/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG PHÚC HIỀN TK TRIỆU THỊ MẤY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
80 H38.44.2.5-251114-0007 14/11/2025 08/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN NGẦN I323975 (TC LÂM THỊ XUÂN)
81 H38.44.2.5-251114-0008 14/11/2025 09/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN THEN I323480 (CN LÂM THỊ XUÂN)
82 H38.44.2.6-251024-0031 24/10/2025 12/11/2025 11/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN HUẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
83 H38.44.2.7-251014-0040 14/10/2025 13/11/2025 11/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
LÂM THỊ VƯỢNG TC NGUYỄN THẾ THÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
84 000.17.12.H38-250424-0030 25/04/2025 02/06/2025 12/06/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ ĐỨC THI TC LÝ ĐỨC THÀNH
85 H38.44.2.1-251107-0079 07/11/2025 08/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM TRỌNG HIẾU,VŨ THỊ HỒNG NGÂN CN ĐOÀN VĂN HOÀN, HOÀNG THỊ HƯƠNG - PHƯỜNG LC -DH CŨ - 037182013616 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
86 H38.44.2.1-251106-0035 06/11/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ VĂNG, ĐỖ THỊ HƯƠNG TC NGUYỄN THẾ TÀI, ĐINH THỊ TRANG - CS - 035191009387 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
87 H38.44.2.1-251022-0086 22/10/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA CN NGUYỄN VĂN TUẤN, NGUYỄN THỊ TÂM - CS (CS CŨ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
88 H38.44.2.7-251005-0013 05/10/2025 03/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG TIẾN BỘ TK LƯƠNG THỊ ĐẸP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
89 H38.44.2.7-251030-0044 30/10/2025 01/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG PHI HÙNG TK HOÀNG MINH QUÝ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
90 H38.44.2.7-251103-0027 03/11/2025 03/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
91 H38.44.2.7-251106-0050 06/11/2025 08/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU THỊ MINH TC TRẦN HOÀI NAM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
92 H38.44.2.7-251106-0016 06/11/2025 08/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN LAI TK TRẦN VĂN THÀNH (AĐ 466861) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
93 H38.44.2.7-251103-0019 03/11/2025 03/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THI DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH THIỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
94 H38.44.2.7-251005-0014 05/10/2025 03/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
LƯƠNG TIẾN BỘ TK LƯƠNG THỊ ĐẸP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
95 H38.44.2.7-251008-0021 08/10/2025 27/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
LƯƠNG TRUNG KHÁNH CN NGUYỄN THÁI SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
96 H38.44.2.7-251109-0011 09/11/2025 26/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN VỜI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
97 H38.44.2.7-251103-0017 03/11/2025 04/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH KHẢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
98 H38.44.2.7-251109-0003 09/11/2025 26/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN THỂ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
99 H38.44.2.7-251005-0015 05/10/2025 05/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
LƯƠNG VĂN BỘ TK LƯƠNG THỊ ĐẸP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
100 H38.44.2.7-251014-0037 14/10/2025 31/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 30 ngày.
LÂM THỊ VƯỢNG TC NGUYỄN THẾ HOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
101 H38.44.2.7-251005-0008 05/10/2025 05/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ THỊ KHUYNH TK HOÀNG VĂN SỊNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
102 H38.44.2.7-251109-0001 09/11/2025 26/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
LƯƠNG VĂN THỂ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
103 H38.44.2.7-251021-0004 21/10/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN HỢP NHẤT TS AA 03860031 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
104 H38.44.2.7-251021-0003 21/10/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN HỢP NHẤT TS AA 03860032 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
105 H38.44.2.7-251021-0002 21/10/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀN HỢP NHẤT TS Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
106 H38.44.2.7-251104-0002 04/11/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG THỊ RUỘC TK HOÀNG VĂN VỆ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
107 H38.44.2.7-250919-0001 19/09/2025 10/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG XUÂN HƯỚNG TC HOÀNG VĂN BÌNH, NGUYỄN THỊ NGA- 010184005105 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
108 H38.44.2.7-250910-0003 12/09/2025 12/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
TRAN QUANG XÁ CN VƯƠNG THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
109 H38.44.2.7-251016-0022 16/10/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TÔ VĂN CHÍN CN LÊ VĂN THƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
110 000.00.12.H38-250908-0060 08/09/2025 27/09/2025 12/12/2025
Trễ hạn 55 ngày.
ĐẶNG THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
111 H38.44.2.7-250924-0019 24/09/2025 13/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 44 ngày.
KHUẤT KIỀU CHÂM CN MA THỊ ÁNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
112 000.00.12.H38-250805-0436 05/08/2025 30/08/2025 12/12/2025
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG NGỌC NGHÊU TK HOÀNG NGHỊ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
113 H38.44.2.7-250910-0002 12/09/2025 12/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
TRẦN QUANG XÁ CN HA THỊ KHAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
114 H38.44.2.7-251103-0006 03/11/2025 20/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
NÔNG VĂN TÍCH TC NÔNG VĂN HÓN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
115 000.00.12.H38-250714-0175 14/07/2025 28/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
KHUẤT KIỀU CHÂM CN MA THỊ ÁNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
116 H38.44.2.7-251106-0034 06/11/2025 10/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ HẰNG CN KIM VĂN ĐẠI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
117 H38.44.2.7-250918-0019 18/09/2025 08/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 47 ngày.
LÝ MINH QUÂN CN BÀN TIẾN BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
118 H38.44.2.16-251028-0003 28/10/2025 28/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TIẾN DŨNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
119 000.00.12.H38-250722-0404 22/07/2025 12/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TOẢN CN NGUYỄN THÀNH LUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
120 H38.44.2.16-251105-0004 05/11/2025 08/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
121 H38.44.2.6-251006-0012 06/10/2025 23/10/2025 13/12/2025
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC MẠNH CN LÊ VĂN PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
122 H38.44.2.6-251021-0033 21/10/2025 01/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG THỊ HOÀ (NGUYỄN ĐÌNH HÙNG CN LƯƠNG THỊ HOÀ THỬA 957) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
123 000.00.12.H38-250821-0157 21/08/2025 14/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
TĂNG THỊ MỸ THO PCTS NGUYỄN VĂN TOÀN ( CẤP MỚI ) - CCCD 010083008058 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
124 000.00.12.H38-250812-0304 12/08/2025 17/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
GIÀNG VĂN SƠN CN VÀNG SEO PÁO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
125 000.00.12.H38-250812-0292 12/08/2025 17/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
VŨ VĂN HÀ CN HOÀNG VĂN HIẾU ( CẤP MỚI ) - 010206010150 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
126 000.00.12.H38-250812-0278 12/08/2025 17/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ THÚY TC TRẦN ĐÌNH THỨC ( CẤP MỚI ) - 010097006975 -DCTT XẢ HỒ, XUÂN QUANG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
127 H38.44.2.7-251121-0011 21/11/2025 10/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN VỤ, LƯƠNG THỊ LANH CN HOÀNG VĂN VỰNG, HOÀNG THỊ NHIỆM
128 H38.44.2.7-251118-0007 18/11/2025 10/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ TON CHUNG
129 H38.44.2.7-251117-0010 17/11/2025 12/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM QUỐC HOAN CN TRẦN VĂN SỰ
130 H38.44.2.7-251111-0005 11/11/2025 05/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRIỆU VĂN SAI CN ĐẶNG PHÚC THĂNG
131 H38.44.2.7-251110-0038 10/11/2025 11/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ XUÂN TK NGUYỄN THỊ NGỌC MAI
132 H38.44.2.7-251121-0018 21/11/2025 10/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐẮC DỊU
133 H38.44.2.15-250908-0004 08/09/2025 09/10/2025 14/10/2025
Trễ hạn 3 ngày.
CAO ĐĂNG DOANH - TK - T1 -V Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
134 H38.44.2.5-251022-0001 22/10/2025 10/11/2025 14/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM HỒNG QUANG BG631426 (TK PHẠM THỊ BÍCH THÀNH) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
135 H38.44.2.5-251024-0010 24/10/2025 12/11/2025 14/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỘ ÔNG CÁO THIẾN LIỀN W998082 (TK NGUYỄN THỊ TÂM) CÁO THỊ LIÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
136 H38.44.2.3-251013-0002 13/10/2025 13/11/2025 14/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ ĐÌNH CHUYỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
137 H38.44.2.6-251013-0059 13/10/2025 11/11/2025 14/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ VIỆT HÙNG TC LÊ THỊ MÓNG - VŨ HỮU NGHỊ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
138 000.19.12.H38-250306-0001 06/03/2025 25/03/2025 15/04/2025
Trễ hạn 15 ngày.
VŨ VIỆT HÙNG (NCN CÙ THỊ KIM KHUYÊN) QK - 04
139 000.17.12.H38-250418-0014 18/04/2025 14/05/2025 15/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CỔ THỊ TIẾN CN BÙI NGỌC SƠN
140 000.17.12.H38-250408-0004 08/04/2025 02/06/2025 15/06/2025
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI VĂN TUYẾN CN NGUYỄN THỊ NỤ
141 H38.44.2.7-250917-0008 17/09/2025 27/10/2025 15/11/2025
Trễ hạn 14 ngày.
TRỊNH NGỌC HẢI TK TRẦN THỊ NGÁT- 033165008828 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
142 000.00.12.H38-250821-0054 21/08/2025 14/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN ANH CN BÙI LỆ XUÂN - CẤP MỚI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
143 000.00.12.H38-250814-0370 14/08/2025 11/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA, LÊ XUÂN HÒA CN ĐỖ THỊ NHẸ CCCCD 031156001392 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
144 H38.44.2.6-251125-0060 25/11/2025 12/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN KẾ TK HOÀNG VĂN THUẬN UQ NGUYỄN VĂN ĐÁNG
145 H38.44.2.8-251124-0002 24/11/2025 11/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
146 000.00.12.H38-250721-0390 21/07/2025 28/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 76 ngày.
ÔNG CHẢO LÁO SỬ VÀ VỢ LÀ BÀ LÝ LỞ MẨY - K 895445 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
147 000.00.12.H38-250806-0172 06/08/2025 29/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN VĂN CHUNG - AB 494362 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
148 000.00.12.H38-250731-0135 31/07/2025 19/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 83 ngày.
HOÀNG MẬU HUY - NGUYỄN THỊ TỐ NGA - AA 01723564 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
149 000.00.12.H38-250707-0040 07/07/2025 24/07/2025 15/12/2025
Trễ hạn 101 ngày.
BÀ LÊ THỊ NGỌC - D 0318036 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
150 H38.44.2.9-250828-0016 28/08/2025 18/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 62 ngày.
ÔNG PHẠM HUY HOÀNG - DO 754797 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
151 H38.44.2.9-250828-0017 28/08/2025 18/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 62 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG - DO 754981 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
152 000.17.12.H38-250318-0004 18/03/2025 11/04/2025 16/04/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG VĂN TAN CN NGUYỄN TIẾN LUẬT
153 000.17.12.H38-250417-0006 17/04/2025 26/05/2025 16/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
LỤC VĂN CHỈNH TK LỤC VĂN ĐÔ
154 000.17.12.H38-250523-0001 23/05/2025 13/06/2025 16/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LIỀU CN HOÀNG ĐỨC MẠNH
155 H38.44.2.7-251026-0001 26/10/2025 03/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LƯƠNG VĂN THÍCH TK LƯƠNG ĐỨC THÉM VÀ HOÀNG THỊ KIỂU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
156 H38.44.2.7-251025-0002 25/10/2025 25/11/2025 16/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
CỔ VĂN ĐỜI VÀ HOÀNG THỊ THIỆP CN HOÀNG THỊ MAI HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
157 H38.44.2.6-251125-0015 25/11/2025 12/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN SƠN - NGUYỄN THỊ THUỶ PCTS PHẠM VĂN BIÊN
158 H38.44.2.7-251103-0023 03/11/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ THU THẢO CN LÝ THỊ LAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
159 H38.44.2.7-250916-0015 16/09/2025 31/07/2025 17/10/2025
Trễ hạn 55 ngày.
