| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.34.9-250519-0018 | 19/05/2025 | 13/06/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 156 ngày. | PHẠM VĂN TRƯỜNG | |
| 2 | H38.34.9-250620-0012 | 20/06/2025 | 15/07/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 134 ngày. | HOÀNG VĂN NÁU | |
| 3 | H38.34.9-250526-0013 | 26/05/2025 | 20/06/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG VĂN SỬU | |
| 4 | H38.34.9-250527-0002 | 27/05/2025 | 21/06/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 151 ngày. | HOÀNG VĂN THỦY | |
| 5 | H38.34.9-250529-0001 | 29/05/2025 | 23/06/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 150 ngày. | BÀN VĂN CHUNG |