Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.03.12.H38-221227-0038 27/12/2022 29/09/2025 23/04/2026
Trễ hạn 147 ngày.
VŨ VĂN TỨ-CL
2 H38.44.2.6-260417-0026 17/04/2026 07/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 18 ngày.
BÀN VĂN LỘC TC BÀN VĂN CƯƠNG -CẤP MỚI
3 H38.44.2.16-251024-0001 27/10/2025 27/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐỖ VĂN TUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
4 H38.44.2.16-251020-0060 22/10/2025 24/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
5 H38.44.2.16-251020-0061 22/10/2025 24/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
HÀ THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
6 H38.44.2.16-251020-0017 21/10/2025 14/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐỖ TUẤN ANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
7 H38.44.2.16-251117-0042 17/11/2025 25/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HOÀNG VĂN TRỌNG
8 H38.44.2.7-251127-0011 27/11/2025 05/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
HOÀNG VĂN MEN TK HOÀNG VĂN TUYẾN
9 H38.44.2.16-260603-0025 03/06/2026 06/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ ĐẮC KHÁNH
10 H38.44-260618-0001 18/06/2026 07/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ ÁNH CN NGUYỄN HỮU TRƯỜNG, LÝ THỊ HỒNG VÂN
11 H38.44.2.6-260108-0014 08/01/2026 25/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ DUY NGỌC CN TRẦN VĂN ĐỊNH
12 H38.44.2.6-260125-0002 26/01/2026 12/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
CHẾ THỊ HỒNG XUYẾN - HỘ CHÉ CÔNG VỀ TK LÝ THỊ CHIẾN - KHÔNG CM
13 H38.44.2.3-260525-0011 25/05/2026 25/06/2026 13/07/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG ĐỨC THỊNH P166159
14 000.00.12.H38-250725-0308 25/07/2025 28/10/2025 15/03/2026
Trễ hạn 97 ngày.
HOÀNG KIM ĐỨC TK HOÀNG VĂN ĐÁNG CẤP MÓI GCN TK-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
15 H38.44.2.14-260512-0007 12/05/2026 14/07/2026 15/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÁI
16 H38.44.2.7-260410-0014 10/04/2026 15/05/2026 16/05/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN CẠM TK NGUYỄN VĂN NGUYÊN
17 H38.44.2.16-251208-0017 08/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHÁNH TOÀN
18 H38.44.2.7-260126-0017 26/01/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ ( AE 675153)
19 H38.44.2.7-251216-0028 16/12/2025 02/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
CỔ VĂN LỰC- (BX TÊN VỢ)
20 H38.44.2.7-251125-0014 25/11/2025 12/12/2025 17/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
LÊ VĂN NGỌC CN LƯƠNG QUỐC SÁCH
21 H38.44.2.16-251104-0055 04/11/2025 05/12/2025 18/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
22 H38.44.2.4-260504-0004 04/05/2026 04/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
TRẨN DIU SANG
23 000.00.12.H38-250801-0251 01/08/2025 02/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ 010157002825 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
24 000.00.12.H38-250801-0008 01/08/2025 27/06/2025 20/01/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN QUANG SỬU 035060009424 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
25 H38.44.2.7-251119-0025 19/11/2025 08/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
26 H38.44.2.7-251204-0036 04/12/2025 04/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
HOÀNG VĂN VÂN TK HOÀNG VĂN TỦNG
27 H38.44.2.7-260204-0005 04/02/2026 16/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG
28 000.16.12.H38-250418-0002 18/04/2025 25/11/2025 25/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
THÈN A NÙNG N993499 (TK THÈN A THINH)
29 H38.44.2.8-260701-0001 01/07/2026 20/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN THẮNG
30 H38.44.2.7-260108-0001 08/01/2026 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN ĐỨC CN ĐẶNG VĂN THÔNG
31 H38.44.2.3-260612-0002 12/06/2026 21/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÙNG CHÍN CHU TA
32 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
33 H38.44.2.6-260309-0030 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THIÊM LONG CN NGUYỄN THIÊM HOAN
34 H38.44.2.6-260309-0044 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THANH TÙNG CN TẠ KHẮC HUỲNH
35 H38.44.2.6-260309-0045 09/03/2026 26/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ THANH TÙNG CN TẠ KHẮC HUỲNH
36 H38.44.2.7-260423-0031 23/04/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HUY TƯỞNG TC VŨ MẠNH TUẤN
37 H38.44.2.6-260521-0041 21/05/2026 09/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ROÃN BẢO LÃNH TK VŨ THỊ MỲ (THỬA 276)
38 H38.44.2.9-251230-0014 30/12/2025 27/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN XUÂN THỊNH AA00467618 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
39 H38.44.2.7-251109-0009 09/11/2025 26/12/2025 02/03/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN VĂN OAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
40 H38.44.2.7-260114-0004 14/01/2026 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
HÀ VĂN HỊNH
41 H38.44.2.7-251225-0019 25/12/2025 11/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
SÙNG THỊ TRÁ
42 H38.44.2.7-251128-0013 28/11/2025 21/01/2026 02/04/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUY
43 H38.44.2.6-260611-0014 11/06/2026 30/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ THỊ TƯƠI
44 H38.44.2.7-251118-0027 18/11/2025 26/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU
45 H38.44.2.8-260114-0012 14/01/2026 02/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
46 H38.44.2.9-251106-0024 06/11/2025 25/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
47 H38.44.2.9-260114-0016 14/01/2026 26/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 27 ngày.
NGUYỄN THỊ VIỆT HƯƠNG DL403992 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
48 H38.44.2.6-251217-0013 17/12/2025 13/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN NAM
49 H38.44.2.7-251126-0029 26/11/2025 24/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
50 H38.44.2.7-251006-0036 06/10/2025 30/10/2025 04/03/2026
Trễ hạn 88 ngày.
TRÁNG TRUNG THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
51 H38.44.2.7-251109-0010 09/11/2025 26/11/2025 04/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
LƯƠNG VĂN TUẦN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
52 H38.44.2.14-260122-0002 22/01/2026 31/07/2026 04/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN HOÀI SƠN
53 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
54 H38.44.2.7-251125-0038 25/11/2025 19/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI
55 000.16.12.H38-250625-0010 25/06/2025 06/10/2025 05/02/2026
Trễ hạn 87 ngày.