HOÀNG THỊ PỎM TC HOÀNG TIỀN PHONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
160 H38.44.2.7-251007-0017 07/10/2025 03/11/2025 17/11/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THOA TK PHẠM QUỐC HOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
161 000.00.12.H38-250730-0329 30/07/2025 27/10/2025 17/11/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG TIẾN HẠNH TK LỰ THỊ HẠNH - TK CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
162 H38.44.2.7-250926-0015 26/09/2025 13/11/2025 17/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ CHINH CN LÊ HỒNG QUANG (ĐẤT ONT)- 025091007149 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
163 H38.44.2.7-251111-0032 11/11/2025 11/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NẬM TẶNG CHO LƯƠNG VĂN DẦN
164 H38.44.2.6-251114-0007 14/11/2025 16/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC ĐÔNG TK TRẦN THỊ GIANG UQ TRẦN THI NGỌ
165 H38.44.2.16-251015-0017 15/10/2025 17/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TẠ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
166 H38.44.2.16-251015-0016 15/10/2025 17/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỰ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
167 H38.44.2.2-251127-0021 27/11/2025 16/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH XUÂN (NTC NGUYỄN VĂN BẢY) TT - 04
168 000.14.12.H38-250206-0007 06/02/2025 13/03/2025 18/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ÔNG ĐỖ HOÀI SƠN VÀ VỢ LÀ BÀ NGUYỄN THỊ HUYỀN - DP 763154 - PSP
169 000.17.12.H38-250321-0013 21/03/2025 11/04/2025 18/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRÁNG A CHỨ TC TRÁNG XUÂN THÀNH
170 000.00.12.H38-250731-0138 06/08/2025 28/10/2025 18/11/2025
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ VĂN BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
171 H38.44.2.6-250912-0018 12/09/2025 17/11/2025 18/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN HÀ TK TRẦN THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
172 H38.44.2.7-251106-0053 06/11/2025 08/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM NGỌC HẬU CN NGUYỄN VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
173 H38.44.2.7-251007-0031 07/10/2025 24/10/2025 18/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
LƯƠNG VĂN BỘ TK LƯƠNG THỊ ĐẸP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
174 H38.44.2.6-251117-0032 17/11/2025 12/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ PHƯỢNG CN ĐỖ MẠNH ĐẠT - VÀNG THỊ THƠ
175 H38.44.2.13-251112-0005 12/11/2025 15/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
GIÀNG A LỬ
176 000.17.12.H38-240621-0009 21/06/2024 10/01/2025 19/06/2025
Trễ hạn 112 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN TK NGUYỄN BÁ KHẢI ĐSH NGUYỄN THỊ HẢI
177 H38.44.2.7-251127-0044 27/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LỰ VĂN PHÁT TC LỰ HỒNG BẢY
178 H38.44.2.7-251127-0041 27/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LỰ VĂN PHÁT TC LỰ HỒNG BẢY
179 H38.44.2.7-251121-0017 21/11/2025 10/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN THOẮT TK HOÀNG VĂN THỪA
180 H38.44.2.7-251120-0006 20/11/2025 17/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN SỬU CN NGUYỄN THỊ THU HÀ
181 000.14.12.H38-241220-0017 20/12/2024 15/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ÔNG TRẦN QUANG TOÀN VÀ VỢ LÀ BÀ PHẠM THỊ HUÊ - DĐ 910996 -SP
182 000.14.12.H38-241211-0016 11/12/2024 07/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ÔNG HOÀNG VĂN NGÀN - X 043040
183 H38.44.2.6-251124-0059 25/11/2025 15/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐÀO VĂN THIỂN TC ĐÀO VĂN NGỌC UQ NGUYỄN VĂN ĐÁNG
184 000.12.12.H38-250415-0012 15/04/2025 09/05/2025 21/05/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN SẢN - BÙI VĂN TRUNG ( CSD TRẦN MINH TUÂN; CSD NGUYỄN VĂN CHÍNH)/ CN
185 H38.44-251120-0047 20/11/2025 09/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BỘ, NGUYỄN VĂN ĐỨC CN NGUYỄN HUY BÌNH
186 H38.44.2.7-251113-0035 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
187 H38.44.2.7-251113-0034 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
188 H38.44.2.7-251113-0033 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
189 H38.44.2.7-251113-0032 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
190 H38.44.2.7-251113-0031 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
191 H38.44.2.7-251113-0029 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
192 H38.44.2.7-251113-0028 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
193 H38.44.2.7-251113-0025 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
194 H38.44.2.7-251113-0024 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
195 H38.44.2.7-251113-0026 17/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
MA SEO QUÁNG
196 000.17.12.H38-250307-0016 07/03/2025 28/03/2025 22/04/2025
Trễ hạn 17 ngày.
ĐỖ TIẾN DŨNG CN ĐỖ MINH QUÝ
197 H38.44.2.7-251105-0013 05/11/2025 11/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ THỊ ĐƠN TC HOÀNG THU TRANG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
198 000.00.12.H38-250715-0361 15/07/2025 14/08/2025 22/12/2025
Trễ hạn 91 ngày.
ÔNG PHẠM TRUNG DŨNG - AC 862931 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
199 000.00.12.H38-250715-0335 15/07/2025 01/08/2025 22/12/2025
Trễ hạn 100 ngày.
BÀ VŨ THỊ THU THUỲ - AA 00465350 - TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
200 000.00.12.H38-250708-0214 08/07/2025 25/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 105 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN NĂM CSD ÔNG PHẠM VĂN LONG VÀ VỢ LÀ BÀ NGUYỄN THỊ HUYỀN - AB 494111 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
201 000.00.12.H38-250701-0016 01/07/2025 18/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 110 ngày.
PHÍ THỊ THU HẰNG - AA 01723984 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
202 000.18.12.H38-250619-0047 19/06/2025 17/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ QUANG DUYÊN TK VŨ QUANG DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
203 H38.44.2.7-251201-0024 01/12/2025 18/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂU CN NGUYỄN VĂN HẬU
204 000.00.12.H38-250801-0324 01/08/2025 17/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 25 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ TC NGUYỄN VĂN HƯỞNG - TC KHÔNG CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
205 000.00.12.H38-250904-0140 04/09/2025 12/09/2025 23/09/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ ẤY TK CỔ VĂN THỌ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
206 H38.44.2.7-251006-0026 06/10/2025 23/10/2025 23/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN HỒNG KHƯƠNG CN NGUYỄN MINH TUẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
207 H38.44.2.7-251006-0008 06/10/2025 23/10/2025 23/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
ĐỖ THỊ NHIỄU TC LẠI VĂN SỰ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
208 H38.44.2.7-251113-0048 13/11/2025 17/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
CỔ VĂN SỬ
209 H38.44.2.13-251113-0005 13/11/2025 16/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
GIÀNG A LỬ
210 000.17.12.H38-250421-0002 21/04/2025 30/05/2025 24/06/2025
Trễ hạn 17 ngày.
LỤC THỊ THƠM TK LỤC THỊ SAO
211 H38.44.2.7-251007-0039 07/10/2025 06/10/2025 24/11/2025
Trễ hạn 35 ngày.
LỤC VAN KỲ TK BÀN THI THÂY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
212 H38.44.2.7-251007-0038 07/10/2025 06/10/2025 24/11/2025
Trễ hạn 35 ngày.
LỤC VAN KY TK BÀN THỊ THẬY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
213 H38.44.2.7-251022-0021 22/10/2025 26/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
THÀO A SỬ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
214 H38.44.2.7-251024-0012 24/10/2025 12/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 30 ngày.
TRẦN THỊ NGỌ TC TRẦN VĂN SỸ VÀ VŨ THỊ HỒNG GẤM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
215 H38.44.2.16-251117-0045 17/11/2025 18/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI
216 H38.44.2.7-251106-0001 06/11/2025 02/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
LÝ THỊ ĐIỀN CN LÝ CÔNG BẰNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
217 H38.44.2.7-251203-0005 03/12/2025 22/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN QUYỀN CN NGUYỄN ĐĂNG NGUYÊN
218 H38.44.2.7-251120-0033 20/11/2025 09/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
BÙI THỊ ÁNH LÂM
219 000.00.12.H38-250710-0034 10/07/2025 10/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN VĂN TRƯỢNG CN NGUYỄN VĂN BẰNG - 034075022065 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
220 000.00.12.H38-250715-0179 15/07/2025 02/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
HỘ ĐOÀN VĂN NHẬT TK ĐỖ THỊ TÂM UQ HOÀNG VĂN DU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
221 000.00.12.H38-250717-0354 17/07/2025 03/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN HỮU HIU CN TRẦN HỮU QUÂN - ĐỖ THỊ NGUYỆT CẤP MỚI CCCD ÔNG QUÂN 010081005688 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
222 000.00.12.H38-250819-0108 19/08/2025 11/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN ĐÌNH DIỆN CN NGUYỄN THANH TÙNG - NGUYỄN THỊ THANH LOAN ( CẤP MỚI ) - CCCD BÀ LOAN 036190011953 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
223 000.00.12.H38-250818-0221 18/08/2025 13/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
ĐẶNG VĂN NINH TK ĐẶNG XUÂN LỘC ( CẤP MỚI ) CC 010084007197 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
224 000.00.12.H38-250711-0212 11/07/2025 10/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 53 ngày.
PHẠM VĂN LỢI CN VŨ TUẤN PHONG, ĐÀO THỊ MẾN KHÔNG CẤP MỚI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
225 000.18.12.H38-250527-0037 27/05/2025 11/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢNG TK NGUYỄN VĂN CHUNG ( BÌA MỚI ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
226 H38.44.2.7-251127-0043 27/11/2025 16/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LY SEO SÁNG
227 H38.44.2.7-251124-0013 24/11/2025 11/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LƯU THỊ MƠ
228 H38.44.2.7-251127-0030 27/11/2025 16/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG NGỌC ÁNH
229 000.18.12.H38-250616-0020 16/06/2025 27/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÒA CN TRẦN VĂN BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
230 H38.44.2.7-251008-0016 08/10/2025 20/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN DƯƠNG (TẶNG CHO ĐẤT CHO NHÀ NƯỚC ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
231 H38.44.2.7-251111-0024 11/11/2025 28/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÓA CN MAI LƯƠNG HẢO
232 H38.44.2.7-251013-0016 13/10/2025 25/09/2025 25/11/2025
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM VĂN GIÁP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
233 H38.44-251106-0033 06/11/2025 25/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
234 H38.44-251106-0034 06/11/2025 25/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
235 H38.44.2.7-251107-0003 07/11/2025 05/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN DỤNG CN ĐẶNG VĂN LUẬT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
236 H38.44.2.6-251006-0023 06/10/2025 23/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 45 ngày.
PHẠM VĂN CHINH CN LÊ VĂN PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
237 000.00.12.H38-250716-0370 16/07/2025 19/09/2025 25/12/2025
Trễ hạn 69 ngày.
HOÀNG VĂN CHUNG TC HOÀNG VĂN TRIỆU 010075006466 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
238 000.00.12.H38-250903-0062 03/09/2025 22/09/2025 25/12/2025
Trễ hạn 68 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT, BÙI VĂN TUẤN CN NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
239 H38.44.2.7-250918-0031 18/09/2025 27/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG THỊ HOA CN HOÀNG NGỌC HUẦN- 010096009046 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
240 H38.44.2.3-250820-0007 20/08/2025 11/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ÔNG LÊ NGỌC BÁU NTK ÔNG LÊ NGỌC BÁU VÀ BÀ LÙ THỊ DUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
241 000.00.12.H38-250724-0170 24/07/2025 12/08/2025 25/12/2025
Trễ hạn 96 ngày.
ÔNG LÙ PHÀ CHẨN NTK HỘ ÔNG LÙ HÙNG SỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
242 H38.44.2.7-251106-0029 06/11/2025 18/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ VỮNG CN HOÀNG THỊ SUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
243 H38.44.2.7-251006-0014 06/10/2025 23/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG CN PHẠM NGỌC THIỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
244 H38.44.2.7-251013-0008 13/10/2025 30/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 40 ngày.
HOÀNG THỊ LAN ANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
245 H38.44.2.7-251007-0043 07/10/2025 09/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN NHA TC HOÀNG THỊ HUỆ VÀ LÊ VĂN HÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
246 000.00.12.H38-250806-0021 06/08/2025 12/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THANH HÙNG TK NGUYỄN THỊ HẢI - TK CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
247 000.17.12.H38-240702-0014 02/07/2024 31/01/2025 26/04/2025
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN TRIỆU PHÚ CN TRỊNH THỊ MƠ
248 000.17.12.H38-250326-0020 26/03/2025 16/04/2025 26/04/2025
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM ĐỨC BẢY TK NGUYỄN THỊ HẢO
249 H38.44.2.16-250918-0014 19/09/2025 22/10/2025 26/11/2025
Trễ hạn 25 ngày.
