Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.44.2.5-251015-0008 15/10/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
2 000.16.12.H38-250625-0010 25/06/2025 06/10/2025 05/02/2026
Trễ hạn 87 ngày.
THẠCH VĂN ÁNH AA01723004 (CN TRẦN ĐỨC HOẠT) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
3 000.00.12.H38-250801-0008 01/08/2025 27/06/2025 20/01/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN QUANG SỬU 035060009424 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
4 000.00.12.H38-250801-0251 01/08/2025 02/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ 010157002825 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
5 000.18.12.H38-250703-0006 03/07/2025 01/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM NGỌC HẢI, NGUYỄN THỊ NGA 010164000097 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
6 000.18.12.H38-250609-0051 09/06/2025 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NƯƠNG TC ĐỖ HOÀNG NAM ( CẤP MỚI ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
7 000.18.12.H38-250616-0021 16/06/2025 28/10/2025 27/03/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DÀO CN TRẦN VĂN THÊM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
8 000.00.12.H38-250818-0408 18/08/2025 13/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THẾ CƯƠNG - 010093010523 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
9 000.18.12.H38-250627-0034 27/06/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐÁ TK VŨ HÀ GIANG ( CẤP MỚI ) UQ TRẦN THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
10 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
11 000.00.12.H38-250715-0240 15/07/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THANH TÂM TK LƯU HỮU THỌ- NĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
12 000.00.12.H38-250725-0308 25/07/2025 28/10/2025 15/03/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG KIM ĐỨC TK HOÀNG VĂN ĐÁNG CẤP MÓI GCN TK-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
13 000.00.12.H38-250801-0357 01/08/2025 12/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THẾ KHOAN TC NGUYỄN ĐỨC TRỌNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
14 H38.44.2.7-251002-0003 02/10/2025 20/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
15 H38.44.2.7-251002-0006 02/10/2025 21/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
LƯƠNG CÔNG ĐỒI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
16 H38.44.2.7-251002-0013 02/10/2025 03/09/2025 11/03/2026
Trễ hạn 134 ngày.
XÈN THỊ NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
17 H38.44.2.7-260203-0019 03/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
18 000.17.12.H38-250603-0007 03/06/2025 07/10/2025 28/03/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN BẨY CN LƯƠNG VĂN XANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
19 H38.44.2.7-251103-0012 03/11/2025 20/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ SOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
20 H38.44.2.7-251103-0016 03/11/2025 28/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄ THỊ DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH KHẢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
21 H38.44.2.7-251103-0030 03/11/2025 20/11/2025 17/03/2026
Trễ hạn 82 ngày.
PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
22 H38.44.2.7-251103-0031 03/11/2025 07/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
23 H38.44.2.7-251103-0034 03/11/2025 05/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN VÀ HOÀNG THỊ LỢI CN NGUYỄN VĂN VŨ VÀ NGUYỄN THỊ THẢO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
24 000.00.12.H38-250704-0038 04/07/2025 29/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ NGA TC BÀ NGUYỄN THỊ HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
25 000.00.12.H38-250804-0311 04/08/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TC LÊ XUÂN LONG-ONT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
26 000.00.12.H38-250904-0103 04/09/2025 07/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
27 H38.44.2.7-251004-0001 04/10/2025 04/06/2025 09/03/2026
Trễ hạn 196 ngày.
CỔ VĂN THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
28 H38.44.2.7-251104-0004 04/11/2025 27/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN HOẠT TK TRẦN THỊ YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
29 000.00.12.H38-250805-0040 05/08/2025 20/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ SỢI - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
30 000.00.12.H38-250805-0103 05/08/2025 17/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM HỮU ÂN TC PHẠM MẠNH HÙNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
31 000.00.12.H38-250805-0182 05/08/2025 20/10/2025 17/03/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG THỊ XUYÊN - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
32 000.00.12.H38-250805-0493 05/08/2025 26/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP CN HOÀNG VĂN DŨNG - CN CÓ CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
33 000.00.12.H38-250905-0039 05/09/2025 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG, NGUYỄN THỊ THU- 010167003957 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
34 H38.44.2.7-251105-0023 05/11/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐỖ ĐÌNH TÂM- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
35 H38.44.2.7-251006-0036 06/10/2025 30/10/2025 04/03/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRÁNG TRUNG THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
36 H38.44.2.7-251106-0012 06/11/2025 27/02/2026 18/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙY TC NGUYỄN ĐỨC HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
37 H38.44.2.7-251106-0011 06/11/2025 18/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA SEO TỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
38 H38.44.2.7-251106-0005 06/11/2025 25/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
GIÀNG SEO CŨ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
39 H38.44.2.7-251106-0017 06/11/2025 25/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐẶNG VĂN PHÚC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
40 H38.44.2.7-251106-0030 06/11/2025 13/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CUÔNG CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
41 000.00.12.H38-250707-0245 07/07/2025 16/07/2025 13/03/2026
Trễ hạn 170 ngày.