THẠCH VĂN ÁNH AA01723004 (CN TRẦN ĐỨC HOẠT) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
56 H38.44.2.7-251218-0039 18/12/2025 05/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 43 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
57 H38.44.2.7-251208-0047 08/12/2025 30/01/2026 05/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
LƯƠNG NGỌC HÙNG NHẬN TC QSDĐ CỦA LƯƠNG TRUNG HOÀ - PHẠM THỊ HIỂN
58 H38.44.2.5-260518-0005 18/05/2026 04/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÀNG THỊ HỒNG HẠNH DL428500 (CN VŨ TUẤN VŨ (HIỀN)) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI)
59 H38.44.2.8-260716-0018 16/07/2026 03/08/2026 05/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VĂN THẠCH
60 H38.44.2.7-250929-0020 29/09/2025 05/01/2026 06/03/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN THỊ KỲ TC LÊ QUANG THÁI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
61 H38.44.2.7-250929-0024 29/09/2025 25/11/2025 06/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
ĐẶNG PHÚC HIỀN TK TRIỆU THỊ MẤY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
62 H38.44.2.7-251027-0005 27/10/2025 20/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯU MẠNH TÚ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
63 H38.44.2.7-251027-0007 27/10/2025 04/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN KHIẾT CN NGUYỄN VĂN LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
64 H38.44.2.6-260309-0046 09/03/2026 26/03/2026 06/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THIỆN NHI CN ĐỖ VĂN TUẤN, NGUYỄN THỊ THUỶ
65 H38.44.2.7-260128-0035 28/01/2026 26/05/2026 06/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
BÙI VIỆT HÙNG CN TRẦN NGỌC VĨNH
66 000.00.12.H38-250817-0011 17/08/2025 16/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
CỔ BÌNH DƯƠNG CN CỔ ĐỨC HUYỆN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
67 000.00.12.H38-250722-0313 22/07/2025 19/02/2026 07/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
GIÀNG SEO SỪ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
68 H38.44.2.6-260226-0040 26/02/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THINH CN ĐINH VĂN TUYÊN, LÊ THỊ MAI
69 000.00.12.H38-250715-0240 15/07/2025 16/04/2026 07/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LƯU THANH TÂM TK LƯU HỮU THỌ- NĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
70 H38.44.2.7-250918-0026 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN TRẦN ĐẠI TẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
71 H38.44.2.7-250918-0033 18/09/2025 12/11/2025 08/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
HOÀNG THỊ THƯ CN ĐẶNG THỊ BÌNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
72 H38.44.2.7-251128-0043 28/11/2025 04/03/2026 08/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ GIANG
73 H38.44.2.7-260114-0019 14/01/2026 07/04/2026 08/05/2026
Trễ hạn 21 ngày.
PHẠM NGỌC SƠN TK BẾ THỊ LAN ANH
74 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
75 H38.44.2.7-251119-0034 19/11/2025 08/12/2025 09/02/2026
Trễ hạn 44 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
76 H38.44.2.7-251114-0025 14/11/2025 15/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
LÊ QUÝ QUẬN TC LÊ THỊ TUYẾT
77 H38.44.2.7-251002-0006 02/10/2025 21/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
LƯƠNG CÔNG ĐỒI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
78 000.00.12.H38-250828-0025 28/08/2025 06/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LƯƠNG CN TRẦN TRUNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
79 H38.44.2.7-251025-0001 25/10/2025 17/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
NÔNG THỊ SINH TK NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
80 H38.44.2.6-260108-0070 08/01/2026 25/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ NOI TC TRẦN LAN HƯƠNG
81 H38.44.2.7-250918-0032 18/09/2025 03/03/2026 09/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ HOA CN HOÀNG NGỌC HUẦN- 010096009046 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
82 H38.44.2.7-250917-0014 17/09/2025 12/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
BÙI THỊ NGOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
83 H38.44.2.7-251219-0003 19/12/2025 22/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
KIM VĂN QUẢNG CN KIM VĂN HẢI
84 H38.44.2.7-251104-0004 04/11/2025 27/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM VĂN HOẠT TK TRẦN THỊ YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
85 H38.44.2.7-251022-0017 22/10/2025 10/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
HA XUAN TAM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
86 H38.44.2.7-251113-0037 17/11/2025 04/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 66 ngày.
MA SEO QUÁNG
87 H38.44.2.7-251004-0001 04/10/2025 04/06/2025 09/03/2026
Trễ hạn 196 ngày.
CỔ VĂN THÀNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
88 000.00.12.H38-250715-0344 15/07/2025 24/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
LỤC XUÂN THỦY CN PHẠM THỊ THU DSH TRẦN THỊ MỪNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
89 000.00.12.H38-250721-0281 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
90 H38.44.2.7-251219-0014 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
PHẠM KHÁNH TOÀN
91 000.00.12.H38-250721-0289 21/07/2025 01/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
CAO VĂN DỰ TK HOÀNG THỊ HUẾ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
92 000.00.12.H38-250728-0489 28/07/2025 25/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
BÀN VĂN TRANG TC BÀN VĂN HIỆU - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
93 000.00.12.H38-250729-0171 29/07/2025 26/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
HỒ XUÂN ĐÔNG TK HỒ XUÂN ĐỊNH -TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
94 000.00.12.H38-250819-0288 19/08/2025 16/02/2026 09/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
LÔ BIỂN ĐÔNG TK HOÀNG THỊ BÊ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
95 000.00.12.H38-250730-0095 30/07/2025 14/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
TRẦN VĂN CHỈN TK BÀN THỊ KHÉ - TK Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
96 000.00.12.H38-250731-0344 31/07/2025 27/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ TÝ TC NGUYỄN VĂN BIỂN - TC CÁP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
97 000.00.12.H38-250904-0103 04/09/2025 07/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 108 ngày.
HOÀNG VĂN THOAN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
98 H38.44.2.7-251219-0008 19/12/2025 08/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
LÊ XUÂN HUẤN NHẬN CN QSDĐ CỦA TRẦN VĂN BẢY - LÊ THỊ HỒNG HẠNH
99 H38.44.2.7-251016-0023 16/10/2025 12/12/2025 09/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
TRẦN QUANG THẮNG CN TRẦN VĂN QUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
100 H38.44.2.7-251009-0036 09/10/2025 28/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 93 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHÃ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
101 H38.44.2.7-251016-0009 16/10/2025 25/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 73 ngày.
NGÔ ĐÌNH NAM CN TRỊNH VĂN HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
102 H38.44.2.7-251103-0012 03/11/2025 20/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 76 ngày.
NGUYỄN THỊ SOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
103 H38.44.2.7-251205-0028 05/12/2025 30/03/2026 09/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN - NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN THỊ BÙI - NGUYỄN VĂN HẢI
104 H38.44.2.2-260618-0015 18/06/2026 08/07/2026 09/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ THỊ XUA (NTK LÝ A SÍNH) YT - 09
105 H38.44-251106-0030 06/11/2025 03/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
106 H38.44.2.9-260108-0006 08/01/2026 26/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN ĐÌNH QUÝ AA00047438 TA-CM SP
107 H38.44.2.7-251022-0004 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
108 H38.44.2.9-260113-0019 13/01/2026 22/01/2026 10/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐẠI THẮNG AA01723763 TA-CM SP
109 000.00.12.H38-250804-0311 04/08/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
NGUYỄN THỊ HÒA TC LÊ XUÂN LONG-ONT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
110 000.00.12.H38-250805-0103 05/08/2025 17/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
PHẠM HỮU ÂN TC PHẠM MẠNH HÙNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
111 000.00.12.H38-250805-0493 05/08/2025 26/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢP CN HOÀNG VĂN DŨNG - CN CÓ CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
112 000.00.12.H38-250808-0147 08/08/2025 25/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN TK HỒ THỊ THẨM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
113 H38.44.2.7-251022-0005 22/10/2025 10/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
BÙI VĂN HƯNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
114 000.17.12.H38-250421-0013 21/04/2025 12/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
HOÀNG MẠNH HÙNG CN HOÀNG THỊ NGA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
115 000.17.12.H38-250513-0009 13/05/2025 04/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
HUỲNH HẢI YẾN CN BÙI THỊ THANH XUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
116 000.00.12.H38-250819-0273 19/08/2025 18/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 79 ngày.