LA THỊ LỆ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
250 H38.44.2.7-251117-0026 17/11/2025 04/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN IM TK TRIỆU THỊ TÍNH
251 H38.44.2.7-251114-0024 14/11/2025 03/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
MAI VĂN ĐỌC CN MAI VĂN THANH
252 H38.44.2.7-251030-0026 30/10/2025 10/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRẦN VĂN DÓC TC HÀ NGỌC THIỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
253 H38.44.2.7-251007-0010 07/10/2025 12/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN THÊM CN MAI LƯƠNG HẢO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
254 H38.44.2.1-250618-0087 18/06/2025 25/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀ NGUYỄN MAI HƯƠNG TC ÔNG TRẦN TIỀN DŨNG, BÀ NGUYỄN THỊ MỸ LY - LC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
255 H38.44.2.8-251128-0009 28/11/2025 17/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG
256 H38.44.2.7-251127-0031 27/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
257 H38.44.2.7-251202-0030 02/12/2025 19/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN HIỆP CN MA VĂN DẾ
258 H38.44.2.7-251201-0023 01/12/2025 18/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂU CN LÝ VĂN XÚC
259 000.17.12.H38-250421-0014 21/04/2025 15/05/2025 27/05/2025
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ NGỌC TRỞ TK VŨ XUÂN TIẾN
260 000.00.12.H38-250721-0012 21/07/2025 26/08/2025 27/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
261 000.17.12.H38-241226-0002 26/12/2024 17/01/2025 28/02/2025
Trễ hạn 30 ngày.
BÀN KIM TINH TC BÀN ĐỨC HẠNH
262 000.00.12.H38-250811-0394 11/08/2025 23/07/2025 28/08/2025
Trễ hạn 26 ngày.
VŨ ĐÌNH TỤ TK HOÀNG THỊ LIỆU - TK CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
263 H38.44.2.7-251004-0002 04/10/2025 19/12/2025 28/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN KẾT TC HOÀNG VĂN CAO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
264 H38.44.2.7-250917-0015 17/09/2025 06/10/2025 28/12/2025
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ ƯƠM CN NGUYỄN TIẾN TỚI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
265 000.18.12.H38-250618-0006 18/06/2025 02/06/2025 29/06/2025
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ ĐÀO CN BÀN ỒNG NHỊ , TRIỆU THỊ THIM ( CẤP MỚI ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
266 H38.44.2.16-251002-0013 02/10/2025 04/11/2025 29/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
267 000.17.12.H38-241119-0004 19/11/2024 05/02/2025 30/05/2025
Trễ hạn 80 ngày.
PHẠM THANH NHÀN CN PHÒNG VĂN MINH
268 000.17.12.H38-250409-0017 09/04/2025 02/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 20 ngày.
HOÀNG VĂN KẾT TC HOÀNG THỊ VÉ
269 000.17.12.H38-250327-0018 27/03/2025 22/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ VĂN THANH CN PHẠM VĂN QUANG
270 000.17.12.H38-241226-0017 26/12/2024 17/01/2025 30/05/2025
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÓA CN NGUYỄN VĂN DẬU
271 000.17.12.H38-250422-0001 22/04/2025 16/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGÔ VĂN ĐOÀN TK NGÔ THỊ TỐT
272 000.17.12.H38-250423-0010 23/04/2025 19/05/2025 30/05/2025
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN THỊ RẦN TC NGUYỄN VĂN THUẬT
273 000.17.12.H38-250319-0002 19/03/2025 09/04/2025 30/05/2025
Trễ hạn 35 ngày.
TRẦN THỊ THU CN HOÀNG MẠNH HÙNG
274 H38.44.2.3-250911-0002 11/09/2025 28/10/2025 30/10/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỘ ÔNG GIÀNG SEO DI VÀ BÀ LY THỊ MỶ CN ÔNG GIÀNG SEO SÚ VÀ BÀ SÙNG THỊ KHƯ BY085811 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
275 H38.44.2.7-251023-0017 23/10/2025 26/11/2025 30/12/2025
Trễ hạn 24 ngày.
BÀN VĂN TIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
276 H38.44.2.16-251114-0030 17/11/2025 19/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN TRỌNG
277 H38.44.2.7-250924-0018 24/09/2025 29/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 45 ngày.
LÊ VĂN LỢI CN VŨ ĐÌNH SƯỚNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
278 H38.44.2.7-251008-0014 08/10/2025 20/10/2025 31/12/2025
Trễ hạn 52 ngày.
ĐỖ THỊ NHIỄU (TẶNG CHO NHÀ NƯỚC) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
279 000.18.12.H38-241112-0005 12/11/2024 30/12/2024 03/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG CÔNG TIN
280 000.00.12.H38-250815-0359 15/08/2025 04/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 72 ngày.
ÔNG GIÀNG A DÊ VÀ VỢ LÀ BÀ CHÂU THỊ CHÚ - DG 8427838 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
281 000.00.12.H38-250716-0282 16/07/2025 01/08/2025 22/12/2025
Trễ hạn 100 ngày.
LÊ PHƯƠNG CHUNG - BP 253460, ADD 927995 ; AA 01723736; AA 01723735 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
282 000.00.12.H38-250711-0280 11/07/2025 29/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 103 ngày.
BÀ TRẦN THỊ HƯƠNG VÀ VỢ LÀ ÔNG ĐỖ HỒNG HÀ - AA 01686735; AA 00467883 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
283 000.17.12.H38-240808-0005 08/08/2024 26/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
MAI VĂN THANH (HỢP THỬA) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
284 H38.44.2.6-251017-0050 17/10/2025 04/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
LÂM VĂN TRƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
285 000.17.12.H38-241128-0012 28/11/2024 19/12/2024 05/03/2025
Trễ hạn 53 ngày.
NGUYỄN THỊ PHAN (HỢP THỬA)
286 000.00.12.H38-250905-0042 05/09/2025 26/08/2025 06/10/2025
Trễ hạn 28 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH (HỢP THỬA) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
287 H38.44.2.7-250924-0006 24/09/2025 09/07/2025 06/11/2025
Trễ hạn 85 ngày.
NGUYEN THỊ YEN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
288 H38.44.2.6-251030-0065 30/10/2025 17/11/2025 08/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
CAO THỊ QUẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
289 H38.44.2.9-251119-0013 19/11/2025 05/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ GẤM AA01695504,AA01695505 HỢP THỬA SP
290 H38.44.2.8-251120-0011 20/11/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
291 H38.44.2.6-251024-0025 24/10/2025 11/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
292 H38.44.2.6-251016-0033 16/10/2025 03/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ GÁI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
293 H38.44.2.6-251111-0002 11/11/2025 27/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH KHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
294 H38.44.2.6-251117-0013 17/11/2025 03/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI NGỌC TUYẾN
295 H38.44.2.3-250819-0001 19/08/2025 08/09/2025 09/12/2025
Trễ hạn 66 ngày.
ÔNG VŨ VĂN TRƯỜNG VÀ BÀ PHÙNG THỊ MINH QUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
296 H38.44.2.7-251119-0047 19/11/2025 05/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN TÁCH CMĐ
297 H38.44.2.9-251120-0010 20/11/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN TUÂN AA00465338 TÁCH SP
298 H38.44.2.9-251120-0011 20/11/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỖ HẢI AA00465337 TÁCH SP
299 H38.44.2.6-251120-0040 20/11/2025 08/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LỤC VĂN TÂM
300 H38.44.2.6-251114-0040 14/11/2025 02/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ QUỐC DUY
301 H38.44.2.6-251125-0021 25/11/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH THUẬN
302 H38.44.2.6-251014-0054 14/10/2025 30/10/2025 13/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
PHẠM VĂN DÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
303 H38.44.2.7-251113-0039 13/11/2025 01/12/2025 14/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN QUYỀN HỢP THỬA
304 H38.44.2.6-251125-0039 26/11/2025 12/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN HOẠT
305 H38.44.2.6-251125-0036 26/11/2025 12/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MƯỢT
306 H38.44.2.6-251121-0044 21/11/2025 09/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ ĐỨC BÌNH
307 H38.44.2.6-251114-0016 14/11/2025 02/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
PHÙNG TUẤN TÚ
308 H38.44.2.6-251118-0045 18/11/2025 04/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
TRẦN THỊ VẢI
309 H38.44.2.7-251106-0033 06/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN XUÂN TRIỆU TÁCH CQ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
310 H38.44.2.9-250917-0016 17/09/2025 03/10/2025 15/12/2025
Trễ hạn 51 ngày.
ÔNG LÝ LÁO LAI VÀ VỢ LÀ BÀ LÝ SAN MẨY - DO 752671 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
311 000.00.12.H38-250725-0110 25/07/2025 12/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 88 ngày.
VŨ THỊ LÀNH - AA 00479333 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
312 H38.44.2.9-251120-0012 20/11/2025 08/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH CSD PHẠM CAO SANG AA00467994,995 TÁCH NCS
313 H38.44.2.7-251023-0029 23/10/2025 10/11/2025 18/11/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
314 000.00.12.H38-250710-0292 10/07/2025 03/10/2025 18/12/2025
Trễ hạn 54 ngày.
PHÙNG VĂN NĂM - NGUYỄN THỊ TUYẾT CCCD TUYẾT - 010180001504 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
315 H38.44.2.6-251201-0002 01/12/2025 17/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN THĂN
316 000.17.12.H38-250117-0006 17/01/2025 14/02/2025 19/06/2025
Trễ hạn 87 ngày.
HÀ THỊ OANH TÁCH CMĐ
317 H38.44.2.7-251128-0034 28/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN NINH (TÁCH)
318 H38.44.2.7-251128-0003 28/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
SẦM VĨNH NIÊN TÁCH CMĐ
319 H38.44.2.7-251128-0004 28/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LƯƠNG THỊ ĐOÀN TÁCH CMĐ
320 H38.44.2.7-251128-0002 28/11/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ HẢO TÁCH CQ
321 H38.44.2.7-251119-0051 19/11/2025 05/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG VĂN NHẠ TÁCH CMĐ
322 H38.44.2.7-251117-0002 17/11/2025 03/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
KIM THỊ HOA TÁCH CQ
323 H38.44.2.7-251119-0045 19/11/2025 05/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NÔNG VĂN TUYẾN TÁCH CMĐ
324 H38.44.2.7-251119-0040 19/11/2025 05/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
KIM THỊ QUỲNH TÁCH CMĐ
325 H38.44.2.7-251007-0030 07/10/2025 23/10/2025 21/12/2025
Trễ hạn 41 ngày.
BÙI THANH CAO TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
326 H38.44.2.7-251127-0029 27/11/2025 15/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG NGỌC NIÊN HỢP THỬA
327 H38.44.2.6-251106-0067 06/11/2025 24/11/2025 23/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
328 H38.44.2.7-251021-0001 21/10/2025 06/11/2025 23/12/2025
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ NINH TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
329 H38.44.2.13-251127-0002 27/11/2025 15/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HẢNG A SÙNG
330 H38.44.2.7-251128-0011 28/11/2025 16/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN ĐẠI HỢP THỬA 98+102
331 H38.44.2.6-251201-0053 01/12/2025 17/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ SUẤT
332 H38.44.2.6-251113-0001 13/11/2025 01/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
VŨ VĂN KỶ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
333 H38.44.2.6-250925-0030 25/09/2025 13/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
334 H38.44.2.6-251009-0011 09/10/2025 27/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 42 ngày.
VŨ ĐỨC THUẬN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
335 H38.44.2.6-251007-0030 07/10/2025 23/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 44 ngày.
HOÀNG VĂN DU - PHAN VĂN HÙNG, LẠI THỊ TRÚC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
336 H38.44.2.5-251120-0002 20/11/2025 08/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
PẢO HOÀNG LỲ LÙ THỊ PHƯƠNG AA03874317
337 000.00.12.H38-250715-0377 15/07/2025 13/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
TRẦN THỊ VE Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
338 000.00.12.H38-250711-0118 11/07/2025 15/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
VŨ VĂN TÔN - CAO THỊ DIỆP 010077004014 UQ PHẠM THỊ HỢP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
339 000.00.12.H38-250711-0089 11/07/2025 15/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM VĂN TÁM TÁCH THỬA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
340 000.00.12.H38-250709-0201 09/07/2025 17/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN QUỐC TÚ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
341 000.18.12.H38-250609-0044 09/06/2025 02/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
TRỊNH ĐÌNH TÚ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
342 000.18.12.H38-250214-0034 14/02/2025 09/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
NGÔ VĂN THẮNG - PẢO THỊ LAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
343 000.00.12.H38-250717-0365 17/07/2025 17/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
VI VĂN TƯỜNG - NGUYỄN THỊ LEM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
344 000.00.12.H38-250711-0195 11/07/2025 10/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 53 ngày.
