Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.20.31.H38-231121-0010 21/11/2023 03/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
HOÀNG MINH TOÀN UBND Thị Trấn Bắc Hà
2 000.20.31.H38-231122-0001 22/11/2023 04/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN QUANG LONG UBND Thị Trấn Bắc Hà
3 000.20.31.H38-231117-0006 17/11/2023 29/12/2023 17/01/2024
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG THỊ MAI UBND Thị Trấn Bắc Hà
4 000.20.31.H38-231117-0008 17/11/2023 05/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 31 ngày.
VŨ HUY TRUNG UBND Thị Trấn Bắc Hà
5 000.20.31.H38-231218-0009 18/12/2023 06/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 9 ngày.
HÀ THỊ MINH TUÂN UBND Thị Trấn Bắc Hà
6 000.20.31.H38-231121-0003 21/11/2023 03/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH UBND Thị Trấn Bắc Hà
7 000.20.31.H38-231121-0013 21/11/2023 03/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
TRẦN NGỌC PHƯƠNG UBND Thị Trấn Bắc Hà
8 000.20.31.H38-231121-0015 21/11/2023 03/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM THỊ XUÂN UBND Thị Trấn Bắc Hà
9 000.20.31.H38-231121-0017 21/11/2023 03/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN UBND Thị Trấn Bắc Hà
10 000.20.31.H38-231121-0018 21/11/2023 03/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 33 ngày.
THÀO VĂN THÙNG UBND Thị Trấn Bắc Hà
11 000.21.31.H38-231205-0001 05/12/2023 17/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 23 ngày.
TRIỆU HỮU ĐƯỜNG UBND xã Bản Cái
12 000.23.31.H38-240102-0001 02/01/2024 03/01/2024 04/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG A ĐÔNG UBND xã Bản Liền
13 000.23.31.H38-231205-0003 05/12/2023 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM A THÍM UBND xã Bản Liền
14 000.23.31.H38-231205-0004 05/12/2023 23/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM A DƯỢNG UBND xã Bản Liền
15 000.23.31.H38-231213-0003 13/12/2023 31/01/2024 05/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VÀNG A HƯỢNG UBND xã Bản Liền
16 000.23.31.H38-231213-0006 13/12/2023 01/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÂM VĂN LÂM UBND xã Bản Liền
17 000.23.31.H38-231214-0001 14/12/2023 01/02/2024 02/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM A OANH UBND xã Bản Liền
18 000.23.31.H38-231214-0002 14/12/2023 01/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM VĂN NIÊN UBND xã Bản Liền
19 000.23.31.H38-231214-0003 14/12/2023 01/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
LÂM VĂN THÂN UBND xã Bản Liền
20 000.23.31.H38-231214-0004 14/12/2023 30/01/2024 02/02/2024
Trễ hạn 3 ngày.
VÀNG A CHÉNG UBND xã Bản Liền
21 000.23.31.H38-231214-0006 14/12/2023 30/01/2024 05/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG A CHÍN UBND xã Bản Liền
22 000.23.31.H38-231214-0008 14/12/2023 01/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM A MẨY UBND xã Bản Liền
23 000.23.31.H38-231214-0009 14/12/2023 01/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
VÀNG A VỈ UBND xã Bản Liền
24 000.25.31.H38-231211-0008 11/12/2023 13/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
ĐẶNG THỊ NGUYỆT UBND xã Bảo Nhai
25 000.25.31.H38-231211-0009 11/12/2023 13/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ THẢO UBND xã Bảo Nhai
26 000.25.31.H38-231211-0010 11/12/2023 13/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH UBND xã Bảo Nhai
27 000.25.31.H38-231120-0001 20/11/2023 03/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÍCH UBND xã Bảo Nhai
28 000.25.31.H38-231120-0006 20/11/2023 05/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 10 ngày.
DƯƠNG VĂN HÙNG UBND xã Bảo Nhai
29 000.25.31.H38-231120-0007 20/11/2023 03/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
DƯƠNG VĂN HÙNG UBND xã Bảo Nhai
30 000.25.31.H38-231016-0009 16/10/2023 19/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG UBND xã Bảo Nhai
31 000.25.31.H38-231024-0007 24/10/2023 26/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CHU VĂN THỊNH UBND xã Bảo Nhai
32 000.25.31.H38-231024-0009 24/10/2023 26/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ THỊ NGOẠT UBND xã Bảo Nhai
33 000.24.31.H38-231101-0003 01/11/2023 01/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 12 ngày.
SÙNG THỊ DOA UBND xã Bản Phố
34 000.24.31.H38-231205-0001 05/12/2023 07/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 8 ngày.
MA SEO PHẦN UBND xã Bản Phố
35 000.24.31.H38-231016-0014 16/10/2023 28/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 16 ngày.