ĐÀO THANH LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
117 000.00.12.H38-250822-0010 22/08/2025 17/11/2025 10/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
BÙI VĂN TĨNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
118 000.00.12.H38-250822-0185 22/08/2025 15/12/2025 10/03/2026
Trễ hạn 60 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TUẤN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
119 H38.44.2.7-250912-0007 12/09/2025 12/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
ĐỖ THỊ HẢI CN PHẠM VĂN HÙNG, NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG- 015188010437 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
120 H38.44.2.7-250923-0005 23/09/2025 04/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 24 ngày.
PHẠM VĂN QUÁN, NGUYỄN THỊ THÍA TC PHẠM THỊ KIM DUNG- 010188007342 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
121 H38.44.2.7-250929-0008 29/09/2025 16/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 102 ngày.
PHẠM THỊ LÀ TK NGUYỄN THÁI SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
122 H38.44.2.7-251009-0035 09/10/2025 28/10/2025 10/03/2026
Trễ hạn 94 ngày.
TRẦN THỊ NHUẦN TC NGUYỄN VĂN NHƯỢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
123 000.00.12.H38-250801-0357 01/08/2025 12/12/2025 11/03/2026
Trễ hạn 62 ngày.
NGUYỄN THẾ KHOAN TC NGUYỄN ĐỨC TRỌNG - TC CẤP MỚI GCN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
124 000.00.12.H38-250818-0210 18/08/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
LÊ ĐẠI DƯƠNG TK LÊ THỊ HỞI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
125 H38.44.2.7-251023-0035 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG THỊ HỢP Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
126 H38.44.2.7-251002-0013 02/10/2025 03/09/2025 11/03/2026
Trễ hạn 134 ngày.
XÈN THỊ NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
127 H38.44.2.7-251023-0036 23/10/2025 10/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TC TRƯƠNG VĂN HUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
128 H38.44.2.7-251106-0017 06/11/2025 25/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
ĐẶNG VĂN PHÚC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
129 H38.44.2.7-250924-0013 24/09/2025 13/10/2025 11/03/2026
Trễ hạn 106 ngày.
NGUYỄN VĂN SOẠN CN LƯƠNG VĂN TÁM - NĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
130 H38.44.2.6-260504-0035 04/05/2026 08/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN PHƯƠNG CN MÃ VĂN NỔI
131 H38.44.2.7-251007-0006 07/10/2025 03/11/2025 12/02/2026
Trễ hạn 72 ngày.
MAI TIẾN THẮNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
132 H38.44.2.7-251016-0016 16/10/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
ĐẶNG THỊ TÓNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
133 000.00.12.H38-250704-0038 04/07/2025 29/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 95 ngày.
BÀ NGUYỄN THỊ NGA TC BÀ NGUYỄN THỊ HIỀN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
134 000.00.12.H38-250710-0300 10/07/2025 04/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN VĂN NHƯỢNG VÀ TÔ THỊ TẤM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
135 000.00.12.H38-250710-0328 10/07/2025 24/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 98 ngày.
TÔ VĂN THẬT VÀ LÊ THỊ TAM CN LÊ VĂN THƯƠNG VÀ TRẦN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
136 000.00.12.H38-250710-0335 10/07/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
HOÀNG VĂN HẢI VÀ VŨ THỊ HẬU CN ĐẶNG VĂN TRƯỜNG VÀ BÙI THỊ THƯ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
137 H38.44.2.8-260106-0008 06/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
MA THỊ HOA
138 000.00.12.H38-250711-0065 11/07/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
TRẦN VĂN ÁI VÀ NGUYỄN THỊ DẬU TC TRẦN VĂN HIẾU VÀ PHẠM THỊ NHẪN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
139 000.00.12.H38-250812-0306 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
PHẠM XUÂN LỘC CN TRẦN VĂN GIỎI-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
140 000.00.12.H38-250812-0376 12/08/2025 28/10/2025 12/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
HÀ THIẾU NHẠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
141 000.00.12.H38-250813-0234 13/08/2025 25/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 54 ngày.
TRẦN THỊ HẠNH CN NGUYỄN THỊ CHÁM(CẤP MỚI)-BH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
142 000.00.12.H38-250814-0315 14/08/2025 16/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 83 ngày.
CAO THỊ TÌNH TC LỤC QUỐC VIỆT(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
143 H38.44.2.9-260128-0019 28/01/2026 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
PHẠM XUÂN HẢO VÀ NGUYỄN THỊ LIÊN HÀ AA01695757 CN-CM SP VŨ BÍCH NGỌC NUQ
144 000.00.12.H38-250812-0570 12/08/2025 27/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
NGUYỄN VĂN MẠNH CN HOÀNG ĐỨC MẠNH-BH(CẤP MỚI) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
145 H38.44.2.7-251225-0033 25/12/2025 17/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 82 ngày.
ĐẶNG HUY MẠNH
146 H38.44.2.7-251218-0007 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRIỆU VĂN CHẤT
147 H38.44.2.7-251107-0007 07/11/2025 26/11/2025 12/03/2026
Trễ hạn 75 ngày.
VÀNG LÝ PAO CN VÀNG SEO SẺN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
148 H38.44.2.7-251202-0001 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
149 H38.44.2.7-251218-0002 18/12/2025 07/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 46 ngày.
PHẠM VĂN VINH CN QSDĐ CHO LÝ VĂN LỘC
150 H38.44.2.7-251202-0002 02/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN DUY HƯNG
151 H38.44.2.7-251218-0028 18/12/2025 21/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
PHẠM VĂN SÁU
152 H38.44.2.7-251216-0022 16/12/2025 05/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
153 H38.44.2.7-251103-0034 03/11/2025 05/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG VĂN SƠN VÀ HOÀNG THỊ LỢI CN NGUYỄN VĂN VŨ VÀ NGUYỄN THỊ THẢO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
154 H38.44.2.7-251201-0005 01/12/2025 02/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN VĂN TUẤN
155 H38.44-260717-0005 17/07/2026 11/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TUYẾT CN NGUYỄN HOÀNG THÔNG
156 H38.44.2.7-251118-0002 18/11/2025 13/01/2026 13/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG THỊ ĐỘ
157 H38.44.2.7-251219-0001 19/12/2025 22/01/2026 13/03/2026
Trễ hạn 36 ngày.
LÊ VĂN TUYẾN CN LÃ QUÝ HÙNG
158 H38.44.2.7-251019-0005 19/10/2025 16/02/2026 13/03/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUANG NHẬN CN NGUYỄN THỊ HƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
159 H38.44.2.7-251017-0023 17/10/2025 29/10/2025 14/03/2026
Trễ hạn 96 ngày.