LỤC XUÂN NGUYÊN - CC 010094008195 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
345 H38.44.2.7-251204-0016 04/12/2025 22/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN ƠN TÁCH CMĐ
346 H38.44.2.7-251204-0010 04/12/2025 22/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG XUÂN HIỆP TÁCH CMĐ
347 H38.44.2.6-251105-0014 05/11/2025 21/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM THỊ NGỌC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
348 H38.44.2.6-251009-0012 10/10/2025 28/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM THỊ OANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
349 H38.44.2.6-251107-0046 10/11/2025 26/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ DẬU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
350 000.17.12.H38-250304-0007 04/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NHẪN TÁCH CQ
351 000.17.12.H38-250304-0006 04/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ THÁI TÁCH CQ
352 H38.44.2.7-251013-0002 13/10/2025 29/10/2025 26/12/2025
Trễ hạn 42 ngày.
ĐINH THỊ THÚY (TÁCH CMĐ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
353 H38.44.2.7-251128-0035 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
TRƯƠNG TUẤN ANH (TÁCH)
354 H38.44.2.7-251128-0032 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
MAI VIẾT ĐẢM (TÁCH CMĐ)
355 H38.44.2.7-251128-0031 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THANH BÌNH (TÁCH CQ)
356 H38.44.2.7-251128-0033 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN NGỌC LONG (TÁH CMĐ)
357 H38.44.2.7-251128-0036 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG VĂN HÙNG (TÁCH)
358 H38.44.2.7-251128-0005 28/11/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
ĐÀO TRUNG THÀNH TÁCH CQ
359 000.00.12.H38-250811-0387 11/08/2025 27/08/2025 28/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂU (TÁCH CQ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
360 H38.44.2.7-251107-0013 07/11/2025 25/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ BẨY TÁCH CQ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
361 H38.44.2.7-251020-0026 20/10/2025 05/11/2025 29/12/2025
Trễ hạn 38 ngày.
HOÀNG VĂN DƯƠNG TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
362 H38.44.2.7-251029-0013 29/10/2025 14/11/2025 29/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LỘC HẢI HẰNG TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
363 H38.44.2.7-251119-0010 19/11/2025 05/12/2025 30/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
HÀ QUỐC HUY TÁCH CMĐ
364 H38.44.2.7-251104-0008 04/11/2025 20/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
LÝ VĂN PHÚC TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
365 H38.44.2.7-251125-0001 25/11/2025 11/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
HOÀNG VĂN PHÚC TÁCH CMĐ
366 H38.44.2.7-251029-0012 29/10/2025 14/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 33 ngày.
HOÀNG THỊ ĐÊM TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
367 H38.44.2.7-251029-0014 29/10/2025 14/11/2025 31/12/2025
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN QUANG ĐƯỜNG TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
368 000.00.12.H38-250814-0201 14/08/2025 29/09/2025 22/12/2025
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TÚ - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
369 000.17.12.H38-231206-0005 06/12/2023 24/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN LONG (CL + GH) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
370 000.17.12.H38-231016-0005 16/10/2023 19/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHÙNG THỊ THUẬN (CL + GH) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
371 000.17.12.H38-231114-0020 14/11/2023 23/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN CƯƠNG (CL) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
372 000.00.12.H38-250725-0192 25/07/2025 08/09/2025 04/12/2025
Trễ hạn 63 ngày.
HỘ ÔNG SIN PHỦNG DÈN VÀ BÀ SIN THỊ LƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
373 000.00.12.H38-250725-0203 25/07/2025 08/09/2025 04/12/2025
Trễ hạn 63 ngày.
HỘ ÔNG SIN PHỦNG DÈN VÀ BÀ SIN THỊ LƯƠNG BM650179 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
374 000.00.12.H38-250821-0098 21/08/2025 12/08/2025 06/11/2025
Trễ hạn 61 ngày.
HỘ BÀ NGUYỄN THỊ LANH, PHẠM VĂN DƯ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
375 000.17.12.H38-241224-0022 24/12/2024 12/02/2025 09/05/2025
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN XUÂN MẠC (CL)
376 H38.44.2.3-250924-0003 24/09/2025 05/11/2025 11/12/2025
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG NGỌC THƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
377 H38.44.2.5-251022-0004 22/10/2025 03/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
VÀNG VĂN LƯỢNG NGUYỄN THỊ DUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
378 H38.44.2.6-251015-0014 15/10/2025 05/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH VĂN KHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
379 H38.44.2.6-251014-0032 15/10/2025 12/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN TUẤN LỰC, TRẦN NGỌC TÍNH, LÃ THỊ DUNG, TRẦN THỊ DINH, TRẦN TRƯỜNG SINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
380 H38.44.2.6-250916-0069 16/09/2025 24/10/2025 19/12/2025
Trễ hạn 40 ngày.
VŨ VĂN CHIẾN - PHẠM THỊ LOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
381 000.00.12.H38-250905-0065 05/09/2025 09/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN QUANG TÒNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
382 000.17.12.H38-250122-0007 22/01/2025 12/03/2025 22/04/2025
Trễ hạn 29 ngày.
DƯƠNG QUÝ SÁNG CL
383 H38.44.2.6-251103-0047 03/11/2025 15/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐINH THỊ MẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
384 000.00.12.H38-250818-0393 18/08/2025 14/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH - LƯU VĂN THỀM 010057004464 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
385 H38.44.2.7-251103-0003 03/11/2025 15/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ ĐÌNH BÀN CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
386 H38.44.2.3-250825-0002 25/08/2025 08/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 55 ngày.
ÔNG THẢO SEO SỔNG NTK HỘ ÔNG THÀO SEO HÒA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
387 H38.44.2.6-250912-0009 12/09/2025 05/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
VŨ THỊ MỲ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
388 H38.44.2.3-251103-0007 03/11/2025 15/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÙ THỊ DƯ AH321907 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
389 H38.44.2.3-251103-0006 03/11/2025 15/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÙ THỊ DƯ AH321923 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
390 H38.44.2.3-251103-0008 03/11/2025 15/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÙ THỊ DƯ AH321905 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
391 H38.44.2.3-251103-0009 03/11/2025 15/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÙ THỊ DƯ AH321930 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
392 H38.44.2.3-250910-0001 10/09/2025 22/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 46 ngày.
HỘ ÔNG NÔNG VĂN MINH VÀ BÀ LỤC THỊ MAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
393 H38.44.2.3-251104-0002 04/11/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
SIN THỊ DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
394 H38.44.2.3-250827-0004 27/08/2025 10/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 54 ngày.
HỘ BÀ VƯƠNG THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
395 H38.44.2.3-250827-0003 27/08/2025 10/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 54 ngày.
HỘ ÔNG NÔNG VĂN XÀNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
396 H38.44.2.7-251006-0037 06/10/2025 20/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN VĂN KHUYNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
397 H38.44.2.7-251007-0004 07/10/2025 18/11/2025 25/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN THỊ LƯƠTL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
398 000.17.12.H38-241127-0012 27/11/2024 09/01/2025 26/03/2025
Trễ hạn 54 ngày.
ĐOÀN KHẮC LONG (CL)
399 000.17.12.H38-241018-0011 18/10/2024 15/11/2024 27/02/2025
Trễ hạn 73 ngày.
HOÀNG ĐÌNH THƯỜNG (CL)
400 000.17.12.H38-241217-0011 17/12/2024 29/01/2025 28/02/2025
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG XUÂN ANH (CL)
401 000.17.12.H38-250212-0006 12/02/2025 26/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THU HƯƠNG CL
402 000.18.12.H38-250424-0038 24/04/2025 08/05/2025 09/06/2025
Trễ hạn 22 ngày.
CAO VĂN HÒA, NGUYỄN THỊ TÝ UQ NGUYỄN THANH MAI
403 000.18.12.H38-250416-0014 16/04/2025 25/04/2025 28/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỒNG KIÊN
404 H38.44-251125-0003 25/11/2025 05/12/2025 06/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG VIDIFI
405 H38.44.2.7-251111-0017 11/11/2025 21/11/2025 10/12/2025
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN THỊ THẮM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
406 H38.44.2.7-251127-0018 27/11/2025 09/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THÀNH SƠN (ĐC) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
407 H38.44-251124-0007 24/11/2025 05/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HACOM LÀO CAI
408 H38.44.2.9-250826-0002 26/08/2025 09/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 69 ngày.
ÔNG TRẦN CHÍ THÀNH VÀ VỢ LÀ BÀ LÊ THỊ THANH LOAN - AA 03186189 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
409 H38.44-251124-0003 24/11/2025 04/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HACOM LÀO CAI
410 H38.44-251124-0006 24/11/2025 04/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HACOM LÀO CAI
411 H38.44-251029-0036 29/10/2025 10/11/2025 18/11/2025
Trễ hạn 6 ngày.
CÔNG TY TNHH CHIẾN THẮNG
412 H38.44.2.7-251118-0019 18/11/2025 28/11/2025 21/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG THỊ SẬU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
413 H38.44.2.7-251124-0014 24/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
414 H38.44.2.7-251028-0014 28/10/2025 07/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LÝ THỊ VIÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
415 H38.44.2.7-251107-0025 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC T398 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
416 H38.44.2.7-251107-0028 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC AA 01686465 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
417 H38.44.2.7-251107-0026 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC AA 01686463 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
418 H38.44.2.7-251107-0030 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC AA 01686466 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
419 H38.44.2.7-251107-0027 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC AA 01686464 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
420 H38.44.2.7-251107-0029 07/11/2025 19/11/2025 22/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU VĂN TON ĐC AA 01686463 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
421 H38.44.2.7-251202-0051 02/12/2025 12/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ VĂN CHÍ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
422 H38.44.2.7-251128-0017 28/11/2025 10/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ ĐẠI DƯƠNG (ĐC) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
423 H38.44.2.7-251027-0031 27/10/2025 06/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 34 ngày.
ĐẶNG THỊ MÂY VÀ NGUYỄN CAO KỲ BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
424 000.03.12.H38-250331-0001 31/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH
425 000.18.12.H38-250505-0005 05/05/2025 05/05/2025 06/05/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG TỈNH UQ TRẦN XUÂN TUÂN
426 000.18.12.H38-250519-0013 19/05/2025 19/05/2025 09/06/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ TỴ
427 000.00.12.H38-250715-0129 15/07/2025 15/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 113 ngày.
LÝ TẢ MẨY - CCDL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
428 H38.44.2.9-251120-0015 20/11/2025 21/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
CHẢO LỞ MẨY CCDL
429 H38.44.2.9-251112-0014 12/11/2025 13/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ LÁO Ú
430 H38.44.2.9-251126-0007 26/11/2025 28/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN
431 000.18.12.H38-250103-0028 03/01/2025 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CỨU (CHÁU NGUYỄN VĂN DUYỆT )
432 H38.44.2.6-251202-0047 02/12/2025 04/12/2025 07/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN LẼ
433 H38.44.2.3-251203-0001 03/12/2025 04/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC TRƯỜNG XUÂN
434 H38.44.2.9-251208-0002 08/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DIỆU CCDL
435 H38.44.2.9-251208-0006 08/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG LÁO TẢ
436 H38.44.2.7-251204-0012 04/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀ (TRA CỨU)
437 H38.44.2.7-251204-0014 04/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG TRA CỨU
438 H38.44.2.8-251106-0020 06/11/2025 07/11/2025 10/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ HỒNG HÀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
439 H38.44.2.5-251128-0002 28/11/2025 28/11/2025 10/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THANH THUÝ
440 H38.44.2.9-251210-0006 10/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN A DƠ CCDL
441 H38.44.2.9-251209-0012 09/12/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐẠI DƯƠNG CCDL
442 H38.44.2.9-251209-0008 09/12/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ CHUNG ANH CCDL
443 H38.44.2.7-251111-0033 11/11/2025 13/11/2025 15/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ XẠ TRA CỨU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
444 H38.44.2.9-251211-0019 11/12/2025 12/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÙ QUANG TÈN CCDL
445 H38.44.2.6-251127-0023 27/11/2025 11/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ ĐỨC THẮNG
446 H38.44.2.9-251205-0015 05/12/2025 09/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ LOAN
447 H38.44-251112-0013 12/11/2025 14/11/2025 17/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THÚY, NGUYỄN THU HÀ
448 H38.44.2.6-251125-0014 25/11/2025 09/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUÝ
449 H38.44.2.6-251202-0090 02/12/2025 04/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LƯỢNG
450 H38.44.2.6-251217-0008 17/12/2025 17/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO VĂN VƯƠNG CON TRAI ĐÀO VĂN VANG
451 H38.44.2.6-251113-0047 13/11/2025 17/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ ĐÀO
452 H38.44.2.6-251113-0056 13/11/2025 17/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN SÓNG
453 H38.44.2.6-251114-0037 14/11/2025 18/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ PHÚC
454 H38.44-251119-0044 19/11/2025 21/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN KT-QP 345/QUÂN KHU 2
455 H38.44.2.6-251215-0041 15/12/2025 17/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG
456 H38.44.2.7-251008-0023 08/10/2025 09/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 55 ngày.
NGUYỄN THỊ VẠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
457 H38.44.2.9-251125-0006 25/11/2025 25/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ HUỆ CCDL
458 H38.44.2.9-251121-0007 21/11/2025 24/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
CHẢO TRỊ PHẨU CCDL
459 H38.44.2.6-251125-0018 25/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH
460 H38.44.2.7-251125-0011 25/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NHUNG TRA CỨU
461 H38.44.2.6-251125-0037 25/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẢNH
462 H38.44.2.6-251125-0028 25/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP
463 H38.44.2.6-251125-0013 25/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN GIÁP
464 H38.44.2.9-250825-0002 25/08/2025 09/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 69 ngày.
TRẦN THỊ SƠN - BO 756208 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
465 000.00.12.H38-250805-0338 05/08/2025 19/08/2025 18/09/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN NGỌC THẮNG - D 0318151 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
466 000.00.12.H38-250708-0040 08/07/2025 22/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 108 ngày.