BÀN VĂN VIỆT-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
42 H38.44.2.7-251007-0006 07/10/2025 03/11/2025 12/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MAI TIẾN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
43 H38.44.2.7-251107-0007 07/11/2025 26/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VÀNG LÝ PAO CN VÀNG SEO SẺN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
44 H38.44.2.7-251107-0021 07/11/2025 13/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI HUYỀN TRANG- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
45 000.00.12.H38-250708-0185 08/07/2025 06/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN ĐANG VÀ KIỀU THỊ CHÍNH CN NGUYỄN VĂN KIỀU VÀ TRẦN THỊ HƯỞNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
46 000.00.12.H38-250808-0147 08/08/2025 25/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN TK HỒ THỊ THẨM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
47 H38.44.2.7-251008-0015 08/10/2025 27/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
48 000.17.12.H38-250409-0014 09/04/2025 17/02/2026 14/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ VĂN GOÀY CN TRẦN VĂN BÍNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
49 H38.44.2.7-251009-0016 09/10/2025 17/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THOẠI CN TRỊNH ĐỨC HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
50 H38.44.2.7-251009-0025 09/10/2025 17/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TÀI ĐẠI CN NGUYỄN THỊ NGÁT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
51 H38.44.2.7-251009-0029 09/10/2025 03/02/2026 18/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ LƯỢT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
52 H38.44.2.7-251009-0035 09/10/2025 28/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHƯỢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
53 H38.44.2.7-251009-0036 09/10/2025 28/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHÃ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
54 H38.44.2.7-251109-0009 09/11/2025 26/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
55 H38.44.2.7-251109-0010 09/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LƯƠNG VĂN TUẦN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
56 000.00.12.H38-250710-0268 10/07/2025 16/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 169 ngày.
BÀN VĂN NGÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
57 000.00.12.H38-250710-0300 10/07/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƯỢNG VÀ TÔ THỊ TẤM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
58 000.00.12.H38-250710-0328 10/07/2025 24/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VĂN THẬT VÀ LÊ THỊ TAM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
59 000.00.12.H38-250710-0335 10/07/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI VÀ VŨ THỊ HẬU CN ĐẶNG VĂN TRƯỜNG VÀ BÙI THỊ THƯ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
60 000.17.12.H38-250411-0003 11/04/2025 10/03/2026 28/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ ĐẠI HẢI TK VŨ MINH DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
61 000.00.12.H38-250711-0065 11/07/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN ÁI VÀ NGUYỄN THỊ DẬU TC TRẦN VĂN HIẾU VÀ PHẠM THỊ NHẪN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
62 000.00.12.H38-250711-0073 11/07/2025 17/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỊNH-BĐ CCCD, ĐC TT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
63 000.00.12.H38-250812-0306 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM XUÂN LỘC CN TRẦN VĂN GIỎI-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
64 000.00.12.H38-250812-0376 12/08/2025 28/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HÀ THIẾU NHẠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
65 000.00.12.H38-250812-0570 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN HOÀNG ĐỨC MẠNH-BH(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
66 H38.44.2.7-250912-0007 12/09/2025 12/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐỖ THỊ HẢI CN PHẠM VĂN HÙNG, NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG- 015188010437 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
67 000.17.12.H38-250513-0009 13/05/2025 04/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HUỲNH HẢI YẾN CN BÙI THỊ THANH XUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
68 000.00.12.H38-250813-0234 13/08/2025 25/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH CN NGUYỄN THỊ CHÁM(CẤP MỚI)-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
69 000.00.12.H38-250814-0101 14/08/2025 12/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN HẢI CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
70 000.00.12.H38-250814-0315 14/08/2025 16/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 83 ngày.
