Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H38.44.2.5-251015-0008 15/10/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
2 000.16.12.H38-250625-0010 25/06/2025 06/10/2025 05/02/2026
Trễ hạn 87 ngày.
THẠCH VĂN ÁNH AA01723004 (CN TRẦN ĐỨC HOẠT) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
3 000.00.12.H38-250801-0008 01/08/2025 27/06/2025 20/01/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN QUANG SỬU 035060009424 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
4 000.00.12.H38-250801-0251 01/08/2025 02/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ 010157002825 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
5 000.18.12.H38-250703-0006 03/07/2025 01/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM NGỌC HẢI, NGUYỄN THỊ NGA 010164000097 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
6 000.00.12.H38-250818-0408 18/08/2025 13/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THẾ CƯƠNG - 010093010523 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
7 000.18.12.H38-250627-0034 27/06/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐÁ TK VŨ HÀ GIANG ( CẤP MỚI ) UQ TRẦN THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
8 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
9 000.00.12.H38-250725-0308 25/07/2025 28/10/2025 15/03/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG KIM ĐỨC TK HOÀNG VĂN ĐÁNG CẤP MÓI GCN TK-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
10 000.00.12.H38-250801-0357 01/08/2025 12/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THẾ KHOAN TC NGUYỄN ĐỨC TRỌNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
11 H38.44.2.7-251002-0003 02/10/2025 20/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
12 H38.44.2.7-251002-0006 02/10/2025 21/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
LƯƠNG CÔNG ĐỒI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
13 H38.44.2.7-251002-0013 02/10/2025 03/09/2025 11/03/2026
Trễ hạn 134 ngày.
XÈN THỊ NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
14 H38.44.2.7-260203-0019 03/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
15 H38.44.2.7-251103-0012 03/11/2025 20/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ SOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
16 H38.44.2.7-251103-0016 03/11/2025 28/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄ THỊ DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH KHẢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
17 H38.44.2.7-251103-0034 03/11/2025 05/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN VÀ HOÀNG THỊ LỢI CN NGUYỄN VĂN VŨ VÀ NGUYỄN THỊ THẢO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
18 000.00.12.H38-250704-0038 04/07/2025 29/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ NGA TC BÀ NGUYỄN THỊ HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
19 000.00.12.H38-250804-0311 04/08/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TC LÊ XUÂN LONG-ONT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
20 000.00.12.H38-250904-0103 04/09/2025 07/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
21 H38.44.2.7-251004-0001 04/10/2025 04/06/2025 09/03/2026
Trễ hạn 196 ngày.
CỔ VĂN THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
22 H38.44.2.7-251104-0004 04/11/2025 27/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN HOẠT TK TRẦN THỊ YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
23 000.00.12.H38-250805-0040 05/08/2025 20/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ SỢI - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
24 000.00.12.H38-250805-0103 05/08/2025 17/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM HỮU ÂN TC PHẠM MẠNH HÙNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
25 000.00.12.H38-250805-0493 05/08/2025 26/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP CN HOÀNG VĂN DŨNG - CN CÓ CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
26 000.00.12.H38-250905-0039 05/09/2025 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG, NGUYỄN THỊ THU- 010167003957 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
27 H38.44.2.7-251105-0023 05/11/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐỖ ĐÌNH TÂM- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
28 H38.44.2.7-251006-0036 06/10/2025 30/10/2025 04/03/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRÁNG TRUNG THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
29 H38.44.2.7-251106-0011 06/11/2025 18/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA SEO TỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
30 H38.44.2.7-251106-0005 06/11/2025 25/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
GIÀNG SEO CŨ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
31 H38.44.2.7-251106-0017 06/11/2025 25/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐẶNG VĂN PHÚC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
32 000.00.12.H38-250707-0245 07/07/2025 16/07/2025 13/03/2026
Trễ hạn 170 ngày.
BÀN VĂN VIỆT-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
33 H38.44.2.7-251007-0006 07/10/2025 03/11/2025 12/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MAI TIẾN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
34 H38.44.2.7-251107-0007 07/11/2025 26/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VÀNG LÝ PAO CN VÀNG SEO SẺN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
35 H38.44.2.7-251107-0021 07/11/2025 13/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI HUYỀN TRANG- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
36 000.00.12.H38-250808-0147 08/08/2025 25/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN TK HỒ THỊ THẨM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
37 H38.44.2.7-251008-0015 08/10/2025 27/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
38 000.17.12.H38-250409-0014 09/04/2025 17/02/2026 14/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ VĂN GOÀY CN TRẦN VĂN BÍNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
39 H38.44.2.7-251009-0035 09/10/2025 28/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHƯỢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
40 H38.44.2.7-251009-0036 09/10/2025 28/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHÃ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
41 H38.44.2.7-251109-0009 09/11/2025 26/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
42 H38.44.2.7-251109-0010 09/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LƯƠNG VĂN TUẦN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
43 000.00.12.H38-250710-0268 10/07/2025 16/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 169 ngày.