NGÔ THỊ LƯU - BO 756176 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
467 000.00.12.H38-250708-0032 08/07/2025 15/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 113 ngày.
BÀ ĐOÀN THỊ HẢI - DĐ 910376 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
468 000.00.12.H38-250718-0192 18/07/2025 07/08/2025 22/12/2025
Trễ hạn 96 ngày.
HỘ ÔNG TẨN SÀNH THÔNG - AC 844906 - NCS Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
469 000.00.12.H38-250710-0177 10/07/2025 22/10/2025 22/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
CHÂU A PHỬ - G 612608 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
470 000.00.12.H38-250715-0151 15/07/2025 29/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 103 ngày.
ÔNG PHẠM XUÂN TUỆ - Đ 797650 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
471 000.00.12.H38-250716-0377 16/07/2025 30/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 102 ngày.
ÔNG TRẦN VĂN HÙNG - BA 867039 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
472 000.17.12.H38-231114-0010 14/11/2023 24/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN ĐỊNH (CĐ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
473 H38.44.2.6-251023-0072 24/10/2025 18/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN ANH TÁM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
474 000.11.12.H38-250411-0087 11/04/2025 25/04/2025 06/05/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ QUANG NHỠN, NGUYỄN THỊ CHUYỆN - KT
475 H38.44.2.13-251029-0004 29/10/2025 05/11/2025 06/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG A LỬ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
476 H38.44.2.7-251126-0035 26/11/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG VĂN LONG
477 H38.44.2.7-251124-0010 24/11/2025 08/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC GỬI
478 000.14.12.H38-250403-0003 03/04/2025 08/05/2025 12/05/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG VÀNG VĂN LỦI - M 446335 - TV
479 H38.44.2.16-250916-0031 17/09/2025 01/10/2025 12/11/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
480 000.14.12.H38-241121-0010 21/11/2024 10/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
BÀ LÊ THỊ VIẾT VÀ ÔNG LƯƠNG DUYÊN Ý -O 453832
481 000.17.12.H38-250522-0017 22/05/2025 29/05/2025 13/06/2025
Trễ hạn 11 ngày.
NÔNG QUANG HƯƠNG CĐ
482 H38.44.2.7-251112-0018 12/11/2025 19/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN VĂN THẠNH CĐ
483 H38.44.2.6-251009-0014 09/10/2025 01/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM VĂN BƯỞNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
484 H38.44.2.6-251107-0024 07/11/2025 21/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
485 H38.44.2.7-251103-0001 03/11/2025 10/11/2025 14/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VI ĐỨC VIỄN (CĐ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
486 H38.44.2.6-251113-0091 13/11/2025 12/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ BÌNH
487 000.00.12.H38-250806-0411 06/08/2025 09/09/2025 15/12/2025
Trễ hạn 69 ngày.
ÔNG GIÀNG A SENG - BÀ CHÂU THỊ MẢY - O 485808 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
488 H38.44.2.9-250910-0021 10/09/2025 03/10/2025 15/12/2025
Trễ hạn 51 ngày.
TRIỆU VĂN HẢI - M 446324 - TV Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
489 000.00.12.H38-250808-0083 08/08/2025 27/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 77 ngày.
MAI THỊ HOA - W 108174 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
490 000.00.12.H38-250729-0122 29/07/2025 12/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 88 ngày.
ÔNG NGUYỄN NHƯ HUYÊN VÀ VỢ LÀ BÀ LÊ THỊ THƯƠNG - BO 756263 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
491 000.00.12.H38-250815-0363 15/08/2025 13/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THANH THỦY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
492 H38.44.2.7-251028-0019 28/10/2025 11/11/2025 19/12/2025
Trễ hạn 28 ngày.
ĐỖ MẠNH CHÍNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
493 H38.44.2.3-251031-0005 31/10/2025 14/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÙ CHUNG VIẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
494 H38.44.2.7-251103-0032 03/11/2025 18/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ DOAN- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
495 H38.44.2.7-251103-0033 03/11/2025 18/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ DOAN- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
496 H38.44.2.7-251125-0049 25/11/2025 09/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
HOÀNG THỊ SON
497 H38.44.2.6-251007-0018 07/10/2025 14/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN VĂN THU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
498 000.00.12.H38-250707-0124 07/07/2025 28/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 104 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ HẰNG CSD BÀ NGUYỄN THỊ THẢO - CA 857776; CA 857775 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
499 000.00.12.H38-250710-0040 10/07/2025 15/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN TRUNG KIÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
500 H38.44.2.6-251016-0034 16/10/2025 30/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN GIA TÚC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
501 H38.44.2.7-251127-0004 27/11/2025 11/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG BÌNH MINH (CĐ)
502 000.18.12.H38-250618-0002 18/06/2025 01/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN - VŨ THỊ VÓC CCCD 031173016752 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
503 000.18.12.H38-250325-0060 26/03/2025 01/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 60 ngày.
LÝ MANH CƯỜNG TĐ176 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
504 000.18.12.H38-250418-0062 18/04/2025 30/09/2025 24/12/2025
Trễ hạn 61 ngày.
HỘ ÔNG ĐỖ ĐỨC BẮC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
505 000.00.12.H38-250715-0148 15/07/2025 11/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 53 ngày.
TRẦN ĐỨC PHƯƠNG- ĐỖ THỊ KIM THẢO PHƯƠNG CCCD 010083005197 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
506 000.00.12.H38-250730-0231 30/07/2025 28/08/2025 24/12/2025
Trễ hạn 83 ngày.
HỘ ÔNG NÙNG LAO VU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
507 000.00.12.H38-250709-0153 09/07/2025 03/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN VĂN BÌNH - CCCD 031055005853 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
508 000.18.12.H38-250704-0040 04/07/2025 17/09/2025 24/12/2025
Trễ hạn 70 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH - CCCD 031057013032 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
509 000.18.12.H38-250609-0042 09/06/2025 12/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGÔ VĂN HIỂN-BÙI THỊ NHÀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
510 000.18.12.H38-250527-0030 27/05/2025 14/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 28 ngày.
PHẠM THANH HUYỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
511 000.18.12.H38-250314-0028 14/03/2025 14/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN SỰ - HOÀNG THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
512 H38.44.2.7-251203-0001 03/12/2025 17/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀ
513 000.18.12.H38-250312-0029 12/03/2025 12/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THỊ TẰM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
514 H38.44.2.6-251117-0024 17/11/2025 01/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG
515 H38.44.2.3-250828-0001 28/08/2025 15/09/2025 25/12/2025
Trễ hạn 73 ngày.
HỘ ÔNG ĐỖ NGỌC ĐẢN VÀ BÀ ĐÀO THỊ THOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
516 000.17.12.H38-250424-0014 24/04/2025 06/05/2025 27/06/2025
Trễ hạn 38 ngày.
PHAN NGỌC SÁCH CĐ
517 H38.44.2.6-251111-0091 11/11/2025 25/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HOA
518 000.00.12.H38-250728-0080 28/07/2025 28/10/2025 27/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN CÔNG ĐIỀM, ĐỖ THỊ MINH CÚC - CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
519 000.17.12.H38-250210-0003 10/02/2025 25/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG NGỌC DƯƠNG CĐ
520 000.17.12.H38-250102-0007 02/01/2025 16/01/2025 28/02/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LỤC VĂN SOÁT CĐ
521 H38.44.2.7-251110-0002 10/11/2025 17/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN TRANG CĐ
522 H38.44.2.7-251112-0024 12/11/2025 26/11/2025 29/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ OANH
523 H38.44.2.16-251017-0034 17/10/2025 24/10/2025 30/10/2025
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN THỊ CHIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
524 000.17.12.H38-241210-0002 10/12/2024 24/12/2024 31/03/2025
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN BÁU (CĐ)
525 000.17.12.H38-241118-0012 18/11/2024 11/12/2024 31/03/2025
Trễ hạn 77 ngày.
PHÒNG VĂN MINH (CĐ + BĐ)
526 000.18.12.H38-250415-0040 15/04/2025 16/04/2025 17/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KHA - HOÀNG MINH THẮM
527 H38.44.2.9-251119-0014 19/11/2025 20/11/2025 03/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀNG VĂN TÌNH CSD PHẠM CAO SANG AA00467996,991 XC NCS
528 000.00.12.H38-250707-0117 07/07/2025 07/07/2025 08/07/2025
Trễ hạn 1 ngày.
GIÀNG SEO THỐNG, LÝ THỊ HOA - BC - XTC 063047369 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
529 000.12.12.H38-250107-0021 07/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TUYẾN/XC.
530 H38.44.2.9-251205-0014 05/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM HẢI VÂN BP253753 XC SP
531 H38.44.2.9-251208-0003 08/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ THỊNH
532 H38.44.2.9-251208-0005 08/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM XUÂN BÁCH
533 H38.44.2.5-251127-0005 27/11/2025 28/11/2025 10/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THẮNG DD144093
534 000.00.12.H38-250804-0087 04/08/2025 05/08/2025 11/08/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ÔNG ĐÀO DUY THẢO VÀ BÀ NÔNG THỊ HÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
535 000.00.12.H38-250731-0143 31/07/2025 31/07/2025 11/08/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ÔNG LÙNG PHIN HỒNG VÀ BÀ LỤC THỊ HƯƠNG GIANG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
536 000.00.12.H38-250731-0035 31/07/2025 31/07/2025 11/08/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ÔNG GIANG TRUNG DŨNG VÀ BÀ VÚ THỊ KẾ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
537 H38.44.2.5-251204-0013 04/12/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN QUANG NGUYỄN THỊ TUYẾN DL072904
538 H38.44.2.9-251210-0004 10/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TƯỜNG THỊ NHUNG CA857715 XC SP
539 H38.44.2.9-251210-0003 10/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN AA 01686583 XC SP
540 H38.44.2.9-251209-0022 09/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI MINH AA03850190 XC SP
541 H38.44.2.3-251209-0005 09/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN THẮNG
542 H38.44.2.7-251211-0033 11/12/2025 12/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG VĂN VÂN XC
543 000.00.12.H38-250807-0282 07/08/2025 12/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ÔNG TRƯƠNG XUÂN HIẾU AB497899 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
544 H38.44.2.13-250819-0001 19/08/2025 20/08/2025 22/08/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TỐNG THỊ HIỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
545 000.00.12.H38-250821-0149 21/08/2025 21/08/2025 22/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TIẾN SỸ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
546 H38.44.2.4-251211-0003 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LA MẠNH ĐÀO
547 H38.44.2.4-251211-0004 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LA MẠNH ĐÀO
548 H38.44.2.4-251211-0010 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LY THỊ VẾ
549 H38.44.2.4-251211-0001 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LA MẠNH ĐÀO
550 H38.44.2.4-251127-0001 27/11/2025 11/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THÀNH LUÂN
551 H38.44.2.4-251216-0001 16/12/2025 17/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU OANH
552 H38.44.2.9-251124-0006 24/11/2025 25/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
DƯƠNG TUẤN NGHĨA BA 867191 XC SP
553 H38.44.2.9-251121-0020 21/11/2025 24/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ LÊ CC838208 XC SP
554 H38.44.2.9-251121-0017 21/11/2025 24/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG CÔNG TUẤN CSD ĐỖ TRỌNG NGUYÊN CX284855, CX284854 XC SP
555 H38.44.2.9-251120-0014 20/11/2025 21/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ CHIẾN THẮNG BI630353 XC SP ĐỖ MINH LỢI NUQ