CAO THỊ TÌNH TC LỤC QUỐC VIỆT(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
71 H38.44.2.7-250914-0008 14/09/2025 30/05/2025 24/01/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
72 H38.44.2.7-251014-0042 14/10/2025 03/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM CN NGUYỄN VĂN KIÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
73 000.00.12.H38-250715-0344 15/07/2025 24/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC XUÂN THỦY CN PHẠM THỊ THU DSH TRẦN THỊ MỪNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
74 H38.44.2.7-250915-0016 15/09/2025 26/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ BẰNG- 026148003579 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
75 000.17.12.H38-250614-0001 16/06/2025 23/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐẶNG MẠNH DẪN CN NGUYỄN HỮU TIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
76 H38.44.2.7-251016-0009 16/10/2025 25/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ ĐÌNH NAM CN TRỊNH VĂN HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
77 H38.44.2.7-251016-0016 16/10/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ TÓNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
78 H38.44.2.7-251016-0023 16/10/2025 12/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN QUANG THẮNG CN TRẦN VĂN QUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
79 000.17.12.H38-250616-0012 17/06/2025 19/09/2025 28/03/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ XUÂN HUẤN CN HOÀNG VĂN DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
80 000.00.12.H38-250817-0011 17/08/2025 16/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CỔ BÌNH DƯƠNG CN CỔ ĐỨC HUYỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
81 H38.44.2.7-250917-0014 17/09/2025 12/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THỊ NGOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
82 H38.44.2.7-251017-0023 17/10/2025 29/10/2025 14/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TẶNG CHO NN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
83 000.17.12.H38-250618-0001 18/06/2025 30/09/2025 28/03/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐỖ NGỌC TÚ CN ĐỖ THỊ YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
84 000.00.12.H38-250818-0210 18/08/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ ĐẠI DƯƠNG TK LÊ THỊ HỞI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
85 H38.44.2.7-250918-0026 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN TRẦN ĐẠI TẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
86 H38.44.2.7-250918-0032 18/09/2025 03/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ HOA CN HOÀNG NGỌC HUẦN- 010096009046 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
87 H38.44.2.7-250918-0033 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN ĐẶNG THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
88 000.17.12.H38-250519-0016 19/05/2025 27/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN THẮNG TK PHẠM THỊ ANH ĐÀO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
89 000.00.12.H38-250819-0273 19/08/2025 18/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀO THANH LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
90 000.00.12.H38-250819-0287 19/08/2025 02/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ THỊ PHƯỢNG-CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
91 000.00.12.H38-250819-0288 19/08/2025 16/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÔ BIỂN ĐÔNG TK HOÀNG THỊ BÊ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
92 H38.44.2.7-251019-0005 19/10/2025 16/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG NHẬN CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
93 H38.44.2.7-251019-0010 19/10/2025 11/02/2026 20/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH CN NGUYỄN VĂN TUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
94 H38.44.2.7-251019-0012 19/10/2025 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN THÁI- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
95 000.17.12.H38-250421-0013 21/04/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG MẠNH HÙNG CN HOÀNG THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
96 000.00.12.H38-250721-0281 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
97 000.00.12.H38-250721-0289 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
98 000.00.12.H38-250821-0091 21/08/2025 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
99 H38.44.2.7-251021-0032 21/10/2025 09/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
100 000.00.12.H38-250722-0313 22/07/2025 19/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÀNG SEO SỪ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
101 000.00.12.H38-250822-0010 22/08/2025 17/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
BÙI VĂN TĨNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
102 000.00.12.H38-250822-0185 22/08/2025 15/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
103 H38.44.2.7-251022-0005 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
104 H38.44.2.7-251022-0004 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
105 H38.44.2.7-251022-0017 22/10/2025 10/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HA XUAN TAM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
106 000.17.12.H38-250623-0004 23/06/2025 29/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
GIÀNG THANH CƯỜNG CN THÀO VỀNH CHINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
107 H38.44.2.7-250923-0005 23/09/2025 04/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN QUÁN, NGUYỄN THỊ THÍA TC PHẠM THỊ KIM DUNG- 010188007342 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
108 H38.44.2.7-251023-0035 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG THỊ HỢP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
109 H38.44.2.7-251023-0036 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG VĂN HUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
110 H38.44.2.7-250924-0013 24/09/2025 13/10/2025 11/03/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN VĂN SOẠN CN LƯƠNG VĂN TÁM - NĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
111 000.00.12.H38-250825-0054 25/08/2025 11/11/2025 28/01/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHAN VĂN SOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
112 H38.44.2.7-251025-0001 25/10/2025 17/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THỊ SINH TK NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
113 H38.44.2.7-251027-0005 27/10/2025 20/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯU MẠNH TÚ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
114 H38.44.2.7-251027-0007 27/10/2025 04/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIẾT CN NGUYỄN VĂN LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
115 000.00.12.H38-250728-0167 28/07/2025 13/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 104 ngày.