TRẦN VĂN THUẦN TẶNG CHO NN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
160 H38.44.2.7-251117-0009 17/11/2025 04/12/2025 14/03/2026
Trễ hạn 70 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
161 H38.44.2.7-251103-0016 03/11/2025 28/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄ THỊ DẠM TK NGUYỄN ĐÌNH KHẢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
162 000.17.12.H38-250623-0004 23/06/2025 29/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
GIÀNG THANH CƯỜNG CN THÀO VỀNH CHINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
163 000.17.12.H38-250409-0014 09/04/2025 17/02/2026 14/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LÝ VĂN GOÀY CN TRẦN VĂN BÍNH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
164 H38.44.2.8-260318-0020 18/03/2026 09/04/2026 14/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ THỊ AN
165 H38.44.2.7-260326-0020 26/03/2026 08/06/2026 14/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG THỊ ÁT CN HOÀNG CÔNG VINH
166 H38.44.2.17-260616-0035 16/06/2026 10/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ PHÚC KHANG, PHẠM THỊ NGỌC TC LÊ XUÂN GIAO, CN LÊ THỊ TỐ UYÊN, CN LÊ VĂN ĐĂNG, LÃNH THỊ THU TRANG, CN LÊ VĂN QUỲNH, NGUYỄN KIỀU ANH
167 H38.44.2.9-251230-0013 30/12/2025 21/11/2025 15/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÀ AA03237925 CN-CM TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
168 H38.44.2.7-260203-0016 03/02/2026 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ VĂN QUÂN TK LƯU THỊ HƯƠNG
169 H38.44.2.7-260112-0017 12/01/2026 13/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
TRIỆU ÁI QUỐC NHẬN THỪA KẾ
170 H38.44.2.7-251218-0032 18/12/2025 07/01/2026 15/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
BÀ LẠI THỊ MINH NHẬN PC DI SẢN THỪA KẾ, TC TỪ CHỒNG NGUYỄN VĂN ĐỨC
171 H38.44.2.7-251209-0053 09/12/2025 23/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN NGỌC HUYÊN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA NGUYỄN KHẮC HUỆ - LÊ THỊ LÀNH
172 H38.44.2.7-251110-0032 10/11/2025 04/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN TK CHU THỊ THẰM
173 H38.44.2.7-251202-0025 02/12/2025 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
174 H38.44.2.7-251118-0001 18/11/2025 05/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 69 ngày.
PHẠM THỊ MƠ
175 000.17.12.H38-250614-0001 16/06/2025 23/12/2025 15/03/2026
Trễ hạn 57 ngày.
ĐẶNG MẠNH DẪN CN NGUYỄN HỮU TIẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
176 000.17.12.H38-250519-0016 19/05/2025 27/02/2026 15/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LỤC VĂN THẮNG TK PHẠM THỊ ANH ĐÀO Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
177 H38.44.2.7-260406-0005 06/04/2026 11/05/2026 15/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯU THỊ MƠ
178 H38.44.2.7-251202-0024 02/12/2025 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TRÌNH
179 H38.44.2.9-260323-0004 23/03/2026 14/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ HUY DŨNG CA857722 TA-CM SP
180 H38.44.2.16-251031-0006 31/10/2025 03/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
181 H38.44.2.16-251212-0028 15/12/2025 02/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÂN
182 H38.44.2.7-251014-0042 14/10/2025 03/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 30 ngày.
ĐỖ HOÀI NAM CN NGUYỄN VĂN KIÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
183 H38.44.2.7-260107-0027 07/01/2026 11/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ SƠN NHẬN TK
184 H38.44.2.7-251217-0035 17/12/2025 06/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
LÊ VĂN TUÂN NHẬN CN QSDĐ
185 H38.44.2.7-251103-0031 03/11/2025 07/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 49 ngày.
PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
186 H38.44.2.7-251103-0030 03/11/2025 20/11/2025 17/03/2026
Trễ hạn 82 ngày.
PHÙNG KIM HƯƠNG TK PHÙNG THỊ CHÚY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
187 H38.44.2.7-251231-0022 31/12/2025 06/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN XUÂN THÀNH TK TRẦN XUÂN LAI
188 H38.44.2.7-251219-0012 19/12/2025 08/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LÊ TIẾN BẨY - MAI THỊ HIỆP NHẬN TC QSDĐ
189 H38.44.2.7-251118-0057 18/11/2025 10/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
ĐỖ VĂN HOA TC ĐỖ VĂN HÒA
190 H38.44.2.7-251030-0013 30/10/2025 18/11/2025 17/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
PHẠM THỊ VẺ TK LÊ VĂN HÙNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
191 H38.44.2.5-260326-0007 26/03/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN KIÊN CN ĐẶNG THỊ CẦM ( CẤP MỚI )
192 000.00.12.H38-250821-0091 21/08/2025 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NÊN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
193 H38.44.2.7-260204-0029 04/02/2026 16/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ THỊ LÂM TK NGUYỄN VĂN ĐÀ
194 000.00.12.H38-250708-0185 08/07/2025 06/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
HỘ ÔNG NGUYỄN VĂN ĐANG VÀ KIỀU THỊ CHÍNH CN NGUYỄN VĂN KIỀU VÀ TRẦN THỊ HƯỞNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
195 H38.44.2.7-251009-0029 09/10/2025 03/02/2026 18/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN THỊ LƯỢT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
196 H38.44.2.7-251106-0012 06/11/2025 27/02/2026 18/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÙY TC NGUYỄN ĐỨC HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
197 H38.44.2.5-260226-0007 26/02/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHƯƠNG THỊ MƯỜI BL 686770 (TC HÀ VĂN TƯƠNG) (TC CẤP MỚI)
198 H38.44.2.7-251204-0034 04/12/2025 13/01/2026 19/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN HUY ĐỘNG CN GIÀNG A LONG
199 H38.44.2.7-260112-0002 12/01/2026 11/02/2026 19/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM
200 H38.44.2.7-251209-0015 09/12/2025 26/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
BÀN THỊ SÓNG
201 H38.44.2.7-260205-0002 05/02/2026 17/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN KHOÁI TK ĐẶNG THỊ THIỆP BM 765669
202 H38.44.2.7-251120-0035 20/11/2025 09/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
203 H38.44.2.7-251114-0026 14/11/2025 04/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÀN THỊ DUYÊN
204 H38.44.2.7-251121-0012 21/11/2025 31/12/2025 20/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
ĐẶNG THỊ GHUÊ
205 H38.44.2.7-260121-0019 21/01/2026 02/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÝ THỊ MỲ
206 H38.44.2.7-251019-0010 19/10/2025 11/02/2026 20/03/2026
Trễ hạn 27 ngày.
TRẦN VĂN THÀNH CN NGUYỄN VĂN TUYẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
207 H38.44.2.7-251118-0010 18/11/2025 05/12/2025 20/03/2026
Trễ hạn 74 ngày.