556 H38.44.2.13-251110-0002 10/11/2025 13/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 10 ngày.
GIÀNG A LỬ
557 H38.44.2.13-251118-0001 18/11/2025 21/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
GIÀNG A LỬ
558 H38.44.2.13-251112-0003 12/11/2025 17/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 9 ngày.
GIÀNG A LỬ
559 000.18.12.H38-250530-0017 30/05/2025 30/05/2025 02/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN HUẤN - PHAN THỊ QUYÊN
560 000.18.12.H38-250415-0041 15/04/2025 16/04/2025 17/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỢI
561 000.18.12.H38-250218-0005 18/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯƠNG
562 000.12.12.H38-250328-0004 28/03/2025 28/03/2025 08/04/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG THỊ HẢO/ TC
563 000.00.12.H38-250807-0290 07/08/2025 07/08/2025 08/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ NGỌC HỒI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
564 000.00.12.H38-250905-0040 05/09/2025 05/09/2025 08/09/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
565 H38.44.2.6-251205-0022 05/12/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH HẢI HƯNG
566 H38.44.2.8-251208-0016 08/12/2025 09/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ TẦN
567 H38.44.2.4-251205-0001 05/12/2025 08/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
SÙNG THỊ CHÀ
568 H38.44.2.9-251210-0005 10/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÁI MINH AA03850190 TC SP
569 H38.44.2.9-251209-0023 09/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HUỆ BA867281 TC SP NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG NUQ
570 H38.44.2.9-251208-0018 08/12/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG MINH THƯ CSD ĐẶNG MINH VI AA01695698,5692 TC SP PHẠM QUỐC HƯNG NUQ
571 H38.44.2.9-251208-0010 08/12/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CHU ĐỨC THIẾT DO752709 TC SP
572 000.00.12.H38-250812-0086 12/08/2025 13/08/2025 14/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀ NGUYỄN THÚY HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
573 000.15.12.H38-250114-0007 14/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀ VÀNG THỊ LUYẾN
574 000.00.12.H38-250716-0241 16/07/2025 16/07/2025 17/11/2025
Trễ hạn 87 ngày.
BÙI MAI PHƯƠNG - DO 752843 - DKTĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
575 H38.44.2.8-251215-0029 16/12/2025 16/12/2025 18/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
DOÃN VĂN ẤT
576 000.00.12.H38-250812-0413 12/08/2025 12/08/2025 20/08/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN TÙNG CCCD SỐ 010079003829 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
577 H38.44.2.4-251211-0009 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG
578 H38.44.2.4-251211-0008 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI
579 H38.44.2.4-251211-0007 11/12/2025 16/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN MƯỜI
580 H38.44.2.4-251208-0004 08/12/2025 11/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ
581 H38.44.2.4-251208-0003 08/12/2025 11/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY LINH
582 H38.44.2.4-251208-0002 08/12/2025 11/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ THÙY LINH
583 H38.44.2.9-251124-0005 24/11/2025 24/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THÁI XUÂN AA01695766 TC SP TRẦN VĂN LÂM NUQ
584 H38.44.2.9-251121-0012 21/11/2025 24/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG ĐÌNH THỦY BO756103 TC SP
585 H38.44.2.9-251120-0009 20/11/2025 21/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
HẠ VĂN DƯƠNG AA01723666 TC SP
586 H38.44.2.13-251111-0002 11/11/2025 14/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 9 ngày.
VŨ HÙNG PHI
587 H38.44.2.13-251112-0001 12/11/2025 17/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 8 ngày.
GIÀNG A LỬ
588 H38.44.2.13-251112-0002 12/11/2025 17/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 8 ngày.
GIÀNG A LỬ
589 H38.44.2.13-251113-0001 13/11/2025 18/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 7 ngày.
GIÀNG A LỬ
590 H38.44.2.13-251113-0002 13/11/2025 18/11/2025 27/11/2025
Trễ hạn 7 ngày.
GIÀNG A LỬ
591 H38.44.2.13-250827-0002 27/08/2025 27/08/2025 28/08/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG TRUNG ÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
592 000.00.12.H38-250221-0002 21/02/2025 23/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 6 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC TỈNH LÀO CAI công trình: cấp nước sinh hoạt thị trấn mường khương
593 H38.44-250618-0005 19/06/2025 24/06/2025 15/09/2025
Trễ hạn 58 ngày.
Ngô Thị Lệ
594 H38.44-250424-0001 24/04/2025 01/10/2025 20/10/2025
Trễ hạn 13 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRUNG ANH
595 000.00.12.H38-241203-0007 03/12/2024 14/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC TỈNH LÀO CAI
596 H38.44-250708-0005 08/07/2025 09/09/2025 11/12/2025
Trễ hạn 67 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC TỈNH LÀO CAI
597 000.00.12.H38-250225-0010 25/02/2025 08/04/2025 05/05/2025
Trễ hạn 17 ngày.
TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV - CTCP- CHI NHÁNH MỎ TUYỂN ĐỒNG SIN QUYỀN, LÀO CAI-VIMICO
598 000.00.12.H38-241119-0003 19/11/2024 31/12/2024 10/01/2025
Trễ hạn 7 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ GIAO THÔNG (DỰ ÁN THỦY ĐIỆN TÀ LƠI 2)
599 H38.44-250530-0004 30/05/2025 28/07/2025 11/09/2025
Trễ hạn 32 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT KIM SƠN 1 CHỦ DỰ ÁN: TRANG TRẠI CHĂN NUÔI THỊT LỢN CÔNG NGHỆ CAO 20HB2023-LC-A VÀ 20HB2023-LC-B
600 H38.44-250910-0021 10/09/2025 09/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI
601 H38.44-250314-0140 14/03/2025 18/12/2025 31/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV LÂM NGHIỆP VĂN BÀN
602 000.00.12.H38-250212-0008 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
603 000.00.12.H38-250212-0003 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
604 000.00.12.H38-250212-0009 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
605 000.00.12.H38-250212-0007 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
606 000.00.12.H38-250212-0006 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
607 000.00.12.H38-250212-0004 12/02/2025 07/04/2025 14/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
608 000.00.12.H38-250212-0005 12/02/2025 07/04/2025 15/04/2025
Trễ hạn 6 ngày.
UBND XÃ CAM ĐƯỜNG
609 000.18.12.H38-250425-0010 25/04/2025 07/05/2025 05/06/2025
Trễ hạn 21 ngày.
TRIỆU THỊ MỪNG UQ PHẠM THỊ MAI BT065353
610 000.18.12.H38-250528-0006 28/05/2025 04/06/2025 09/06/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ - CĐ 855884
611 000.18.12.H38-250522-0039 22/05/2025 29/05/2025 09/06/2025
Trễ hạn 7 ngày.
PHẠM THỊ THÌN
612 000.18.12.H38-250425-0003 25/04/2025 07/05/2025 09/06/2025
Trễ hạn 23 ngày.
BÙI THỊ SỬU
613 000.18.12.H38-250609-0008 09/06/2025 16/06/2025 17/06/2025
Trễ hạn 1 ngày.
KIM THỊ THU HÀ UQ VŨ KHÁNH TOÀN
614 H38.44.2.4-251124-0002 24/11/2025 28/11/2025 01/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG
615 H38.44.2.7-251107-0009 07/11/2025 14/11/2025 07/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐỖ THỊ XUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
616 000.14.12.H38-250327-0012 27/03/2025 05/05/2025 09/05/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ÔNG HÀ DUY TOAN VÀ VỢ LÀ BÀ ĐÀO THỊ GÁI - AB 494092 - HR
617 H38.44.2.10-250909-0002 09/09/2025 15/09/2025 10/11/2025
Trễ hạn 40 ngày.
ĐỖ XUÂN PHÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
618 000.00.12.H38-250813-0096 13/08/2025 19/08/2025 10/11/2025
Trễ hạn 58 ngày.
HỨA THỊ ĐỒNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
619 H38.44.2.7-251128-0016 28/11/2025 04/12/2025 10/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN QUANG HƯNG
620 H38.44.2.7-251121-0024 21/11/2025 28/11/2025 10/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN ĐỨC KHOA BĐ
621 H38.44.2.4-251204-0001 04/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
SÙNG SEO CÚ
622 H38.44.2.6-251126-0009 26/11/2025 02/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ ANH HÙNG
623 H38.44.2.7-251107-0019 07/11/2025 13/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
HOÀNG VĂN HANH (CĐ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
624 H38.44.2.7-251207-0013 07/12/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN TÂM
625 H38.44.2.7-251205-0015 05/12/2025 12/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM VĨNH HÒA
626 H38.44.2.7-251202-0003 02/12/2025 09/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HÀN
627 H38.44.2.7-251118-0040 18/11/2025 25/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ VĂN NGỌC
628 H38.44.2.7-251117-0024 17/11/2025 24/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN ÀO BĐ
629 H38.44.2.7-251105-0009 05/11/2025 12/11/2025 15/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG VĂN TRƯỞNG VÀ VÀNG THỊ HIÊN BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
630 H38.44.2.7-251118-0020 18/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG XUÂN TOÀN
631 H38.44.2.9-251208-0001 08/12/2025 12/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA VĂN THÁI CĐ864101 ĐC SP
632 H38.44.2.6-251208-0037 08/12/2025 12/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MAI
633 H38.44.2.7-251210-0021 10/12/2025 16/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA HỒNG HẠNH (CĐ)
634 H38.44.2.7-251124-0003 24/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
TRÁNG KIM CHỈ
635 H38.44.2.6-251106-0072 07/11/2025 13/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM THỊ LAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
636 H38.44.2.7-251211-0055 11/12/2025 17/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG THỊ VÓC NỘP HỒ SƠ THAY ĐỔI CMND THÀNH CCCD
637 H38.44.2.7-251210-0013 10/12/2025 16/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
DƯƠNG ĐỨC HƯNG THAY ĐỔI SỐ CMND THÀNH SỐ CCCD
638 H38.44.2.7-251128-0024 28/11/2025 04/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN
639 H38.44.2.7-251127-0051 27/11/2025 03/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỂU YẾN
640 H38.44.2.7-251127-0052 27/11/2025 03/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ TIỂU YẾN
641 H38.44.2.7-251119-0002 19/11/2025 26/11/2025 21/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
BÀN VĂN CHIN
642 H38.44.2.7-251209-0045 09/12/2025 16/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TRIỆU THỊ PHIN
643 H38.44.2.7-251211-0046 11/12/2025 17/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ XUÂN HÙNG (CĐ) T29
644 H38.44.2.7-251211-0045 11/12/2025 17/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ XUÂN HÙNG (CĐ T16)
645 H38.44.2.7-251211-0041 11/12/2025 17/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ XUÂN HÙNG (CĐ T72)
646 H38.44.2.7-251202-0029 02/12/2025 08/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN NGỌC VĨ
647 H38.44.2.7-251211-0038 11/12/2025 17/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ XUÂN HÙNG (CĐ T30)
648 H38.44.2.7-251202-0041 02/12/2025 09/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐINH THỊ KIM HỒNG (THAY ĐỔI HỘ BÀ THÀNH BÀ)
649 H38.44.2.7-251103-0002 03/11/2025 07/11/2025 23/12/2025
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN VĂN CHÓNG (CĐ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
650 H38.44.2.7-251105-0020 05/11/2025 11/11/2025 23/12/2025
Trễ hạn 30 ngày.
BÙI THỊ PHƯƠNG- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
651 H38.44.2.7-251006-0010 06/10/2025 10/10/2025 23/12/2025
Trễ hạn 52 ngày.
TRẦN THỊ LƯU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
652 H38.44.2.6-251117-0004 17/11/2025 21/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ LIÊN
653 H38.44.2.6-251117-0016 17/11/2025 21/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ TƯƠI
654 H38.44.2.6-251117-0017 17/11/2025 21/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH THỊ TƯƠI
655 H38.44.2.7-251202-0056 02/12/2025 08/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
NGÔ VĂN CHÍ
656 H38.44.2.7-251209-0001 09/12/2025 16/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN HOAN
657 H38.44.2.7-251106-0023 06/11/2025 13/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 8 ngày.
CHU XUÂN TRƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
658 H38.44.2.7-251022-0024 22/10/2025 28/10/2025 25/12/2025
Trễ hạn 42 ngày.