CHÂU THỊ CHIỀU- CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
116 000.00.12.H38-250728-0489 28/07/2025 25/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BÀN VĂN TRANG TC BÀN VĂN HIỆU - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
117 000.00.12.H38-250828-0025 28/08/2025 06/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LƯƠNG CN TRẦN TRUNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
118 H38.44.2.7-251028-0018 28/10/2025 27/11/2025 26/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VÀNG THỊ HẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
119 000.00.12.H38-250729-0171 29/07/2025 26/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HỒ XUÂN ĐÔNG TK HỒ XUÂN ĐỊNH -TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
120 H38.44.2.7-250929-0007 29/09/2025 30/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
121 H38.44.2.7-250929-0008 29/09/2025 16/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHẠM THỊ LÀ TK NGUYỄN THÁI SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
122 H38.44.2.7-250929-0020 29/09/2025 05/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ KỲ TC LÊ QUANG THÁI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
123 H38.44.2.7-250929-0024 29/09/2025 25/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG PHÚC HIỀN TK TRIỆU THỊ MẤY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
124 000.00.12.H38-250730-0095 30/07/2025 14/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN VĂN CHỈN TK BÀN THỊ KHÉ - TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
125 H38.44.2.7-251030-0013 30/10/2025 18/11/2025 17/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM THỊ VẺ TK LÊ VĂN HÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
126 000.00.12.H38-250731-0344 31/07/2025 27/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ TC NGUYỄN VĂN BIỂN - TC CÁP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
127 000.17.12.H38-250625-0004 25/06/2025 27/11/2025 28/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐIỀN CN PHẠM VĂN THUẬN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
128 000.00.12.H38-250707-0179 07/07/2025 08/07/2025 20/03/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HỘ ÔNG HOÀNG XUÂN LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
129 000.00.12.H38-250708-0078 08/07/2025 08/07/2025 20/03/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG SEO NHÀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
130 000.00.12.H38-250812-0472 12/08/2025 05/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ÔNG LA VĂN TRƯỜNG TẶNG CHO ÔNG LA VĂN KHÁNH & BÀ XIN THỊ MAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
131 000.00.12.H38-250818-0191 18/08/2025 07/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HỘ ÔNG LỤC VĂN CHU CN ÔNG LÙNG LÌN THỨC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
132 000.00.12.H38-250725-0181 25/07/2025 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ ÔNG LÙNG VĂN BA (TRƯỞNG) VÀ BÀ VÀNG THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
133 H38.44.2.9-251106-0024 06/11/2025 25/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
134 000.00.12.H38-250815-0374 15/08/2025 03/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
135 000.00.12.H38-250717-0233 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
136 000.00.12.H38-250717-0236 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
137 000.12.12.H38-250530-0029 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG/CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
138 000.12.12.H38-250530-0031 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH/CĐ. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
139 000.12.12.H38-250530-0035 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HIẾU CHÂU/CĐ. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
140 H38.44.2.16-251104-0055 04/11/2025 05/12/2025 18/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
141 H38.44.2.16-251020-0017 21/10/2025 14/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐỖ TUẤN ANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
142 H38.44.2.16-251020-0060 22/10/2025 24/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
143 H38.44.2.16-251020-0061 22/10/2025 24/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
144 H38.44.2.16-251024-0001 27/10/2025 27/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
145 H38.44.2.16-251027-0021 27/10/2025 20/11/2025 25/01/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÝ VĂN SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
146 H38.44.2.16-251031-0006 31/10/2025 03/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
147 H38.44-260421-0019 22/04/2026 11/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH NGỌC
148 H38.44-260310-0008 10/03/2026 07/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH HIẾN, PHẠM THỊ NHANH GÓP VỐN BẰNG QSDĐ CHO CÔNG TY CP ĐẦU TƯ CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ GIA HƯNG
149 H38.44-251118-0039 18/11/2025 12/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV ĐT&PT HỒNG PHONG
150 000.17.12.H38-230821-0005 21/08/2023 10/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN KHẸ (TÁCH CN)
151 000.17.12.H38-250612-0002 12/06/2025 23/10/2025 28/03/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH CN LƯƠNG THỊ THỨC
152 000.03.12.H38-221227-0038 27/12/2022 29/09/2025 23/04/2026
Trễ hạn 147 ngày.
VŨ VĂN TỨ-CL
153 H38.44.2.7-260204-0005 04/02/2026 16/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG
154 H38.44.2.7-251204-0036 04/12/2025 04/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÂN TK HOÀNG VĂN TỦNG
155 H38.44.2.7-260108-0001 08/01/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỨC CN ĐẶNG VĂN THÔNG
156 H38.44.2.6-260108-0014 08/01/2026 25/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ DUY NGỌC CN TRẦN VĂN ĐỊNH
157 H38.44.2.16-251208-0017 08/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHÁNH TOÀN
158 H38.44.2.3-260410-0003 10/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NING THỊ KIM THẢO
159 H38.44.2.7-251110-0014 10/11/2025 27/11/2025 22/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
VI THỊ THƯ
160 H38.44.2.7-251114-0014 14/11/2025 26/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐẶNG KIM QUY
161 H38.44.2.7-251216-0028 16/12/2025 02/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CỔ VĂN LỰC- (BX TÊN VỢ)
162 H38.44.2.4-260417-0001 17/04/2026 17/04/2026 18/04/2026
Trễ hạn 0 ngày.