SÙNG SEO LỐ UBND xã Bản Phố
36 000.27.31.H38-231206-0006 06/12/2023 18/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
BÀN VĂN NGOAN UBND xã Cốc Ly
37 000.27.31.H38-231206-0012 06/12/2023 18/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
SÙNG SEO KÝ UBND xã Cốc Ly
38 000.27.31.H38-231206-0014 06/12/2023 18/01/2024 24/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG SEO LỪ UBND xã Cốc Ly
39 000.27.31.H38-231215-0005 15/12/2023 12/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
BỒNG VĂN QUYẾT UBND xã Cốc Ly
40 000.27.31.H38-231215-0006 15/12/2023 12/02/2024 20/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
BỒNG VĂN TUYẾN UBND xã Cốc Ly
41 000.27.31.H38-231129-0014 29/11/2023 02/02/2024 05/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHIN UBND xã Cốc Ly
42 000.28.31.H38-231108-0001 08/11/2023 29/12/2023 25/01/2024
Trễ hạn 18 ngày.
TRÁNG SEO TRANG UBND xã Hoàng Thu Phố
43 000.28.31.H38-231110-0001 10/11/2023 08/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 13 ngày.
CHẤU SEO LAO UBND xã Hoàng Thu Phố
44 000.28.31.H38-231113-0001 13/11/2023 11/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
SÙNG SEO TỐNG UBND xã Hoàng Thu Phố
45 000.28.31.H38-231213-0001 13/12/2023 31/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 13 ngày.
CHẤU SEO SỐ UBND xã Hoàng Thu Phố
46 000.28.31.H38-231121-0001 21/11/2023 24/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 18 ngày.
CHẤU SEO TÙNG UBND xã Hoàng Thu Phố
47 000.28.31.H38-231024-0013 24/10/2023 15/12/2023 25/01/2024
Trễ hạn 28 ngày.
CHẤU SEO SẾNH UBND xã Hoàng Thu Phố
48 000.28.31.H38-231024-0014 24/10/2023 15/12/2023 18/01/2024
Trễ hạn 23 ngày.
CHẤU SEO PHỔNG UBND xã Hoàng Thu Phố
49 000.28.31.H38-231130-0001 30/11/2023 18/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 22 ngày.
SÙNG SEO TẾNH UBND xã Hoàng Thu Phố
50 000.28.31.H38-231130-0002 30/11/2023 25/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 17 ngày.
TRÁNG SEO LÙ UBND xã Hoàng Thu Phố
51 000.31.31.H38-231214-0001 14/12/2023 13/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
CÙ DIU CƯỜNG UBND xã Lùng Phình
52 000.31.31.H38-231101-0003 01/11/2023 19/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN TÙNG HẢI UBND xã Lùng Phình
53 000.31.31.H38-231108-0002 08/11/2023 28/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM NGỌC THÀNH UBND xã Lùng Phình
54 000.31.31.H38-231108-0003 08/11/2023 29/12/2023 04/01/2024
Trễ hạn 3 ngày.
SÙNG SEO THỀ UBND xã Lùng Phình
55 000.32.31.H38-231215-0004 15/12/2023 29/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 15 ngày.
VĂN VĂN TÁM UBND xã Na Hối
56 000.32.31.H38-231220-0002 20/12/2023 12/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
VÀNG VĂN SƯƠNG UBND xã Na Hối
57 000.32.31.H38-231122-0018 23/11/2023 25/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 17 ngày.
LÙ VĂN DÀO UBND xã Na Hối
58 000.32.31.H38-231122-0017 23/11/2023 23/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 19 ngày.
LÙ VĂN DÀO UBND xã Na Hối
59 000.32.31.H38-231128-0002 28/11/2023 21/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ LIÊN UBND xã Na Hối
60 000.38.31.H38-231114-0001 15/11/2023 03/01/2024 01/02/2024
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ ANH NGUYÊN UBND xã Tà Chải
61 000.38.31.H38-231115-0008 17/11/2023 30/12/2023 02/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
VÙI QUANG CHUNG UBND xã Tà Chải
62 000.38.31.H38-231121-0001 21/11/2023 10/01/2024 25/01/2024
Trễ hạn 11 ngày.
LÝ VĂN SẤN UBND xã Tà Chải
63 000.38.31.H38-231123-0003 23/11/2023 12/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 4 ngày.
VÀNG VĂN HÀ UBND xã Tà Chải
64 000.38.31.H38-231124-0001 24/11/2023 16/01/2024 18/01/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN UBND xã Tà Chải
65 000.40.31.H38-231129-0004 29/11/2023 23/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 19 ngày.
GIÀNG SEO DẾ UBND xã Thải Giàng Phố
66 000.40.31.H38-231031-0001 31/10/2023 25/12/2023 03/01/2024
Trễ hạn 6 ngày.
GIÀNG SEO HẢNG UBND xã Thải Giàng Phố
67 000.39.31.H38-231207-0010 07/12/2023 04/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
SÙNG SEO VƯ UBND xã Tả Van Chư
68 000.38.31.H38-231214-0003 14/12/2023 04/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN PHI HÙNG UBND xã Tả Van Chư
69 000.32.31.H38-231215-0002 15/12/2023 10/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 6 ngày.
VÀNG VĂN NGÂN UBND xã Tả Van Chư
70 000.20.31.H38-231123-0001 23/11/2023 05/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI UBND xã Tả Van Chư
71 000.39.31.H38-231127-0001 27/11/2023 25/01/2024 19/02/2024
Trễ hạn 17 ngày.
TRÁNG A VU UBND xã Tả Van Chư
72 000.00.31.H38-231220-0002 20/12/2023 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC VĂN
73 000.00.31.H38-231220-0001 20/12/2023 11/01/2024 12/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC VĂN