TRẦN BÍCH NGA
208 H38.44.2.7-251112-0019 12/11/2025 10/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 93 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
209 H38.44.2.2-260330-0009 30/03/2026 16/04/2026 20/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TIẾN DOANH (NTC NGÔ QUANG TUYẾN) TR.T - 09
210 H38.44.2.7-251219-0009 19/12/2025 08/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN
211 H38.44.2.7-260203-0017 03/02/2026 13/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN TƯ TC VŨ VĂN MINH-TRẦN THỊ PHƯỢNG
212 H38.44.2.7-260209-0023 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯỚNG ĐỨC TOÀN NHẬN TC TRƯỚNG VĂN BANG
213 H38.44.2.7-251125-0046 25/11/2025 22/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG T30
214 H38.44.2.7-251120-0036 20/11/2025 09/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
215 H38.44.2.7-251117-0027 17/11/2025 09/12/2025 22/03/2026
Trễ hạn 72 ngày.
CHU VĂN CƯỜNG CN ĐỖ THỊ THƠM
216 H38.44.2.7-260209-0029 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG CN PHẠM VĂN QUẢNG
217 H38.44.2.7-260209-0013 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THU NGUYỆT CN ĐẶNG THỊ KIỀU OANH
218 H38.44.2.7-251230-0006 30/12/2025 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NHẬN CN QSDĐ ĐỖ VĂN HOA
219 H38.44.2.7-251219-0020 19/12/2025 08/01/2026 22/03/2026
Trễ hạn 51 ngày.
ĐẶNG TON HOA - ĐẶNG THỊ LIỀU NHẬN CN QSDĐ
220 H38.44.2.7-260204-0002 04/02/2026 16/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÝ XUÂN QUYẾT TC LÝ VĂN HOÀNG
221 H38.44.2.7-260209-0016 09/02/2026 19/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG THỊ QUỲNH NHẬN CN PHAN THỊ TÌNH
222 H38.44.2.7-260128-0020 28/01/2026 09/03/2026 22/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HOÀN VĂN LUẬN CN HOÀNG VĂN NGÃI
223 H38.44.2.7-251110-0014 10/11/2025 27/11/2025 22/03/2026
Trễ hạn 80 ngày.
VI THỊ THƯ
224 H38.44.2.6-260702-0003 02/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN LUYỆN CN LÊ XUÂN TRÁNG- CẤP MỚI - NN
225 H38.44.2.6-260702-0002 02/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ VĂN LUYỆN CN LÊ XUÂN TRÁNG - CẤP MỚI - ONT
226 H38.44.2.7-250929-0007 29/09/2025 30/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
227 H38.44.2.7-251125-0042 25/11/2025 14/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VIỆT HÒA
228 H38.44.2.5-260403-0011 03/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THỊ TÂM CM892643 (CN PHẠM VĂN SƠN (NGÂN) - (CHUYỂN NHƯỢNG CẤP MỚI)
229 H38.44.2.7-251128-0037 28/11/2025 17/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
230 H38.44.2.7-251119-0035 19/11/2025 08/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
231 H38.44.2.7-250914-0008 14/09/2025 30/05/2025 24/01/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
232 H38.44.2.7-251126-0036 26/11/2025 09/01/2026 24/03/2026
Trễ hạn 52 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
233 H38.44.2.16-251027-0021 27/10/2025 20/11/2025 25/01/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÝ VĂN SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
234 H38.44.2.9-251216-0013 16/12/2025 22/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀI NAM AA00479293 CN-CM SP HOÀNG VĂN QUÝ NUQ
235 H38.44.2.7-251028-0018 28/10/2025 27/11/2025 26/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VÀNG THỊ HẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
236 H38.44.2.7-251216-0020 16/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
237 H38.44.2.7-251122-0003 22/11/2025 04/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY (AĐ 357775)
238 H38.44.2.7-251122-0002 22/11/2025 29/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN KHẮC LÂN CN NGUYỄN ĐỨC DUY
239 H38.44.2.1-260211-0016 11/02/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH HUỆ, NGUYỄN MẠNH CƯỜNG TC NGUYỄN VĂN CHIẾN, ĐOÀN THỊ HOÀ (CĐ-CĐ CŨ)
240 H38.44.2.7-251125-0045 25/11/2025 19/01/2026 26/03/2026
Trễ hạn 48 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HƯNG (42)
241 H38.44.2.16-260210-0022 11/02/2026 23/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG
242 000.18.12.H38-250609-0051 09/06/2025 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN NƯƠNG TC ĐỖ HOÀNG NAM ( CẤP MỚI ) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
243 H38.44.2.7-251205-0026 05/12/2025 17/04/2026 26/05/2026
Trễ hạn 25 ngày.
HOÀNG NGỌC BẢY
244 H38.44.2.8-260707-0005 07/07/2026 24/07/2026 26/07/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHÙNG THỊ THÊM
245 H38.44.2.5-251015-0008 15/10/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
246 000.00.12.H38-250717-0236 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
247 000.00.12.H38-250717-0233 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
248 000.00.12.H38-250818-0191 18/08/2025 07/10/2025 27/02/2026
Trễ hạn 102 ngày.
HỘ ÔNG LỤC VĂN CHU CN ÔNG LÙNG LÌN THỨC Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
249 000.00.12.H38-250812-0472 12/08/2025 05/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
ÔNG LA VĂN TRƯỜNG TẶNG CHO ÔNG LA VĂN KHÁNH & BÀ XIN THỊ MAI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
250 000.18.12.H38-250616-0021 16/06/2025 28/10/2025 27/03/2026
Trễ hạn 107 ngày.
NGUYỄN TRỌNG DÀO CN TRẦN VĂN THÊM Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
251 H38.44.2.7-251126-0039 26/11/2025 14/01/2026 27/03/2026
Trễ hạn 52 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
252 H38.44.2.16-260210-0011 11/02/2026 23/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN TIẾN
253 H38.44.2.7-251126-0032 26/11/2025 15/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
254 H38.44.2.7-251119-0033 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
255 H38.44.2.7-251119-0031 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
256 H38.44.2.7-260108-0027 08/01/2026 18/02/2026 28/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LƯU THỊ NHỊP CN NÔNG THỊ HỒNG THẮM
257 H38.44.2.7-251218-0016 18/12/2025 24/03/2026 28/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LẠI THỊ HƯƠNG NHẬN THỪA KẾ, TC QSD ĐDI SẢN CỦA CHỒNG BUI VĂN KHÁNG
258 000.17.12.H38-250625-0004 25/06/2025 27/11/2025 28/03/2026
Trễ hạn 85 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐIỀN CN PHẠM VĂN THUẬN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
259 000.17.12.H38-250618-0001 18/06/2025 30/09/2025 28/03/2026
Trễ hạn 127 ngày.
ĐỖ NGỌC TÚ CN ĐỖ THỊ YẾN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
260 000.17.12.H38-250612-0002 12/06/2025 23/10/2025 28/03/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ LÀNH CN LƯƠNG THỊ THỨC
261 000.17.12.H38-250603-0007 03/06/2025 07/10/2025 28/03/2026
Trễ hạn 122 ngày.