GIÀNG SEO QUÝ
163 H38.44.2.16-251117-0042 17/11/2025 25/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TRỌNG
164 H38.44.2.7-251117-0027 17/11/2025 09/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CHU VĂN CƯỜNG CN ĐỖ THỊ THƠM
165 H38.44.2.8-260318-0020 18/03/2026 09/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ AN
166 H38.44.2.7-260319-0001 19/03/2026 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG KHOA CL
167 H38.44.2.7-251119-0025 19/11/2025 08/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
168 H38.44.2.9-260420-0004 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MINH ANH AA01723908,00467728 TC SP NGUYỄN TÙNG LÂM NUQ
169 H38.44.2.9-260420-0005 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MINH ANH DQ710789,DL403666 TC SP NGUYỄN TÙNG LÂM NUQ
170 H38.44.2.4-260421-0002 21/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO THỊ SÔNG
171 H38.44.2.9-260423-0003 23/04/2026 23/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH THÀNH VINH AA03850187 TC SP HOÀNG MINH ĐỨC NUQ
172 H38.44.2.6-260423-0015 23/04/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG
173 H38.44.2.7-251125-0014 25/11/2025 12/12/2025 17/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN NGỌC CN LƯƠNG QUỐC SÁCH
174 H38.44.2.6-260125-0002 26/01/2026 12/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHẾ THỊ HỒNG XUYẾN - HỘ CHÉ CÔNG VỀ TK LÝ THỊ CHIẾN - KHÔNG CM
175 H38.44.2.7-260126-0017 26/01/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ ( AE 675153)
176 H38.44.2.9-260326-0003 26/03/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NỮ BI518310 XC TV
177 H38.44.2.7-251127-0011 27/11/2025 05/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN MEN TK HOÀNG VĂN TUYẾN
178 H38.44.2.9-260401-0008 01/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TÂN AĐ927953 CĐ SP
179 H38.44.2.7-251201-0005 01/12/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
180 H38.44.2.7-251201-0012 01/12/2025 09/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN HÀ BẮC CĐ
181 H38.44.2.9-260402-0002 02/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG AA06529878 TC SP
182 H38.44.2.1-260402-0067 02/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN DŨNG, PHẠM THỊ BÍCH THỦY -TC - PHƯỜNG LC - 033172010610
183 H38.44.2.1-260402-0069 02/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THANH SƠN, NGUYỄN THANH MAI VÀ ÔNG TẠ HUY ĐỨC- TC - PHƯỜNG CĐ -PH CŨ - 010063002877
184 H38.44.2.7-251202-0001 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
185 H38.44.2.7-251202-0002 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
186 H38.44.2.7-251202-0004 02/12/2025 14/01/2026 20/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN BÍNH
187 H38.44.2.7-251202-0025 02/12/2025 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
188 H38.44.2.7-251202-0024 02/12/2025 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
189 H38.44.2.7-260203-0016 03/02/2026 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN QUÂN TK LƯU THỊ HƯƠNG
190 H38.44.2.7-260203-0017 03/02/2026 13/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN TƯ TC VŨ VĂN MINH-TRẦN THỊ PHƯỢNG
191 H38.44.2.9-260403-0001 03/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ THỊ KIM LOAN CP091720 XC SP TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG NUQ
192 H38.44.2.9-260403-0015 03/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC THẮNG AA01695553 TC SP
193 H38.44.2.5-260403-0011 03/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ TÂM CM892643 (CN PHẠM VĂN SƠN (NGÂN) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI)
194 H38.44.2.7-251203-0002 03/12/2025 19/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 59 ngày.
CAO VĂN MINH
195 H38.44.2.7-251203-0004 03/12/2025 02/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỰ THỊ NHƯ QUỲNH
196 H38.44.2.7-260204-0002 04/02/2026 16/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG
197 H38.44.2.7-260204-0029 04/02/2026 16/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ LÂM TK NGUYỄN VĂN ĐÀ
198 H38.44.2.9-260504-0003 04/05/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA DQ710871 XC SP
199 H38.44.2.6-260504-0035 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG CN MÃ VĂN NỔI
200 H38.44.2.7-251204-0034 04/12/2025 13/01/2026 19/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN HUY ĐỘNG CN GIÀNG A LONG
201 H38.44.2.7-260105-0002 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T322
202 H38.44.2.7-260105-0003 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T278
203 H38.44.2.7-260205-0002 05/02/2026 17/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN KHOÁI TK ĐẶNG THỊ THIỆP BM 765669
204 H38.44.2.7-260205-0017 05/02/2026 12/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
205 H38.44.2.6-251203-0032 05/12/2025 19/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN VĂN LUYỆN
206 H38.44.2.7-251205-0028 05/12/2025 30/03/2026 09/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN - NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN THỊ BÙI - NGUYỄN VĂN HẢI
207 H38.44.2.8-260106-0008 06/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA THỊ HOA
208 H38.44.2.7-260406-0005 06/04/2026 11/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU THỊ MƠ
209 H38.44.2.9-260506-0005 06/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN AA07389342 TC TP NGUYỄN THU HIỀN NUQ
210 H38.44.2.7-260107-0027 07/01/2026 11/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN NHẬN TK
