Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
2 H38.44.2.7-251117-0025 17/11/2025 04/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 21 ngày.
ĐẶNG VĂN IM TK TRIỆU THỊ TÍNH
3 H38.44.2.7-251118-0003 18/11/2025 05/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
4 H38.44-251217-0006 18/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRUNG TÂM KHUYẾN NÔNG VÀ DVNN
5 H38.44.2.7-251223-0005 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THÀO THỊ SƠ
6 H38.44.2.7-251223-0011 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN CHÁP
7 H38.44.2.7-251223-0012 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN LỤC
8 H38.44.2.7-251223-0009 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN LỤC
9 H38.44.2.7-251223-0008 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN LỤC
10 H38.44.2.7-251223-0006 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN LỤC
11 H38.44.2.7-251223-0023 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN AN
12 H38.44.2.10-251231-0012 31/12/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỂM
13 H38.44.2.7-251210-0007 10/12/2025 29/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM VĂN THỊNH CN NGUYỄN THỊ NINH
14 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
15 H38.44.2.7-251117-0016 17/11/2025 29/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN VIN (CL)
16 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
17 H38.44.2.7-251019-0007 19/10/2025 18/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
ĐƯỜNG VĂN QUÝ CN NGUYỄN VIẾT XUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
18 H38.44.2.7-251022-0020 22/10/2025 10/11/2025 07/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THẾ NHIỆM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
19 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN
20 H38.44.2.7-251222-0020 22/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRÁNG A VẦN TÁCH CMĐ
21 H38.44.2.7-251223-0015 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THÀO THỊ SƠ
22 H38.44.2.7-251223-0017 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NÔNG QUYẾT THỊNH
23 H38.44.2.7-251223-0022 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG VĂN AN
24 H38.44.2.7-251223-0026 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HÀO
25 H38.44.2.7-251223-0025 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ VĂN HÀO
26 H38.44.2.7-251223-0032 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO
27 H38.44.2.7-251223-0031 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO
28 H38.44.2.7-251223-0030 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢO
29 H38.44.2.7-251223-0034 23/12/2025 02/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ VỰNG
30 H38.44.2.11-251224-0002 24/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HẢNG SÚA GIÀ
31 H38.44.2.7-251025-0004 25/10/2025 26/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HOÀNG VĂN CHÚC VÀ NGUYỄN THỊ CHÈO TC HOÀNG THỊ THƠM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
32 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
33 H38.44.2.7-251228-0009 29/12/2025 05/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI THỊ HƯỜNG