LƯƠNG VĂN BẨY CN LƯƠNG VĂN XANH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
262 000.17.12.H38-250411-0003 11/04/2025 10/03/2026 28/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VŨ ĐẠI HẢI TK VŨ MINH DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
263 000.17.12.H38-250616-0012 17/06/2025 19/09/2025 28/03/2026
Trễ hạn 134 ngày.
LÊ XUÂN HUẤN CN HOÀNG VĂN DƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
264 H38.44.2.6-260410-0027 10/04/2026 27/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TIẾN THÀNH TC ĐỖ THỊ NGOAN- NGUYỄN VĂN ẤT- NGUYỄN QUYẾT THẮNG - CẤP MỚI
265 000.18.12.H38-250627-0034 27/06/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐÁ TK VŨ HÀ GIANG ( CẤP MỚI ) UQ TRẦN THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
266 H38.44.2.7-251112-0022 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM
267 H38.44.2.7-251112-0021 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP
268 H38.44.2.7-251106-0005 06/11/2025 25/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
GIÀNG SEO CŨ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
269 H38.44.2.7-251008-0015 08/10/2025 27/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
270 H38.44.2.1-260113-0034 13/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DUY, TRẦN THỊ LOAN CN PHẠM VĂN NÊN- PHƯỜNG LC -LC CŨ - 010090009242
271 H38.44.2.7-251119-0037 19/11/2025 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
272 H38.44.2.8-260708-0008 08/07/2026 27/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA VĂN CHẤT
273 H38.44.2.8-260708-0010 08/07/2026 27/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LA VĂN CHẤT
274 H38.44.2.7-251117-0029 17/11/2025 24/12/2025 31/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI
275 000.12.12.H38-241220-0006 20/12/2024 28/09/2025 01/04/2026
Trễ hạn 132 ngày.
HỨA THANH HÒA/TÁCH+DK.
276 H38.44.2.7-260429-0025 29/04/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN BIỂU TÁCH CMĐ
277 H38.44.2.6-260525-0001 25/05/2026 05/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ NHÀN
278 000.17.12.H38-230821-0005 21/08/2023 10/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG VĂN KHẸ (TÁCH CN)
279 H38.44.2.9-260609-0009 09/06/2026 25/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
SÌN THỊ TUYẾT AA06529007 TÁCH TV
280 H38.44.2.8-260707-0007 07/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HOÀNG VĂN PHAN
281 H38.44.2.6-260112-0001 12/01/2026 28/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN
282 H38.44.2.6-260507-0020 07/05/2026 25/05/2026 02/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHẠM ĐÌNH THỊ
283 H38.44.2.6-260126-0023 26/01/2026 11/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TRỌNG MINH
284 H38.44.2.7-260429-0027 29/04/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÚC TÁCH CMĐ
285 H38.44.2.7-260429-0028 29/04/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN DƯỠNG TÁCH CMĐ
286 H38.44.2.7-260429-0026 29/04/2026 02/06/2026 03/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ XUÂN ĐAN TÁCH CQ
287 H38.44.2.6-260505-0041 05/05/2026 21/05/2026 03/06/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ THỊ LY
288 H38.44.2.7-260116-0011 16/01/2026 03/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HOÀNG NGỌC NIÊN
289 H38.44.2.6-260511-0060 11/05/2026 04/06/2026 08/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN QUYẾT
290 H38.44.2.7-260423-0014 23/04/2026 28/05/2026 08/06/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NÔNG HỒNG TRỌNG
291 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
292 H38.44.2.7-251002-0003 02/10/2025 20/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 99 ngày.
HOÀNG VĂN NGHĨA TÁCH CMĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
293 H38.44.2.7-260116-0021 16/01/2026 24/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
LƯƠNG NGỌC THUYÊN VÀ LÊ THỊ HỢI TÁCH THỬA
294 H38.44.2.6-260123-0011 26/01/2026 11/02/2026 11/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ QUANG HUỲNH UQ NGUYỄN VĂN TUẤN
295 H38.44.2.7-251203-0002 03/12/2025 19/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 59 ngày.
CAO VĂN MINH
296 H38.44.2.7-251208-0012 08/12/2025 24/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 56 ngày.
VŨ VĂN BƯỞI
297 H38.44.2.7-251219-0022 19/12/2025 21/01/2026 16/03/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ)
298 H38.44.2.7-251219-0019 19/12/2025 21/01/2026 20/03/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM (TÁCH CQ)
299 H38.44.2.6-260521-0037 21/05/2026 22/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA UQ NGUYỄN VĂN MINH
300 H38.44.2.9-251226-0008 26/12/2025 16/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÝ PHỦ SÀI AA 00465310 NGUYỄN THÀNH NAM NUQ
301 H38.44.2.7-260107-0059 07/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ
302 H38.44.2.6-260122-0007 22/01/2026 09/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ THỊ TÁM
303 000.00.12.H38-250815-0374 15/08/2025 03/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
304 H38.44.2.6-260512-0007 12/05/2026 28/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NGHĨA
305 H38.44.2.6-260609-0074 09/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LỤC VĂN CHƯƠNG LỤC VĂN TƯỞNG
306 H38.44.2.8-260707-0026 07/07/2026 23/07/2026 30/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ HẠNH
307 H38.44.2.7-251114-0014 14/11/2025 26/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 58 ngày.
ĐẶNG KIM QUY
308 H38.44.2.7-260319-0001 19/03/2026 05/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN ĐĂNG KHOA CL
309 000.00.12.H38-250819-0287 19/08/2025 02/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 111 ngày.
VŨ THỊ PHƯỢNG-CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
310 000.00.12.H38-250728-0167 28/07/2025 13/10/2025 09/03/2026
Trễ hạn 104 ngày.
CHÂU THỊ CHIỀU- CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
311 000.00.12.H38-250725-0181 25/07/2025 02/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HỘ ÔNG LÙNG VĂN BA (TRƯỞNG) VÀ BÀ VÀNG THỊ PHƯƠNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
312 H38.44.2.7-260105-0002 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T322
313 H38.44.2.7-260105-0003 05/01/2026 23/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 13 ngày.
VI THỊ LIÊN CL T278
314 H38.44.2.7-250915-0016 15/09/2025 26/01/2026 14/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN THỊ BẰNG- 026148003579 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
315 H38.44.2.7-251106-0011 06/11/2025 18/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA SEO TỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
316 H38.44.2.7-251203-0004 03/12/2025 02/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LỰ THỊ NHƯ QUỲNH
317 000.00.12.H38-250805-0182 05/08/2025 20/10/2025 17/03/2026
Trễ hạn 105 ngày.
HOÀNG THỊ XUYÊN - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
318 H38.44.2.7-251208-0029 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT
319 H38.44.2.7-251208-0033 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
PHAN VĂN NINH CĐ DO BỊ MẤT
320 H38.44.2.7-251208-0032 08/12/2025 20/01/2026 18/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
ĐỖ THỊ ĐÔNG CĐ DO BỊ MẤT
321 H38.44.2.7-251126-0044 26/11/2025 08/01/2026 19/03/2026
Trễ hạn 50 ngày.