211 H38.44.2.7-260107-0059 07/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ
212 H38.44.2.9-260108-0006 08/01/2026 26/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUÝ AA00047438 TA-CM SP
213 H38.44.2.7-260108-0027 08/01/2026 18/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM
214 H38.44.2.6-260108-0070 08/01/2026 25/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NOI TC TRẦN LAN HƯƠNG
215 H38.44.2.7-251208-0012 08/12/2025 24/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VŨ VĂN BƯỞI
216 H38.44.2.7-251208-0029 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT
217 H38.44.2.7-251208-0032 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐỖ THỊ ĐÔNG CĐ DO BỊ MẤT
218 H38.44.2.7-251208-0033 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT
219 H38.44.2.7-251208-0039 08/12/2025 20/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT
220 H38.44.2.7-251208-0047 08/12/2025 30/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG NGỌC HÙNG NHẬN TC QSDĐ CỦA LƯƠNG TRUNG HOÀ - PHẠM THỊ HIỂN
221 H38.44.2.7-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN ĐOÀN CĐ
222 H38.44.2.7-260209-0009 09/02/2026 16/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC QUYẾT ĐẠT CĐ
223 H38.44.2.7-260209-0013 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THU NGUYỆT CN ĐẶNG THỊ KIỀU OANH
224 H38.44.2.7-260209-0016 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHẬN CN PHAN THỊ TÌNH
225 H38.44.2.7-260209-0021 09/02/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH LĨNH CĐ
226 H38.44.2.7-260209-0022 09/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN SOI CĐ
227 H38.44.2.7-260209-0023 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯỚNG ĐỨC TOÀN NHẬN TC TRƯỚNG VĂN BANG
228 H38.44.2.7-260209-0029 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN PHẠM VĂN QUẢNG
229 H38.44.2.6-260309-0030 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THIÊM LONG CN NGUYỄN THIÊM HOAN
230 H38.44.2.6-260309-0044 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THANH TÙNG CN TẠ KHẮC HUỲNH
231 H38.44.2.6-260309-0045 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THANH TÙNG CN TẠ KHẮC HUỲNH
232 H38.44.2.6-260309-0046 09/03/2026 26/03/2026 06/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THIỆN NHI CN ĐỖ VĂN TUẤN, NGUYỄN THỊ THUỶ
233 H38.44.2.7-251209-0015 09/12/2025 26/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BÀN THỊ SÓNG
234 H38.44.2.7-251209-0053 09/12/2025 23/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYÊN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN KHẮC HUỆ - LÊ THỊ LÀNH
235 H38.44.2.7-251110-0009 10/11/2025 22/12/2025 21/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THÚY VÂN
236 H38.44.2.7-251110-0023 10/11/2025 17/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM- CĐ
237 H38.44.2.7-251110-0032 10/11/2025 04/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN TK CHU THỊ THẰM
238 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
239 H38.44.2.16-260210-0011 11/02/2026 23/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
240 H38.44.2.16-260210-0022 11/02/2026 23/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
241 H38.44.2.1-260211-0016 11/02/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUỆ, NGUYỄN MẠNH CƯỜNG TC NGUYỄN VĂN CHIẾN, ĐOÀN THỊ HOÀ (CĐ-CĐ CŨ)
242 H38.44.2.9-260311-0003 11/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ DUY KHA DC230500,AA00467599 TC SP
243 H38.44.2.7-251111-0022 11/11/2025 23/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN VĂN KỶ- CL
244 H38.44.2.7-251211-0003 11/12/2025 23/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG CL
245 H38.44.2.7-251211-0016 11/12/2025 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT
246 H38.44.2.6-260112-0001 12/01/2026 28/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN
247 H38.44.2.7-260112-0017 12/01/2026 13/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU ÁI QUỐC NHẬN THỪA KẾ
248 H38.44.2.7-260112-0022 12/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOAN
249 H38.44.2.7-260112-0002 12/01/2026 11/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM
250 H38.44.2.7-251112-0019 12/11/2025 10/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
251 H38.44.2.7-251112-0021 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP
252 H38.44.2.7-251112-0022 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM
253 H38.44.2.1-260113-0034 13/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DUY, TRẦN THỊ LOAN CN PHẠM VĂN NÊN- PHƯỜNG LC -LC CŨ - 010090009242
254 H38.44.2.9-260113-0019 13/01/2026 22/01/2026 10/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐẠI THẮNG AA01723763 TA-CM SP
255 H38.44.2.7-260114-0004 14/01/2026 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ VĂN HỊNH
256 H38.44.2.8-260114-0012 14/01/2026 02/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
257 H38.44.2.7-260114-0019 14/01/2026 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM NGỌC SƠN TK BẾ THỊ LAN ANH
258 H38.44.2.9-260114-0016 14/01/2026 26/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ VIỆT HƯƠNG DL403992 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
259 H38.44.2.7-251114-0010 14/11/2025 21/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRẦN VĂN MINH- CĐ
260 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
261 H38.44.2.7-251114-0025 14/11/2025 15/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT
262 H38.44.2.7-251114-0026 14/11/2025 04/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÀN THỊ DUYÊN