BÀN VĂN NGÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
44 000.00.12.H38-250710-0300 10/07/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƯỢNG VÀ TÔ THỊ TẤM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
45 000.00.12.H38-250710-0328 10/07/2025 24/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VĂN THẬT VÀ LÊ THỊ TAM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
46 000.00.12.H38-250710-0335 10/07/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI VÀ VŨ THỊ HẬU CN ĐẶNG VĂN TRƯỜNG VÀ BÙI THỊ THƯ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
47 000.00.12.H38-250711-0065 11/07/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN ÁI VÀ NGUYỄN THỊ DẬU TC TRẦN VĂN HIẾU VÀ PHẠM THỊ NHẪN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
48 000.00.12.H38-250711-0073 11/07/2025 17/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỊNH-BĐ CCCD, ĐC TT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
49 000.00.12.H38-250812-0306 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM XUÂN LỘC CN TRẦN VĂN GIỎI-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
50 000.00.12.H38-250812-0376 12/08/2025 28/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HÀ THIẾU NHẠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
51 000.00.12.H38-250812-0570 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN HOÀNG ĐỨC MẠNH-BH(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
52 H38.44.2.7-250912-0007 12/09/2025 12/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐỖ THỊ HẢI CN PHẠM VĂN HÙNG, NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG- 015188010437 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
53 000.17.12.H38-250513-0009 13/05/2025 04/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HUỲNH HẢI YẾN CN BÙI THỊ THANH XUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
54 000.00.12.H38-250813-0234 13/08/2025 25/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH CN NGUYỄN THỊ CHÁM(CẤP MỚI)-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
55 000.00.12.H38-250814-0101 14/08/2025 12/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN HẢI CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
56 000.00.12.H38-250814-0315 14/08/2025 16/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 83 ngày.
CAO THỊ TÌNH TC LỤC QUỐC VIỆT(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
57 H38.44.2.7-250914-0008 14/09/2025 30/05/2025 24/01/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
58 000.00.12.H38-250715-0344 15/07/2025 24/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC XUÂN THỦY CN PHẠM THỊ THU DSH TRẦN THỊ MỪNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
59 H38.44.2.7-250915-0016 15/09/2025 26/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ BẰNG- 026148003579 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
60 000.17.12.H38-250614-0001 16/06/2025 23/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐẶNG MẠNH DẪN CN NGUYỄN HỮU TIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
61 H38.44.2.7-251016-0009 16/10/2025 25/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ ĐÌNH NAM CN TRỊNH VĂN HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
62 H38.44.2.7-251016-0016 16/10/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ TÓNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
63 H38.44.2.7-251016-0023 16/10/2025 12/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN QUANG THẮNG CN TRẦN VĂN QUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
64 000.00.12.H38-250817-0011 17/08/2025 16/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CỔ BÌNH DƯƠNG CN CỔ ĐỨC HUYỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
65 H38.44.2.7-250917-0014 17/09/2025 12/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THỊ NGOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
66 H38.44.2.7-251017-0023 17/10/2025 29/10/2025 14/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TẶNG CHO NN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
67 000.00.12.H38-250818-0210 18/08/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ ĐẠI DƯƠNG TK LÊ THỊ HỞI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
68 H38.44.2.7-250918-0026 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN TRẦN ĐẠI TẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
69 H38.44.2.7-250918-0032 18/09/2025 03/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ HOA CN HOÀNG NGỌC HUẦN- 010096009046 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
70 H38.44.2.7-250918-0033 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN ĐẶNG THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
71 000.17.12.H38-250519-0016 19/05/2025 27/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN THẮNG TK PHẠM THỊ ANH ĐÀO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
72 000.00.12.H38-250819-0273 19/08/2025 18/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀO THANH LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
73 000.00.12.H38-250819-0287 19/08/2025 02/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ THỊ PHƯỢNG-CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
74 000.00.12.H38-250819-0288 19/08/2025 16/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÔ BIỂN ĐÔNG TK HOÀNG THỊ BÊ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
75 H38.44.2.7-251019-0005 19/10/2025 16/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG NHẬN CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
76 H38.44.2.7-251019-0012 19/10/2025 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN THÁI- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