VŨ ĐÌNH CHINH
322 H38.44.2.7-251111-0022 11/11/2025 23/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 61 ngày.
TRẦN VĂN KỶ- CL
323 H38.44.2.7-251021-0032 21/10/2025 09/12/2025 19/03/2026
Trễ hạn 71 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
324 H38.44.2.7-251217-0025 17/12/2025 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LỤC THỊ MỸ LỆ
325 H38.44.2.7-251202-0004 02/12/2025 14/01/2026 20/03/2026
Trễ hạn 47 ngày.
HOÀNG VĂN BÍNH
326 H38.44.2.9-251222-0007 22/12/2025 29/04/2026 20/05/2026
Trễ hạn 13 ngày.
GIÀNG A TÚ DO754847 CL TP
327 H38.44.2.7-251110-0009 10/11/2025 22/12/2025 21/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN THÚY VÂN
328 H38.44.2.7-260127-0010 27/01/2026 14/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SÍN VĂN KINH CL
329 H38.44.2.7-251211-0003 11/12/2025 23/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯỠNG CL
330 H38.44.2.6-251203-0032 05/12/2025 19/01/2026 23/03/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TRẦN VĂN LUYỆN
331 H38.44.2.7-251208-0039 08/12/2025 20/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT
332 H38.44.2.7-251216-0030 16/12/2025 02/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN THỊ DINH CL
333 H38.44.2.6-251219-0052 19/12/2025 19/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HOÀNG QUANG HỢP
334 000.00.12.H38-250814-0101 14/08/2025 12/01/2026 26/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
TRẦN VĂN HẢI CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
335 000.00.12.H38-250825-0054 25/08/2025 11/11/2025 28/01/2026
Trễ hạn 55 ngày.
PHAN VĂN SOI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
336 H38.44.2.7-251211-0016 11/12/2025 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT
337 000.00.12.H38-250805-0040 05/08/2025 20/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ SỢI - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
338 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN
339 H38.44.2.7-260203-0019 03/02/2026 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
340 H38.44-260421-0019 22/04/2026 11/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH NGỌC
341 H38.44.2.6-260423-0015 23/04/2026 12/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH HÙNG
342 H38.44-260610-0017 10/06/2026 12/06/2026 13/06/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VŨ THỊ THỦY
343 H38.44.2.6-260116-0014 16/01/2026 20/01/2026 09/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆN
344 000.00.12.H38-250708-0078 08/07/2025 08/07/2025 20/03/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG SEO NHÀ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
345 000.00.12.H38-250707-0179 07/07/2025 08/07/2025 20/03/2026
Trễ hạn 181 ngày.
HỘ ÔNG HOÀNG XUÂN LONG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
346 H38.44.2.6-260420-0028 20/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VỚI
347 H38.44.2.6-260420-0031 20/04/2026 22/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VỚI
348 H38.44.2.6-260121-0036 21/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG
349 H38.44.2.12-260525-0006 25/05/2026 27/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU THỊ TOÀN - CCTT
350 H38.44.2.6-260616-0031 16/06/2026 30/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGUYÊN KHANG
351 H38.44.2.6-260505-0048 05/05/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN HÙNG K 763016
352 H38.44.2.6-260505-0044 05/05/2026 26/06/2026 01/07/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN HÙNG - HOÀNG THỊ THOA (AD 533836)
353 H38.44.2.6-260616-0047 17/06/2026 01/07/2026 02/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TRUY BÙI THỊ YÊN
354 H38.44.2.7-260209-0006 09/02/2026 26/02/2026 04/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN ĐOÀN CĐ
355 H38.44.2.9-260401-0008 01/04/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ TÂN AĐ927953 CĐ SP
356 H38.44.2.6-260428-0043 28/04/2026 14/05/2026 07/07/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGÔ VĂN THÀNH
357 H38.44.2.7-260123-0008 23/01/2026 30/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 26 ngày.
PHẠM THỊ TUYẾT
358 000.18.12.H38-250703-0006 03/07/2025 01/12/2025 10/02/2026
Trễ hạn 50 ngày.
PHẠM NGỌC HẢI, NGUYỄN THỊ NGA 010164000097 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
359 000.00.12.H38-250818-0408 18/08/2025 13/02/2026 10/03/2026
Trễ hạn 17 ngày.
NGUYỄN THẾ CƯƠNG - 010093010523 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
360 000.00.12.H38-250905-0039 05/09/2025 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG, NGUYỄN THỊ THU- 010167003957 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
361 H38.44.2.7-251105-0023 05/11/2025 12/11/2025 11/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
ĐỖ ĐÌNH TÂM- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
362 H38.44.2.7-251228-0004 31/12/2025 23/01/2026 11/03/2026
Trễ hạn 33 ngày.
HÀ CÔNG ĐOÀN (CĐ)