263 H38.44.2.16-251212-0028 15/12/2025 02/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÂN
264 H38.44.2.6-260116-0014 16/01/2026 20/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆN
265 H38.44.2.7-260116-0021 16/01/2026 24/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG NGỌC THUYÊN VÀ LÊ THỊ HỢI TÁCH THỬA
266 H38.44.2.7-260116-0011 16/01/2026 03/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG NGỌC NIÊN
267 H38.44.2.7-251216-0022 16/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
268 H38.44.2.7-251216-0020 16/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
269 H38.44.2.7-251216-0030 16/12/2025 02/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ DINH CL
270 H38.44.2.9-251216-0013 16/12/2025 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM AA00479293 CN-CM SP HOÀNG VĂN QUÝ NUQ
271 H38.44.2.7-251216-0066 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 387575
272 H38.44.2.7-251113-0037 17/11/2025 04/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA SEO QUÁNG
273 H38.44.2.7-251117-0009 17/11/2025 04/12/2025 14/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
274 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
275 H38.44.2.7-251117-0029 17/11/2025 24/12/2025 31/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI
276 H38.44.2.6-251217-0013 17/12/2025 13/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN NAM
277 H38.44.2.7-251217-0025 17/12/2025 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ MỸ LỆ
278 H38.44.2.7-251217-0035 17/12/2025 06/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ VĂN TUÂN NHẬN CN QSDĐ
279 H38.44.2.7-251118-0001 18/11/2025 05/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
280 H38.44.2.7-251118-0010 18/11/2025 05/12/2025 20/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN BÍCH NGA
281 H38.44.2.7-251118-0027 18/11/2025 26/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU
282 H38.44.2.7-251118-0002 18/11/2025 13/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỘ
283 H38.44.2.7-251118-0057 18/11/2025 10/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN HOA TC ĐỖ VĂN HÒA
284 H38.44.2.7-251218-0002 18/12/2025 07/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN VINH CN QSDĐ CHO LÝ VĂN LỘC
285 H38.44.2.7-251218-0007 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRIỆU VĂN CHẤT
286 H38.44.2.7-251218-0016 18/12/2025 24/03/2026 28/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI THỊ HƯƠNG NHẬN THỪA KẾ, TC QSD ĐDI SẢN CỦA CHỒNG BUI VĂN KHÁNG
287 H38.44.2.7-251218-0028 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN SÁU
288 H38.44.2.7-251218-0032 18/12/2025 07/01/2026 15/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
289 H38.44.2.7-251218-0039 18/12/2025 05/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
290 H38.44.2.7-260119-0028 19/01/2026 05/02/2026 08/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG GH
291 H38.44.2.7-251119-0031 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
292 H38.44.2.7-251119-0033 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
293 H38.44.2.7-251119-0035 19/11/2025 08/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
294 H38.44.2.7-251119-0037 19/11/2025 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
295 H38.44.2.7-251219-0008 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ XUÂN HUẤN NHẬN CN QSDĐ CỦA TRẦN VĂN BẢY - LÊ THỊ HỒNG HẠNH
296 H38.44.2.7-251219-0009 19/12/2025 08/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN
297 H38.44.2.7-251219-0012 19/12/2025 08/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ TIẾN BẨY - MAI THỊ HIỆP NHẬN TC QSDĐ
298 H38.44.2.7-251219-0014 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM KHÁNH TOÀN
299 H38.44.2.7-251219-0020 19/12/2025 08/01/2026 22/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG TON HOA - ĐẶNG THỊ LIỀU NHẬN CN QSDĐ
300 H38.44.2.7-251219-0001 19/12/2025 22/01/2026 13/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN TUYẾN CN LÃ QUÝ HÙNG
301 H38.44.2.7-251219-0019 19/12/2025 21/01/2026 20/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ)
302 H38.44.2.7-251219-0003 19/12/2025 22/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
KIM VĂN QUẢNG CN KIM VĂN HẢI
303 H38.44.2.7-251219-0022 19/12/2025 21/01/2026 16/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ)
304 H38.44.2.6-251219-0052 19/12/2025 19/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG QUANG HỢP
305 H38.44.2.7-260120-0013 20/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ
306 H38.44.2.6-260420-0028 20/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VỚI
307 H38.44.2.6-260420-0031 20/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VỚI
308 H38.44.2.7-251120-0035 20/11/2025 09/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
309 H38.44.2.7-251120-0036 20/11/2025 09/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
310 H38.44.2.6-260121-0036 21/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG
311 H38.44.2.7-260121-0019 21/01/2026 02/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ MỲ
312 H38.44.2.12-260421-0004 21/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN CHÙM - 2GCN - GH
313 H38.44.2.7-251121-0012 21/11/2025 31/12/2025 20/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐẶNG THỊ GHUÊ
314 H38.44.2.6-260122-0007 22/01/2026 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TÁM
315 H38.44.2.9-260122-0009 22/01/2026 28/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG DC230315 ĐC SP