77 000.17.12.H38-250421-0013 21/04/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG MẠNH HÙNG CN HOÀNG THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
78 000.00.12.H38-250721-0281 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
79 000.00.12.H38-250721-0289 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
80 000.00.12.H38-250722-0313 22/07/2025 19/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÀNG SEO SỪ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
81 000.00.12.H38-250822-0010 22/08/2025 17/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
BÙI VĂN TĨNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
82 000.00.12.H38-250822-0185 22/08/2025 15/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
83 H38.44.2.7-251022-0005 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
84 H38.44.2.7-251022-0004 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
85 H38.44.2.7-251022-0017 22/10/2025 10/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HA XUAN TAM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
86 000.17.12.H38-250623-0004 23/06/2025 29/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
GIÀNG THANH CƯỜNG CN THÀO VỀNH CHINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
87 H38.44.2.7-250923-0005 23/09/2025 04/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN QUÁN, NGUYỄN THỊ THÍA TC PHẠM THỊ KIM DUNG- 010188007342 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
88 H38.44.2.7-251023-0035 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG THỊ HỢP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
89 H38.44.2.7-251023-0036 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG VĂN HUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
90 H38.44.2.7-250924-0013 24/09/2025 13/10/2025 11/03/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN VĂN SOẠN CN LƯƠNG VĂN TÁM - NĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
91 H38.44.2.7-251025-0001 25/10/2025 17/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THỊ SINH TK NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
92 H38.44.2.7-251027-0005 27/10/2025 20/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯU MẠNH TÚ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
93 H38.44.2.7-251027-0007 27/10/2025 04/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIẾT CN NGUYỄN VĂN LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
94 000.00.12.H38-250728-0167 28/07/2025 13/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 104 ngày.
CHÂU THỊ CHIỀU- CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
95 000.00.12.H38-250728-0489 28/07/2025 25/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BÀN VĂN TRANG TC BÀN VĂN HIỆU - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
96 000.00.12.H38-250828-0025 28/08/2025 06/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LƯƠNG CN TRẦN TRUNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
97 H38.44.2.7-251028-0018 28/10/2025 27/11/2025 26/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VÀNG THỊ HẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
98 000.00.12.H38-250729-0171 29/07/2025 26/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HỒ XUÂN ĐÔNG TK HỒ XUÂN ĐỊNH -TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
99 H38.44.2.7-250929-0007 29/09/2025 30/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
100 H38.44.2.7-250929-0008 29/09/2025 16/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHẠM THỊ LÀ TK NGUYỄN THÁI SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
101 H38.44.2.7-250929-0020 29/09/2025 05/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ KỲ TC LÊ QUANG THÁI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
102 H38.44.2.7-250929-0024 29/09/2025 25/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG PHÚC HIỀN TK TRIỆU THỊ MẤY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
103 000.00.12.H38-250730-0095 30/07/2025 14/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN VĂN CHỈN TK BÀN THỊ KHÉ - TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
104 000.00.12.H38-250731-0344 31/07/2025 27/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ TC NGUYỄN VĂN BIỂN - TC CÁP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
105 000.00.12.H38-250812-0472 12/08/2025 05/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ÔNG LA VĂN TRƯỜNG TẶNG CHO ÔNG LA VĂN KHÁNH & BÀ XIN THỊ MAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
106 000.00.12.H38-250818-0191 18/08/2025 07/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HỘ ÔNG LỤC VĂN CHU CN ÔNG LÙNG LÌN THỨC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
107 000.00.12.H38-250725-0181 25/07/2025 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ ÔNG LÙNG VĂN BA (TRƯỞNG) VÀ BÀ VÀNG THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
108 H38.44.2.9-251106-0024 06/11/2025 25/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
109 000.00.12.H38-250815-0374 15/08/2025 03/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
110 000.00.12.H38-250717-0233 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
111 000.00.12.H38-250717-0236 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
112 H38.44.2.16-251104-0055 04/11/2025 05/12/2025 18/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
113 H38.44.2.16-251020-0017 21/10/2025 14/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐỖ TUẤN ANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
114 H38.44.2.16-251020-0060 22/10/2025 24/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
115 H38.44.2.16-251020-0061 22/10/2025 24/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
116 H38.44.2.16-251024-0001 27/10/2025 27/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