THÀO GIÀNG PÁO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
659 H38.44.2.7-251208-0038 08/12/2025 12/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
BÙI ĐỨC TUYỂN BĐ CCCD
660 H38.44.2.7-251205-0016 05/12/2025 12/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ MAI
661 H38.44.2.7-251202-0054 02/12/2025 08/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
NGÔ VĂN CHÍ
662 H38.44.2.7-251126-0043 26/11/2025 02/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
663 H38.44.2.7-251126-0011 26/11/2025 03/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
TRƯƠNG BÌNH TUYÊN
664 H38.44.2.7-251125-0002 25/11/2025 02/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
BÙI VĂN ÚY VÀ NGUYỄN THỊ MẬN
665 H38.44.2.7-251204-0013 04/12/2025 10/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
PHAN THỊ LY
666 H38.44.2.7-251127-0028 27/11/2025 03/12/2025 29/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ ĐỨC KHẢI
667 000.19.12.H38-250328-0002 28/03/2025 10/04/2025 17/04/2025
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ MINH (LÊ THỊ LOAN) - QK 04
668 H38.44.2.5-250828-0015 28/08/2025 20/10/2025 04/11/2025
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ VĂN NGỌC HOÀNG THỊ HUYỀN NGUYỆT CU 668563 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
669 H38.44.2.5-251001-0003 01/10/2025 16/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ĐÀO THÚY VINH HOÀNG TRÍ DŨNG S451565 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
670 000.00.12.H38-250725-0070 25/07/2025 18/09/2025 31/10/2025
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ NHI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
671 H38.44-250527-0006 27/05/2025 20/10/2025 23/12/2025
Trễ hạn 46 ngày.
NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM- CHI NHÁNH LÀO CAI
672 H38.44-250627-0003 27/06/2025 09/07/2025 06/08/2025
Trễ hạn 20 ngày.
UBND TỈNH
673 H38.44-250627-0004 27/06/2025 11/07/2025 06/08/2025
Trễ hạn 18 ngày.
UBND TỈNH
674 H38.44-250708-0017 08/07/2025 14/08/2025 11/12/2025
Trễ hạn 84 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC TỈNH LÀO CAI
675 H38.44-250916-0021 16/09/2025 03/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LIÊN DANH TỔNG 319 - ĐÔNG Á - BẮC HÀ
676 000.00.12.H38-250710-0272 10/07/2025 21/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 109 ngày.
ÔNG VÀNG A CẤU - O 485979 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
677 H38.44.2.16-251107-0050 10/11/2025 19/11/2025 02/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN TRỌNG BÁI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
678 000.00.12.H38-250804-0061 04/08/2025 13/08/2025 04/09/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN XUÂN TƯỞNG VÀ BÀ NGUYỄN THỊ THƠM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
679 000.00.12.H38-250728-0046 28/07/2025 06/08/2025 04/12/2025
Trễ hạn 85 ngày.
ÔNG TRẦN GIA TRƯỜNG VÀ BÀ NGUYỄN THI HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
680 H38.44.2.7-251119-0020 19/11/2025 28/11/2025 04/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẠNG THỊ TỀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
681 H38.44.2.7-251119-0028 19/11/2025 28/11/2025 04/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
NÔNG THỊ KE Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
682 H38.44.2.7-251110-0019 10/11/2025 19/11/2025 07/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN LỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
683 H38.44.2.7-251118-0021 18/11/2025 27/11/2025 08/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG VĂN PHẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
684 H38.44.2.7-251118-0017 18/11/2025 27/11/2025 08/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
LÝ VĂN HÀO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
685 H38.44.2.7-251113-0022 13/11/2025 24/11/2025 08/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THANH CHIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
686 H38.44.2.7-251119-0012 19/11/2025 28/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HỨA VĂN CHÍNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
687 H38.44.2.7-251105-0004 05/11/2025 14/11/2025 09/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
ĐẶNG THỊ THỊNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
688 H38.44.2.6-251127-0002 27/11/2025 08/12/2025 09/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DUYÊN
689 H38.44.2.6-251201-0051 01/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỒNG THÁI
690 H38.44.2.6-251201-0050 01/12/2025 10/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HỒNG THÁI
691 H38.44.2.6-251127-0071 27/11/2025 08/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ TRỌNG LƯU UQ ĐỖ VĂN TRUNG
692 H38.44.2.6-251127-0061 27/11/2025 08/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI
693 H38.44.2.6-251127-0049 27/11/2025 08/12/2025 11/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ THANH
694 H38.44.2.7-251104-0017 04/11/2025 13/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỞNG VA CỔ THỊ CHIU GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
695 H38.44.2.7-251104-0024 04/11/2025 13/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
MA VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
696 H38.44.2.7-250926-0005 26/09/2025 07/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 48 ngày.
ĐẶNG VĂN TÂM- GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
697 H38.44.2.7-251105-0019 05/11/2025 14/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
LONG HỒNG CUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
698 H38.44.2.7-251127-0046 27/11/2025 08/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN NGHỊ- GH
699 H38.44.2.6-251201-0009 01/12/2025 10/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG VĂN PAO
700 H38.44.2.6-251201-0010 01/12/2025 10/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG VĂN PAO
701 H38.44.2.6-251202-0031 02/12/2025 11/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO VĂN SƠN
702 H38.44.2.7-251119-0003 19/11/2025 28/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
BÀN VĂN CHIN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
703 H38.44.2.7-251117-0004 17/11/2025 26/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN ĐỨC LUẬT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
704 H38.44.2.7-251112-0014 12/11/2025 21/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
CỔ VĂN TRIÊU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
705 H38.44.2.7-251101-0001 01/11/2025 11/11/2025 12/12/2025
Trễ hạn 23 ngày.
CỔ VĂN LỰC GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
706 H38.44.2.7-251021-0012 21/10/2025 30/10/2025 12/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
ĐẶNG THỊ THẮM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
707 H38.44.2.10-251008-0011 08/10/2025 17/10/2025 13/11/2025
Trễ hạn 19 ngày.
KHUẤT NGỌC DUY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
708 H38.44.2.7-251118-0038 18/11/2025 27/11/2025 13/12/2025
Trễ hạn 11 ngày.
HỨA THỊ TEO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
709 H38.44.2.7-251120-0011 20/11/2025 01/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ VĂN PHÚC GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
710 H38.44.2.7-251203-0014 03/12/2025 12/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 0 ngày.
BÀN THỊ THẶC- GH
711 H38.44.2.7-251202-0031 02/12/2025 11/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA QUẾ ĐẠNH
712 H38.44.2.7-251202-0036 02/12/2025 11/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỨA QUẾ ĐẠNH
713 H38.44.2.7-251127-0021 27/11/2025 08/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TÔ TRỌNG LUÂN
714 H38.44.2.7-251126-0013 26/11/2025 05/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA
715 H38.44.2.7-251125-0035 25/11/2025 04/12/2025 14/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG THỊ THÌN
716 000.00.12.H38-250801-0037 01/08/2025 12/08/2025 15/08/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HỘ BÀ LÙ SỬ DÍN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
717 H38.44.2.7-251127-0020 27/11/2025 08/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỊNH
718 H38.44.2.7-251126-0028 26/11/2025 05/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ QUỐC VÂN
719 H38.44.2.7-251126-0027 26/11/2025 05/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ THỊ HÒA
720 H38.44.2.7-251126-0015 26/11/2025 05/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THANH XUÂN
721 H38.44.2.7-251125-0028 25/11/2025 04/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN QUỐC
722 H38.44.2.7-251113-0017 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG VĂN QUANG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
723 H38.44.2.7-251113-0043 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG VĂN DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
724 H38.44.2.7-251113-0044 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
725 H38.44.2.7-251113-0042 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
726 H38.44.2.7-251113-0041 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
727 H38.44.2.7-251113-0036 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
728 H38.44.2.7-251113-0030 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HOÀNG VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
729 H38.44.2.7-251113-0045 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
LÝ VĂN HÀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
730 H38.44.2.7-251113-0047 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
LÊ THỊ HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
731 H38.44.2.7-251104-0026 04/11/2025 13/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 22 ngày.
ĐỖ THỊ NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
732 H38.44.2.7-251202-0032 02/12/2025 11/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HỨA QUẾ ĐẠNH
733 H38.44.2.7-251113-0020 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRÁNG SEO SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
734 H38.44.2.7-251113-0021 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRÁNG SEO SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
735 H38.44.2.7-251201-0017 01/12/2025 10/12/2025 15/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ THỊ DẶN GH
736 H38.44.2.7-251113-0019 13/11/2025 24/11/2025 15/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRÁNG SEO SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
737 H38.44.2.7-251104-0029 04/11/2025 13/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÔ VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
738 H38.44.2.7-251105-0027 05/11/2025 14/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 0 ngày.
HỨA THỊ EM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
739 H38.44.2.7-251104-0015 04/11/2025 13/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN HÀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
740 H38.44.2.7-251104-0013 04/11/2025 13/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN HÀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
741 H38.44.2.7-251104-0012 04/11/2025 13/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN HÀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
742 H38.44.2.7-251030-0036 30/10/2025 10/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ VĂN CÁCH (GH) 07 THỬA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
743 H38.44.2.7-251104-0021 04/11/2025 13/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN OANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
744 H38.44.2.7-251028-0023 28/10/2025 06/11/2025 16/11/2025
Trễ hạn 6 ngày.
SẦM THỊ NHIÊU GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
745 H38.44.2.7-251202-0018 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
746 H38.44.2.7-251202-0019 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
747 H38.44.2.7-251202-0020 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
748 H38.44.2.7-251202-0022 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
749 H38.44.2.7-251202-0023 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
750 H38.44.2.7-251202-0028 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
751 H38.44.2.7-251202-0043 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
752 H38.44.2.7-251202-0044 02/12/2025 11/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
753 000.00.12.H38-250717-0120 17/07/2025 28/07/2025 17/11/2025
Trễ hạn 79 ngày.
LƯU ĐÌNH THIỆU-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
754 H38.44.2.7-251202-0045 02/12/2025 11/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
755 H38.44.2.7-251202-0046 02/12/2025 11/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
756 H38.44.2.7-251202-0047 02/12/2025 11/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN CHUNG
757 H38.44.2.7-251202-0050 02/12/2025 11/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG LY PAO
758 H38.44.2.7-251127-0050 27/11/2025 08/12/2025 17/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM
759 H38.44.2.7-251113-0009 13/11/2025 24/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 17 ngày.
NÔNG NGỌC NGỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
760 H38.44.2.7-251028-0021 28/10/2025 06/11/2025 17/12/2025
Trễ hạn 29 ngày.
ĐỖ THỊ LỤA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
761 H38.44.2.7-251118-0026 18/11/2025 27/11/2025 19/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN PHẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
762 H38.44.2.7-251120-0019 20/11/2025 01/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
CỔ VĂN CHỌI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
763 H38.44.2.7-251209-0028 09/12/2025 18/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THƯỢNG
764 H38.44.2.7-251209-0011 09/12/2025 18/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN PHÚC
765 H38.44.2.7-251209-0012 09/12/2025 18/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC VĂN PHÚC
766 H38.44.2.7-251209-0008 09/12/2025 18/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CỔ THỊ SÔNG
767 H38.44.2.7-251208-0009 08/12/2025 17/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN LONG
768 H38.44.2.7-251208-0005 08/12/2025 17/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ VĂN LIỀN
769 H38.44.2.7-251203-0008 03/12/2025 12/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
CHIÊU VĂN PHÓNG
770 H38.44.2.7-251127-0033 27/11/2025 08/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
BAN VAN THAI (GH) 05T
771 H38.44.2.7-251113-0012 13/11/2025 24/11/2025 19/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
PHẠM THỊ NGOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
772 H38.44.2.7-251120-0026 20/11/2025 01/12/2025 19/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
BÀN VĂN ĐỨC (GH) 10T Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
773 H38.44.2.7-251111-0007 11/11/2025 20/11/2025 19/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
LÝ THỊ NGHIỆP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
774 H38.44.2.7-251111-0013 11/11/2025 20/11/2025 19/12/2025
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
775 H38.44.2.7-251104-0036 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN VĂN ĐỈNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
776 H38.44.2.7-251104-0034 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN VĂN ĐỈNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
777 H38.44.2.7-251104-0022 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
778 H38.44.2.7-251104-0025 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
THÀO A THỀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
779 H38.44.2.7-251104-0028 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
780 H38.44.2.7-251104-0027 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN CƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
781 H38.44.2.7-251104-0032 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỖ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
782 H38.44.2.7-251104-0040 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN VĂN ĐỈNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
783 H38.44.2.7-251104-0037 04/11/2025 13/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
BÀN VĂN ĐỈNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
784 H38.44.2.7-251110-0011 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CAO VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
785 H38.44.2.7-251110-0006 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DUYÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
786 H38.44.2.7-251110-0016 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
787 H38.44.2.7-251110-0024 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG DUYÊN SINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
788 H38.44.2.7-251110-0026 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG DUYÊN SINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
789 H38.44.2.7-251110-0028 10/11/2025 19/11/2025 20/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÀN VĂN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