316 H38.44.2.7-251122-0002 22/11/2025 29/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY
317 H38.44.2.7-251122-0003 22/11/2025 04/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775)
318 H38.44.2.8-260123-0005 23/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BA
319 H38.44.2.7-260123-0008 23/01/2026 30/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
320 H38.44.2.9-260323-0004 23/03/2026 14/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HUY DŨNG CA857722 TA-CM SP
321 H38.44.2.7-251125-0038 25/11/2025 19/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI
322 H38.44.2.7-251125-0042 25/11/2025 14/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VIỆT HÒA
323 H38.44.2.7-251125-0045 25/11/2025 19/01/2026 26/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG (42)
324 H38.44.2.7-251125-0046 25/11/2025 22/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG T30
325 H38.44.2.7-251225-0019 25/12/2025 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SÙNG THỊ TRÁ
326 H38.44.2.7-251225-0033 25/12/2025 17/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG HUY MẠNH
327 H38.44.2.6-260123-0011 26/01/2026 11/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ QUANG HUỲNH UQ NGUYỄN VĂN TUẤN
328 H38.44.2.6-260126-0036 26/01/2026 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN
329 H38.44.2.6-260126-0023 26/01/2026 11/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRỌNG MINH
330 H38.44.2.5-260226-0007 26/02/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ MƯỜI BL 686770 (TC HÀ VĂN TƯƠNG) (TC CẤP MỚI)
331 H38.44.2.6-260226-0040 26/02/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THINH CN ĐINH VĂN TUYÊN, LÊ THỊ MAI
332 H38.44.2.5-260326-0007 26/03/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN KIÊN CN ĐẶNG THỊ CẦM ( CẤP MỚI )
333 H38.44.2.7-251126-0009 26/11/2025 16/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐỢI CĐ
334 H38.44.2.7-251126-0017 26/11/2025 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HTRẦN THANH VĂN CĐ
335 H38.44.2.7-251126-0029 26/11/2025 24/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
336 H38.44.2.7-251126-0032 26/11/2025 15/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
337 H38.44.2.7-251126-0036 26/11/2025 09/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 52 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
338 H38.44.2.7-251126-0039 26/11/2025 14/01/2026 27/03/2026
Trễ hạn 52 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
339 H38.44.2.7-251126-0044 26/11/2025 08/01/2026 19/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
340 H38.44.2.9-251226-0008 26/12/2025 16/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ PHỦ SÀI AA 00465310 NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
341 H38.44.2.7-260127-0010 27/01/2026 14/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SÍN VĂN KINH CL
342 H38.44.2.8-260127-0016 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
343 H38.44.2.8-260127-0018 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
344 H38.44.2.7-251127-0009 27/11/2025 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH CĐ
345 H38.44.2.7-260128-0020 28/01/2026 09/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀN VĂN LUẬN CN HOÀNG VĂN NGÃI
346 H38.44.2.9-260128-0019 28/01/2026 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM XUÂN HẢO VÀ NGUYỄN THỊ LIÊN HÀ AA01695757 CN-CM SP VŨ BÍCH NGỌC NUQ
347 H38.44.2.7-251128-0013 28/11/2025 21/01/2026 02/04/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUY
348 H38.44.2.7-251128-0021 28/11/2025 09/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀM
349 H38.44.2.7-251128-0037 28/11/2025 17/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
350 H38.44.2.7-251128-0043 28/11/2025 04/03/2026 08/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
351 H38.44.2.2-260330-0009 30/03/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TIẾN DOANH (NTC NGÔ QUANG TUYẾN) TR.T - 09
352 H38.44.2.7-251230-0006 30/12/2025 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHẬN CN QSDĐ ĐỖ VĂN HOA
353 H38.44.2.9-251230-0013 30/12/2025 21/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÀ AA03237925 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
354 H38.44.2.9-251230-0014 30/12/2025 27/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN THỊNH AA00467618 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
355 H38.44.2.7-251231-0022 31/12/2025 06/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN XUÂN THÀNH TK TRẦN XUÂN LAI
356 H38.44.2.7-251228-0004 31/12/2025 23/01/2026 11/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ CÔNG ĐOÀN (CĐ)
357 H38.44.2.8-260114-0013 14/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
358 H38.44.2.8-260414-0022 14/04/2026 20/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THUÝ HẢO
359 H38.44.2.7-251216-0064 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690
360 H38.44.2.7-251119-0034 19/11/2025 08/12/2025 09/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
361 000.12.12.H38-241220-0006 20/12/2024 28/09/2025 01/04/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HỨA THANH HÒA/TÁCH+DK.
362 H38.44-251106-0030 06/11/2025 03/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
363 H38.44-250910-0011 11/09/2025 22/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH MINH ĐỨC
364 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN
365 000.16.12.H38-250418-0002 18/04/2025 25/11/2025 25/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
THÈN A NÙNG N993499 (TK THÈN A THINH)