363 H38.44.2.7-260205-0017 05/02/2026 12/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HUỆ
364 H38.44.2.7-251201-0012 01/12/2025 09/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN HÀ BẮC CĐ
365 H38.44.2.6-260126-0036 26/01/2026 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG THỊ LIÊN
366 H38.44.2.7-251110-0023 10/11/2025 17/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
ĐỖ THỊ TÂM- CĐ
367 H38.44.2.7-251127-0009 27/11/2025 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN THỊ BÌNH CĐ
368 H38.44.2.7-251126-0017 26/11/2025 05/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
HTRẦN THANH VĂN CĐ
369 H38.44.2.7-260209-0022 09/02/2026 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHAN VĂN SOI CĐ
370 H38.44.2.7-260209-0021 09/02/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG ĐÌNH LĨNH CĐ
371 H38.44.2.14-260601-0011 01/06/2026 15/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ VĂN NGỌ
372 H38.44.2.7-251126-0009 26/11/2025 16/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐỨC ĐỢI CĐ
373 H38.44.2.7-260209-0009 09/02/2026 16/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LỤC QUYẾT ĐẠT CĐ
374 H38.44.2.7-251114-0010 14/11/2025 21/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 84 ngày.
TRẦN VĂN MINH- CĐ
375 H38.44.2.7-251106-0030 06/11/2025 13/11/2025 20/03/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN TRỌNG CUÔNG CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
376 H38.44.2.5-260714-0004 14/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ SEO CHƯ N 993479 CẤP ĐỔI
377 H38.44.2.7-251216-0066 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 387575
378 H38.44.2.7-251216-0064 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690
379 000.12.12.H38-250530-0035 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
PHẠM HIẾU CHÂU/CĐ. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
380 000.12.12.H38-250530-0031 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN SINH/CĐ. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
381 000.12.12.H38-250530-0029 30/05/2025 12/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN QUANG/CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
382 H38.44.2.7-251019-0012 19/10/2025 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN THÁI- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
383 H38.44.2.7-260120-0013 20/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ
384 H38.44.2.9-260520-0003 20/05/2026 20/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ AK981852 XC SP
385 H38.44.2.4-260421-0002 21/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÀO THỊ SÔNG
386 H38.44.2.6-260624-0044 24/06/2026 25/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
387 H38.44.2.9-260326-0003 26/03/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NỮ BI518310 XC TV
388 H38.44.2.9-260504-0003 04/05/2026 04/05/2026 05/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ NGA DQ710871 XC SP
389 H38.44.2.9-260403-0001 03/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯ THỊ KIM LOAN CP091720 XC SP TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG NUQ
390 H38.44.2.8-260709-0011 09/07/2026 10/07/2026 11/07/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM THỊ NGHIẾN
391 H38.44.2.5-260723-0007 23/07/2026 23/07/2026 24/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NÔNG THỊ QUYẾT (HỌC) U 117186, AE 445519 - XÓA THẾ CHẤP
392 H38.44.2.16-260610-0047 10/06/2026 15/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HUYỀN
393 H38.44.2.9-260420-0004 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MINH ANH AA01723908,00467728 TC SP NGUYỄN TÙNG LÂM NUQ
394 H38.44.2.9-260420-0005 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MINH ANH DQ710789,DL403666 TC SP NGUYỄN TÙNG LÂM NUQ
395 H38.44.2.9-260520-0006 20/05/2026 20/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ HOÀNG HUY AA00465319 TC SP
396 H38.44.2.9-260402-0002 02/04/2026 02/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THANH TÙNG AA06529878 TC SP
397 H38.44.2.1-260402-0067 02/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀM VĂN DŨNG, PHẠM THỊ BÍCH THỦY -TC - PHƯỜNG LC - 033172010610
398 H38.44.2.1-260402-0069 02/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THANH SƠN, NGUYỄN THANH MAI VÀ ÔNG TẠ HUY ĐỨC- TC - PHƯỜNG CĐ -PH CŨ - 010063002877
399 H38.44.2.9-260403-0015 03/04/2026 06/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN QUỐC THẮNG AA01695553 TC SP
400 H38.44.2.9-260506-0005 06/05/2026 06/05/2026 07/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH TUẤN AA07389342 TC TP NGUYỄN THU HIỀN NUQ
401 H38.44.2.8-260709-0016 09/07/2026 10/07/2026 11/07/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGÔ THỊ NỤ
402 H38.44.2.8-260709-0010 09/07/2026 10/07/2026 11/07/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LỰ THỊ XUYÊN
403 H38.44.2.9-260311-0003 11/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ DUY KHA DC230500,AA00467599 TC SP
404 H38.44.2.6-260612-0055 12/06/2026 12/06/2026 15/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TẦN
405 H38.44.2.8-260123-0005 23/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BA
406 H38.44.2.8-260127-0018 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
407 H38.44.2.8-260127-0016 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
408 H38.44-250910-0011 11/09/2025 22/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH MINH ĐỨC
409 H38.44.2.6-260715-0056 15/07/2026 21/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NGOÃN
410 H38.44.2.6-260715-0052 15/07/2026 21/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN KIM CHÍNH
411 H38.44.2.6-260715-0025 15/07/2026 21/07/2026 23/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN TUYỀN 1
412 H38.44.2.3-260410-0003 10/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NING THỊ KIM THẢO
413 H38.44.2.6-260721-0021 21/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN HUẤN (42)
414 H38.44.2.6-260724-0048 24/07/2026 30/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TỊNH 45
415 H38.44.2.7-251107-0021 07/11/2025 13/11/2025 09/03/2026
Trễ hạn 81 ngày.
BÙI HUYỀN TRANG- BĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
416 000.00.12.H38-250711-0073 11/07/2025 17/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 168 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THỊNH-BĐ CCCD, ĐC TT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
417 000.00.12.H38-250710-0268 10/07/2025 16/07/2025 12/03/2026
Trễ hạn 169 ngày.
BÀN VĂN NGÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
418 H38.44.2.9-260122-0009 22/01/2026 28/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG DC230315 ĐC SP
419 H38.44.2.8-260709-0006 09/07/2026 15/07/2026 16/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LA THỊ HƯƠNG
420 H38.44.2.8-260114-0013 14/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
421 H38.44.2.8-260414-0022 14/04/2026 20/04/2026 23/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VƯƠNG THUÝ HẢO
422 H38.44.2.8-260520-0009 20/05/2026 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN TÂM
423 H38.44.2.7-251009-0016 09/10/2025 17/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG THOẠI CN TRỊNH ĐỨC HIẾU Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
424 H38.44.2.7-251009-0025 09/10/2025 17/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN TÀI ĐẠI CN NGUYỄN THỊ NGÁT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
425 H38.44.2.9-260601-0005 01/06/2026 11/06/2026 02/07/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TẨN Ỳ PHẨU K784912 GIA HẠN MB
426 H38.44.2.9-260720-0004 20/07/2026 29/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
VÙ A DÌNH K950228 GIA HẠN MB VÙ A CHỚ NUQ
427 H38.44.2.12-260421-0004 21/04/2026 05/05/2026 06/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÒ VĂN CHÙM - 2GCN - GH
428 H38.44.2.7-260119-0028 19/01/2026 05/02/2026 08/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
LÊ THỊ PHƯỢNG GH
429 000.00.12.H38-250707-0245 07/07/2025 16/07/2025 13/03/2026
Trễ hạn 170 ngày.
BÀN VĂN VIỆT-GH Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
430 H38.44.2.7-251128-0021 28/11/2025 09/12/2025 13/03/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀM
431 H38.44.2.8-260622-0004 22/06/2026 01/07/2026 16/07/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHẠM VĂN CHÍNH
432 H38.44.2.7-260605-0030 05/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG ĐÌNH NHÀN GH
433 H38.44.2.6-260609-0068 09/06/2026 18/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐÀO NGUYỄN THỊ VUI
434 H38.44.2.8-260615-0008 15/06/2026 24/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VI THỊ HIÊN
435 H38.44.2.6-260616-0003 16/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN VIÊN
436 H38.44.2.7-260112-0022 12/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOAN
437 H38.44-260623-0013 24/06/2026 14/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 9 ngày.
ĐIỀU CHỈNH TỪ CÔNG TY TNHH XD&TM LINH NAM SANG CÔNG TY TNHH ĐỨC BỘ
438 H38.44-251118-0039 18/11/2025 12/01/2026 04/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
CÔNG TY TNHH MTV ĐT&PT HỒNG PHONG
439 H38.44-260530-0002 05/06/2026 27/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ HIỆP HỒNG HÀ DẦU KHÍ VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONSTREXIM
440 H38.44-260530-0003 05/06/2026 27/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ HIỆP HỒNG HÀ DẦU KHÍ VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONSTREXIM
441 H38.44-260530-0001 05/06/2026 27/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ HIỆP HỒNG HÀ DẦU KHÍ VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONSTREXIM
442 H38.44-260530-0004 05/06/2026 27/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ HIỆP HỒNG HÀ DẦU KHÍ VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONSTREXIM
443 H38.44-260525-0004 25/05/2026 06/06/2026 19/06/2026
Trễ hạn 10 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN KOSY
444 H38.44-260310-0008 10/03/2026 07/04/2026 16/04/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THANH HIẾN, PHẠM THỊ NHANH GÓP VỐN BẰNG QSDĐ CHO CÔNG TY CP ĐẦU TƯ CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ GIA HƯNG