790 H38.44.2.7-251202-0033 02/12/2025 11/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HỨA QUẾ ĐẠNH
791 H38.44.2.7-251201-0018 01/12/2025 10/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN BỌNG
792 H38.44.2.7-251201-0004 01/12/2025 10/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG TRẦN HÀO
793 H38.44.2.7-251127-0032 27/11/2025 08/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐẰNG
794 H38.44.2.7-251127-0037 27/11/2025 08/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ PHÚC THANH
795 H38.44.2.7-251127-0036 27/11/2025 08/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ PHÚC THANH
796 H38.44.2.7-251118-0025 18/11/2025 27/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
ĐẶNG VĂN PHẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
797 H38.44.2.7-251121-0007 21/11/2025 02/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 13 ngày.
THÀO A PHỪ GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
798 H38.44.2.7-251208-0007 08/12/2025 17/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN MƯU
799 H38.44.2.7-251127-0039 27/11/2025 16/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HÀ CÔNG ĐOÀN GH CÓ IN MỚI
800 H38.44.2.7-251205-0004 05/12/2025 16/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN LĨNH
801 H38.44.2.7-251124-0005 24/11/2025 03/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ NHUNG
802 H38.44.2.7-251106-0042 06/11/2025 17/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 24 ngày.
TRÁNG SEO TRÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
803 H38.44.2.7-251120-0024 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
BÀN VĂN ĐỨC (GH) 02T Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
804 H38.44.2.7-251120-0027 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
BÀN VĂN ĐỨC (GH) 06T Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
805 H38.44.2.7-251120-0028 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
BÀN VĂN ĐỨC GH AD 139299 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
806 H38.44.2.7-251120-0029 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
BÀN VĂN ĐỨC (GH) T59 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
807 H38.44.2.7-251119-0009 19/11/2025 28/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 15 ngày.
HỨA VĂN HÒA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
808 H38.44.2.7-251120-0030 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
TRƯƠNG THỊ CHẤU GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
809 H38.44.2.7-251114-0006 14/11/2025 25/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐƯỜNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
810 H38.44.2.7-251120-0032 20/11/2025 01/12/2025 20/12/2025
Trễ hạn 14 ngày.
ĐẶNG VĂN THUẬN GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
811 H38.44.2.7-251113-0018 13/11/2025 24/11/2025 20/12/2025
Trễ hạn 19 ngày.
HOÀNG NGỌC ĐỊNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
812 H38.44.2.7-251104-0019 04/11/2025 13/11/2025 21/12/2025
Trễ hạn 26 ngày.
LẠI THỊ NHƯ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
813 H38.44.2.7-251208-0036 08/12/2025 17/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ VĂN VIÊN GH QSDĐ
814 H38.44.2.7-251208-0034 08/12/2025 17/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ XUÂN THỰC GH
815 H38.44.2.7-251208-0004 08/12/2025 17/12/2025 21/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG VĂN THÀ - NGÔ THỊ THẢO GH QSDĐ
816 H38.44.2.7-251112-0025 12/11/2025 21/11/2025 21/12/2025
Trễ hạn 20 ngày.
TRẦN THỊ LƯỢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
817 H38.44.2.7-251104-0001 04/11/2025 13/11/2025 21/12/2025
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN VĂN TRẦN VÀ LƯƠNG THỊ THÚY GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
818 H38.44.2.7-251010-0002 10/10/2025 21/10/2025 21/12/2025
Trễ hạn 43 ngày.
PHẠM QUANG TRƯỜNG VÀ TRẦN THỊ HOA GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
819 H38.44.2.7-251202-0049 02/12/2025 11/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
VÀNG LY PAO
820 H38.44.2.7-251127-0038 27/11/2025 08/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
LÝ PHÚC THANH
821 H38.44.2.7-251127-0034 27/11/2025 08/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 10 ngày.
BÀN VĂN THÁI GH 02T
822 H38.44.2.7-251124-0011 24/11/2025 03/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 13 ngày.
TRẦN BÁ HUỆ
823 H38.44.2.7-251209-0036 09/12/2025 18/12/2025 22/12/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG VĂN CÙNG
824 000.00.12.H38-250716-0273 16/07/2025 25/07/2025 22/12/2025
Trễ hạn 105 ngày.
TRẦN VĂN THẮNG, NGUYỄN THỊ HUỆ CCCD SỐ 010076006318 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
825 H38.44.2.7-251111-0016 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
826 H38.44.2.7-251111-0015 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
827 H38.44.2.7-251111-0019 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG TÂM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
828 H38.44.2.7-251111-0018 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG TÂM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
829 H38.44.2.7-251111-0010 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NGHIỆP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
830 H38.44.2.7-251111-0008 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NGHIỆP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
831 H38.44.2.7-251111-0011 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NGHIỆP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
832 H38.44.2.7-251111-0009 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ NGHIỆP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
833 H38.44.2.7-251111-0034 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
834 H38.44.2.7-251111-0040 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ TIẾN CẢNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
835 H38.44.2.7-251111-0027 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LY HONG XIEM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
836 H38.44.2.7-251111-0025 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LY HONG XIEM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
837 H38.44.2.7-251111-0028 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LY HONG XIEM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
838 H38.44.2.7-251111-0038 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUANG SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
839 H38.44.2.7-251111-0054 11/11/2025 20/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ TỈN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
840 H38.44.2.7-251106-0028 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN XUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
841 H38.44.2.7-251106-0027 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ VĂN SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
842 H38.44.2.7-251106-0007 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
THÀO A MÙA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
843 H38.44.2.7-251106-0021 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN THƠ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
844 H38.44.2.7-251106-0020 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN THƠ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
845 H38.44.2.7-251106-0019 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG VĂN THƠ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
846 H38.44.2.7-251106-0039 06/11/2025 17/11/2025 23/11/2025
Trễ hạn 4 ngày.
TRÁNG SEO TRÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
847 H38.44.2.7-251209-0034 09/12/2025 18/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN CÙNG
848 H38.44.2.7-251105-0026 05/11/2025 14/11/2025 23/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG TRỌNG PHU- GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
849 H38.44.2.7-251202-0012 02/12/2025 11/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
850 H38.44.2.7-251204-0018 04/12/2025 15/12/2025 23/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN LẮM- GH
851 H38.44.2.7-251106-0043 06/11/2025 17/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG THỊ SON Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
852 H38.44.2.7-251111-0052 11/11/2025 20/11/2025 24/11/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LÝ THỊ TỈN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
853 H38.44.2.7-251127-0035 27/11/2025 08/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
LÝ VĂN TÍNH
854 H38.44.2.7-251021-0014 21/10/2025 30/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG THỊ THẮM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
855 H38.44.2.7-251021-0011 21/10/2025 30/10/2025 24/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
ĐẶNG THỊ THẮM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
856 H38.44.2.7-251106-0040 06/11/2025 17/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
TRANG SEO TRANG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
857 H38.44.2.7-251106-0025 06/11/2025 17/11/2025 24/12/2025
Trễ hạn 27 ngày.
LÝ VĂN SÁNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
858 H38.44.2.7-251127-0042 27/11/2025 08/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
TRƯƠNG VĂN SINH
859 H38.44.2.7-251127-0022 27/11/2025 08/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 12 ngày.
ĐẶNG THỊ LON
860 H38.44.2.3-250827-0006 27/08/2025 09/09/2025 24/12/2025
Trễ hạn 76 ngày.
HỘ ÔNG LÝ TỜ DÌM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
861 H38.44.2.7-251205-0002 05/12/2025 16/12/2025 24/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN TỊNH
862 H38.44.2.7-251113-0015 13/11/2025 24/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO A MÙA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
863 H38.44.2.7-251111-0051 11/11/2025 20/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ TỈN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
864 H38.44.2.7-251111-0029 11/11/2025 20/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LY HONG XIEM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
865 H38.44.2.7-251111-0020 11/11/2025 20/11/2025 25/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỒNG TÂM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
866 H38.44.2.7-251208-0024 08/12/2025 17/12/2025 25/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
NÔNG THỊ VIỆT
867 H38.44.2.7-251112-0006 12/11/2025 21/11/2025 26/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THANH BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
868 H38.44.2.7-251112-0005 12/11/2025 21/11/2025 26/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA VĂN DÒNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
869 H38.44.2.7-251112-0004 12/11/2025 21/11/2025 26/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HỨA VĂN DÒNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
870 H38.44.2.7-251112-0011 12/11/2025 21/11/2025 26/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN HÀM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
871 H38.44.2.7-251208-0020 08/12/2025 17/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
BÀN VĂN QUĂN
872 H38.44.2.7-251205-0010 05/12/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG THỊ CHẲM
873 H38.44.2.7-251205-0006 05/12/2025 16/12/2025 26/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
LÝ VĂN THẢNH
874 H38.44.2.7-251104-0030 04/11/2025 13/11/2025 26/12/2025
Trễ hạn 31 ngày.
LÔ VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
875 H38.44.2.7-251205-0025 05/12/2025 16/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN NÉ
876 H38.44.2.7-251208-0035 08/12/2025 17/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG THÁI SƠN
877 H38.44.2.7-251007-0013 07/10/2025 16/10/2025 27/12/2025
Trễ hạn 51 ngày.
LÊ VĂN CƯỜNG - GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
878 H38.44.2.7-251109-0008 09/11/2025 18/11/2025 27/12/2025
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THỊ LIÊN- GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
879 H38.44.2.7-251210-0001 10/12/2025 19/12/2025 27/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NÔNG KIM TUYẾN
880 H38.44.2.7-251118-0037 18/11/2025 27/11/2025 28/11/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ OANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
881 H38.44.2.7-251025-0003 25/10/2025 04/11/2025 29/12/2025
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN VĂN THỦY GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
882 H38.44.2.7-251126-0001 26/11/2025 05/12/2025 29/12/2025
Trễ hạn 16 ngày.
TRỊNH XUÂN HÙNG
883 H38.44.2.10-251112-0013 12/11/2025 03/12/2025 08/12/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG ĐÌNH TÔNG
884 H38.44.2.6-251008-0016 08/10/2025 05/12/2025 13/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN THỊ THƠ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
885 000.00.12.H38-250804-0217 04/08/2025 21/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 81 ngày.
NGUYỄN VĂN THIỆN - CẤP LẠI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
886 H38.44.2.9-251029-0002 29/10/2025 08/12/2025 16/12/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐINH VĂN NGUYÊN AA00479462 CN-CM NCS Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
887 H38.44.2.10-250826-0025 26/08/2025 16/09/2025 20/09/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ MAI PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
888 H38.44.2.10-251010-0005 10/10/2025 18/11/2025 21/11/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VI THƯỢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
889 000.00.12.H38-250825-0090 25/08/2025 25/09/2025 26/12/2025
Trễ hạn 66 ngày.
HOÀNG VĂN HIẾU SNTS CHÂU HOÀNG MAI - HT (TP CŨ) THỬA 99 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
890 H38.44.2.9-251003-0009 03/10/2025 05/12/2025 12/12/2025
Trễ hạn 5 ngày.
ÔNG NGUYỄN THẾ HÙNG VÀ PHẠM THỊ LAN - AA 01686667 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
891 000.00.12.H38-250805-0180 05/08/2025 14/08/2025 15/12/2025
Trễ hạn 86 ngày.
MÁ CHỈNH LẦU - DP 763232 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
892 000.00.12.H38-250805-0167 05/08/2025 14/08/2025 16/12/2025
Trễ hạn 87 ngày.
LÊ ANH HẢI - DĐ 910787 - TP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
893 000.00.12.H38-250807-0261 07/08/2025 04/09/2025 22/12/2025
Trễ hạn 77 ngày.
MÁ CHỈNH LẦU - DP 763232 - SP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
894 H38.44-250731-0097 31/07/2025 28/09/2025 23/10/2025
Trễ hạn 19 ngày.
CÔNG TY TNHH CHIẾN THẮNG
895 H38.44-250815-0027 15/08/2025 12/09/2025 18/09/2025
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM KHÓA 1-2
896 H38.44-250818-0002 18/08/2025 16/09/2025 18/09/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG BẢO LONG (DỰ ÁN THỦY ĐIỆN MÓNG SẾN 1)