117 H38.44.2.16-251027-0021 27/10/2025 20/11/2025 25/01/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÝ VĂN SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
118 H38.44.2.16-251031-0006 31/10/2025 03/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
119 H38.44-260209-0020 10/02/2026 02/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GREENSPARK
120 H38.44-251118-0039 18/11/2025 12/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV ĐT&PT HỒNG PHONG
121 H38.44.2.7-251202-0025 02/12/2025 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
122 H38.44.2.7-251202-0024 02/12/2025 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
123 H38.44.2.8-260106-0008 06/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA THỊ HOA
124 H38.44.2.6-260108-0014 08/01/2026 25/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ DUY NGỌC CN TRẦN VĂN ĐỊNH
125 H38.44.2.16-251208-0017 08/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHÁNH TOÀN
126 H38.44.2.7-251113-0037 17/11/2025 04/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA SEO QUÁNG
127 H38.44.2.16-251117-0042 17/11/2025 25/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TRỌNG
128 H38.44.2.7-251219-0014 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM KHÁNH TOÀN
129 H38.44.2.7-251219-0022 19/12/2025 21/01/2026 16/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ)
130 H38.44.2.9-260122-0009 22/01/2026 28/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG DC230315 ĐC SP
131 H38.44.2.6-260125-0002 26/01/2026 12/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHẾ THỊ HỒNG XUYẾN - HỘ CHÉ CÔNG VỀ TK LÝ THỊ CHIẾN - KHÔNG CM
132 H38.44.2.7-251127-0011 27/11/2025 05/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN MEN TK HOÀNG VĂN TUYẾN
133 H38.44.2.9-260128-0019 28/01/2026 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM XUÂN HẢO VÀ NGUYỄN THỊ LIÊN HÀ AA01695757 CN-CM SP VŨ BÍCH NGỌC NUQ
134 H38.44.2.7-251201-0005 01/12/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
135 H38.44.2.7-251201-0012 01/12/2025 09/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN HÀ BẮC CĐ
136 H38.44.2.7-251202-0001 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
137 H38.44.2.7-251202-0002 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
138 H38.44.2.7-260203-0016 03/02/2026 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN QUÂN TK LƯU THỊ HƯƠNG
139 H38.44.2.7-251203-0002 03/12/2025 19/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 59 ngày.
CAO VĂN MINH
140 H38.44.2.7-260105-0002 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T322
141 H38.44.2.7-260105-0003 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T278
142 H38.44.2.7-260205-0017 05/02/2026 12/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
143 H38.44.2.7-260107-0059 07/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ
144 H38.44.2.9-260108-0006 08/01/2026 26/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUÝ AA00047438 TA-CM SP
145 H38.44.2.7-260108-0027 08/01/2026 18/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM
146 H38.44.2.6-260108-0070 08/01/2026 25/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NOI TC TRẦN LAN HƯƠNG
147 H38.44.2.7-251208-0012 08/12/2025 24/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VŨ VĂN BƯỞI
148 H38.44.2.7-251208-0039 08/12/2025 20/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT
149 H38.44.2.7-251208-0047 08/12/2025 30/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG NGỌC HÙNG NHẬN TC QSDĐ CỦA LƯƠNG TRUNG HOÀ - PHẠM THỊ HIỂN
150 H38.44.2.7-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN ĐOÀN CĐ
151 H38.44.2.7-251209-0053 09/12/2025 23/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYÊN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN KHẮC HUỆ - LÊ THỊ LÀNH
152 H38.44.2.7-251110-0032 10/11/2025 04/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN TK CHU THỊ THẰM
153 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
154 H38.44.2.9-260311-0003 11/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ DUY KHA DC230500,AA00467599 TC SP
155 H38.44.2.7-251211-0016 11/12/2025 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT
156 H38.44.2.6-260112-0001 12/01/2026 28/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN
157 H38.44.2.7-260112-0017 12/01/2026 13/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU ÁI QUỐC NHẬN THỪA KẾ
158 H38.44.2.7-260112-0022 12/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOAN
159 H38.44.2.7-251112-0021 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP
160 H38.44.2.7-251112-0022 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM
161 H38.44.2.1-260113-0034 13/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DUY, TRẦN THỊ LOAN CN PHẠM VĂN NÊN- PHƯỜNG LC -LC CŨ - 010090009242
162 H38.44.2.9-260113-0019 13/01/2026 22/01/2026 10/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐẠI THẮNG AA01723763 TA-CM SP
163 H38.44.2.7-260114-0004 14/01/2026 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ VĂN HỊNH
164 H38.44.2.8-260114-0012 14/01/2026 02/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
165 H38.44.2.8-260114-0013 14/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
166 H38.44.2.9-260114-0016 14/01/2026 26/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ VIỆT HƯƠNG DL403992 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
167 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
168 H38.44.2.7-251114-0025 14/11/2025 15/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT
169 H38.44.2.16-251212-0028 15/12/2025 02/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÂN
170 H38.44.2.6-260116-0014 16/01/2026 20/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆN
171 H38.44.2.7-260116-0021 16/01/2026 24/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG NGỌC THUYÊN VÀ LÊ THỊ HỢI TÁCH THỬA
172 H38.44.2.7-260116-0011 16/01/2026 03/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG NGỌC NIÊN
173 H38.44.2.7-251216-0022 16/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
174 H38.44.2.7-251216-0020 16/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
175 H38.44.2.9-251216-0013 16/12/2025 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM AA00479293 CN-CM SP HOÀNG VĂN QUÝ NUQ
176 H38.44.2.7-251216-0064 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690
177 H38.44.2.7-251216-0066 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 387575
178 H38.44.2.7-251117-0009 17/11/2025 04/12/2025 14/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
179 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
180 H38.44.2.7-251117-0029 17/11/2025 24/12/2025 31/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI
181 H38.44.2.6-251217-0013 17/12/2025 13/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN NAM
182 H38.44.2.7-251118-0001 18/11/2025 05/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
183 H38.44.2.7-251118-0027 18/11/2025 26/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU
184 H38.44.2.7-251118-0002 18/11/2025 13/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỘ
185 H38.44.2.7-251218-0002 18/12/2025 07/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN VINH CN QSDĐ CHO LÝ VĂN LỘC
186 H38.44.2.7-251218-0007 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRIỆU VĂN CHẤT
187 H38.44.2.7-251218-0028 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN SÁU
188 H38.44.2.7-251218-0032 18/12/2025 07/01/2026 15/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
189 H38.44.2.7-251218-0039 18/12/2025 05/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
190 H38.44.2.7-260119-0028 19/01/2026 05/02/2026 08/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG GH
191 H38.44.2.7-251119-0031 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
192 H38.44.2.7-251119-0033 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
193 H38.44.2.7-251119-0034 19/11/2025 08/12/2025 09/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
194 H38.44.2.7-251119-0035 19/11/2025 08/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
195 H38.44.2.7-251119-0037 19/11/2025 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
196 H38.44.2.7-251219-0008 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ XUÂN HUẤN NHẬN CN QSDĐ CỦA TRẦN VĂN BẢY - LÊ THỊ HỒNG HẠNH
197 H38.44.2.7-251219-0009 19/12/2025 08/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN
198 H38.44.2.7-251219-0001 19/12/2025 22/01/2026 13/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN TUYẾN CN LÃ QUÝ HÙNG
199 H38.44.2.7-251219-0003 19/12/2025 22/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
KIM VĂN QUẢNG CN KIM VĂN HẢI
200 H38.44.2.7-260120-0013 20/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ
201 H38.44.2.6-260121-0036 21/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG
202 H38.44.2.6-260122-0007 22/01/2026 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TÁM
203 H38.44.2.7-251122-0002 22/11/2025 29/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY
204 H38.44.2.7-251122-0003 22/11/2025 04/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775)
205 H38.44.2.8-260123-0005 23/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BA
206 H38.44.2.7-260123-0008 23/01/2026 30/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
207 H38.44.2.7-251125-0038 25/11/2025 19/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI
208 H38.44.2.7-251225-0019 25/12/2025 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SÙNG THỊ TRÁ
209 H38.44.2.7-251225-0033 25/12/2025 17/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG HUY MẠNH
210 H38.44.2.6-260123-0011 26/01/2026 11/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ QUANG HUỲNH UQ NGUYỄN VĂN TUẤN
211 H38.44.2.6-260126-0036 26/01/2026 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN
212 H38.44.2.6-260126-0023 26/01/2026 11/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRỌNG MINH
213 H38.44.2.7-251126-0029 26/11/2025 24/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
214 H38.44.2.7-251126-0032 26/11/2025 15/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
215 H38.44.2.9-251226-0008 26/12/2025 16/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ PHỦ SÀI AA 00465310 NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
216 H38.44.2.8-260127-0016 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
217 H38.44.2.8-260127-0018 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
218 H38.44.2.7-251128-0021 28/11/2025 09/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀM
219 H38.44.2.7-251128-0037 28/11/2025 17/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
220 H38.44.2.7-251128-0043 28/11/2025 04/03/2026 08/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
221 H38.44.2.9-251230-0013 30/12/2025 21/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÀ AA03237925 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
222 H38.44.2.9-251230-0014 30/12/2025 27/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN THỊNH AA00467618 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
223 H38.44.2.7-251228-0004 31/12/2025 23/01/2026 11/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ CÔNG ĐOÀN (CĐ)
224 H38.44-250910-0011 11/09/2025 22/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH MINH ĐỨC
225 H38.44-251106-0030 06/11/2025 03/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
226 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN