Xuất Excel
STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 000.00.12.H38-250801-0008 01/08/2025 27/06/2025 20/01/2026
Trễ hạn 145 ngày.
NGUYỄN QUANG SỬU 035060009424 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
2 000.00.12.H38-250801-0251 01/08/2025 02/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 34 ngày.
LƯƠNG THỊ HUỆ 010157002825 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
3 H38.44.2.7-251201-0031 01/12/2025 18/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN THỊ THU
4 H38.44.2.9-260203-0009 03/02/2026 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG AA06545302 TC SP HOÀNG THANH HUY NUQ
5 H38.44.2.16-251104-0055 04/11/2025 05/12/2025 18/01/2026
Trễ hạn 29 ngày.
PHẠM HỒNG NHUNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
6 H38.44.2.16-251208-0017 08/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRẦN KHÁNH TOÀN
7 H38.44.2.7-260109-0011 09/01/2026 02/02/2026 03/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TK NGUYỄN ĐỨC TRANG
8 H38.44.2.7-251211-0016 11/12/2025 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LY SEO NĂNG CL DO BỊ MẤT
9 H38.44.2.7-251112-0021 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC NGUYỄN THỊ HỢP
10 H38.44.2.7-251112-0022 12/11/2025 01/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 43 ngày.
ĐẶNG HUY TUÂN TC ĐẶNG THỊ THƠM
11 H38.44.2.7-251215-0031 15/12/2025 02/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 22 ngày.
TRIỆU VĂN PHẤY
12 H38.44.2.7-251216-0054 16/12/2025 26/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐẶNG NGỌC BẢO
13 H38.44.2.7-251118-0027 18/11/2025 26/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ LỢI CN PHẠM VĂN HIẾU
14 H38.44-251217-0006 18/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRUNG TÂM KHUYẾN NÔNG VÀ DVNN
15 H38.44.2.7-251119-0031 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
16 H38.44.2.7-251119-0033 19/11/2025 08/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
17 H38.44.2.7-260120-0013 20/01/2026 27/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG VĂN ĐỊNH CĐ GCNQSĐ
18 H38.44.2.7-260120-0018 20/01/2026 27/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
VŨ VĂN SẮC CĐ GCN QSDĐ
19 H38.44.2.7-260123-0011 23/01/2026 30/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN CAO KỲ TÁCH NN
20 H38.44.2.7-251223-0027 23/12/2025 02/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ THẮM
21 H38.44.2.7-251125-0038 25/11/2025 19/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI
22 H38.44.2.7-251125-0040 25/11/2025 22/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 32 ngày.
NGUYỄN THỊ TỀ TC TRẦN VĂN HẢI (T168)
23 H38.44-260126-0005 26/01/2026 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MƯỜNG KHƯƠNG
24 H38.44.2.7-251126-0032 26/11/2025 15/12/2025 28/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRIỆU THỊ SAI
25 H38.44.2.16-251027-0021 27/10/2025 20/11/2025 25/01/2026
Trễ hạn 45 ngày.
LÝ VĂN SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
26 H38.44.2.9-260129-0001 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐẠI DƯƠNG AĐ 927893 TC SP
27 H38.44.2.9-260129-0002 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HẠNH CK365309 XC SP
28 H38.44.2.9-260129-0004 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH TÂM AA04812982 TC SP
29 H38.44.2.4-260129-0002 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGẢI SEO CHƯ
30 H38.44.2.9-260129-0005 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG BĐ672900 XC SP
31 H38.44-260129-0014 29/01/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUY, VI THỊ THANH TUYỀN
32 H38.44.2.7-260130-0016 30/01/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN ĐOÀN BĐ CCCD
33 H38.44.2.7-251202-0037 02/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ
34 000.00.12.H38-250805-0040 05/08/2025 20/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 73 ngày.
TRẦN THỊ SỢI - CL Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
35 H38.44.2.7-251205-0018 05/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HÀ THỊ TRIỂN KHAI NHẬN THỪA KẾ QSDĐ CỦA HOÀNG VĂN THIỆN
36 H38.44.2.1-260106-0019 06/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM TIẾN THÀNH CN TRƯƠNG NGỌC HOA - CAM ĐƯỜNG - CAM ĐƯỜNG CŨ - 035065006335
37 H38.44.2.1-260106-0022 06/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐỖ ĐÌNH TÙNG, NGƯ THỊ THÚY, ĐỖ GIA HUY CN NGUYỄN TUẤN ANH, NGUYỄN THU HẰNG - PHƯỜNG LC -VH CŨ - 010194009332
38 H38.44.2.15-260106-0007 06/01/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ ĐÌNH TUYÊN
39 H38.44.2.7-260106-0023 06/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN KỶ TC NGUYỄN THỊ KIM DUNG
40 H38.44.2.1-260106-0093 06/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRẦN BẢO NGỌC CN BÙI CÔNG HOÀN, LÊ THỊ HỪU - PHƯỜNG LC -LC CŨ - 034041003065
41 H38.44.2.7-251106-0011 06/11/2025 18/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
MA SEO TỜ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
42 H38.44.2.9-251106-0024 06/11/2025 25/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SÌ VĂN CANG TV THỪA KẾ M446337 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
43 H38.44-251106-0030 06/11/2025 03/12/2025 10/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG CN CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUANG THÀNH
44 H38.44.2.7-260107-0059 07/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN HẰNG TÁCH CMĐ
45 H38.44.2.1-260108-0017 08/01/2026 23/01/2026 25/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
ĐẶNG VĂN HẠNH CN PHẠM TRỌNG THUẬN, ĐẶNG THỊ HẢI
46 H38.44.2.7-251008-0015 08/10/2025 27/10/2025 30/01/2026
Trễ hạn 68 ngày.
ĐẶNG VĂN SẮC TC ĐẶNG VĂN ĐỢI Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
47 H38.44.2.7-251208-0039 08/12/2025 20/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÝ THỊ DUYÊN CĐ DO BỊ MẤT
48 H38.44.2.1-260109-0004 09/01/2026 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU VĨNH LỰC, NGUYỄN THỊ XUÂN CN BẾ THỊ HÒA - PHƯỜNG CĐ - 010071006666
49 H38.44.2.1-260109-0027 09/01/2026 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
PHẠM CÔNG KHỞI CN CỒ THỊ TRANG - PHƯỜNG LC -VH CŨ - 015197003719
50 H38.44.2.9-260109-0012 09/01/2026 23/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CHẢO TẢ MẨY DO752967 ĐC TP NGUYỄN THÀNH NAM NUQ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
51 H38.44.2.6-260109-0044 09/01/2026 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUNG
52 H38.44.2.7-251209-0014 09/12/2025 26/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 28 ngày.
ĐẶNG XUÂN TOÀN
53 H38.44.2.9-251210-0002 10/12/2025 26/12/2025 09/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THẾ HÙNG AA04813992 TÁCH SP
54 H38.44.2.6-260112-0001 12/01/2026 28/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG THỊ DUYÊN
55 H38.44.2.9-260112-0010 12/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG CAO AA06529023 ĐC TV Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
56 H38.44.2.7-260112-0022 12/01/2026 21/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐẶNG THỊ NGOAN
57 H38.44.2.1-260113-0034 13/01/2026 26/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN BÁ DUY, TRẦN THỊ LOAN CN PHẠM VĂN NÊN- PHƯỜNG LC -LC CŨ - 010090009242
58 H38.44.2.9-260113-0007 13/01/2026 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN A PÁO M570518 GIA HẠN TV
59 H38.44.2.8-260113-0015 13/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU HAY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
60 H38.44.2.8-260113-0016 13/01/2026 23/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU HAY Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
61 H38.44.2.8-260114-0012 14/01/2026 02/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
62 H38.44.2.8-260114-0013 14/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
63 H38.44.2.3-260114-0004 14/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÙ VĂN THÀNH
64 H38.44.2.7-250914-0008 14/09/2025 30/05/2025 24/01/2026
Trễ hạn 168 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐỂ TC LƯƠNG THỊ NỤ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
65 H38.44.2.6-251114-0017 14/11/2025 29/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THỊ HỒNG CẨM CN BÙI ĐỨC TOÁN
66 H38.44.2.6-260115-0023 15/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN DUY LONG
67 H38.44.2.6-260115-0026 15/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN DUY LONG
68 000.00.12.H38-250815-0374 15/08/2025 03/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 82 ngày.
NGUYỄN VĂN THỊNH/TÁCH THỬA. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
69 H38.44.2.5-251015-0008 15/10/2025 26/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỘ ÔNG SÙNG QUANG DÙNG X366086 (TC SÙNG QUANG DÙNG NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
70 H38.44.2.16-251212-0028 15/12/2025 02/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐỖ THỊ NHÂN
71 H38.44.2.7-251216-0021 16/12/2025 05/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 21 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
72 H38.44.2.7-251216-0020 16/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
BÀN VĂN HỒNG
73 H38.44.2.7-251216-0055 16/12/2025 25/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 29 ngày.
ĐẶNG THỊ TÂM
74 H38.44.2.7-251216-0064 16/12/2025 07/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 12 ngày.
BÙI VĂN HIÊU CL AĐ 479690
75 000.00.12.H38-250717-0233 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
76 000.00.12.H38-250717-0236 17/07/2025 05/08/2025 27/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
NGÔ QUANG THÀNH-HOÀNG VĂN DINH/CN. Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
77 H38.44.2.12-251117-0019 17/11/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
1. PHẠM MẠNH HẢI - NHUNG 2. TRẦN HUY SƠN - VÂN
78 H38.44.2.7-251117-0029 17/11/2025 24/12/2025 31/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
ĐẶNG VĂN CƯƠNG CN ĐINH CÔNG KHỞI
79 H38.44.2.6-251217-0013 17/12/2025 13/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHẠM VĂN NAM
80 H38.44.2.1-251218-0060 18/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG QUÁCH THANH TÚ CN ÔNG QUÁCH NGỌC LONG - CS - 010077001529
81 H38.44.2.9-260119-0005 19/01/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TẨN MẨY DÙNG VÀ TRẦN HỒNG QUANG AĐ 579108 CĐ SP
82 H38.44.2.7-251019-0012 19/10/2025 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM VĂN THÁI- CĐ Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
83 H38.44.2.7-251119-0035 19/11/2025 08/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 33 ngày.
NGUYỄN ĐỨC TỚI
84 H38.44.2.7-251119-0037 19/11/2025 27/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ NGÂN
85 H38.44.2.7-251219-0009 19/12/2025 08/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
KIỀU THỊ TẢN TC NGUYỄN THỊ LAN
86 H38.44.2.7-260120-0004 20/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ THANH
87 H38.44.2.6-260121-0036 21/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN DŨNG
88 H38.44.2.1-251022-0052 22/10/2025 03/02/2026 04/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC PHÒNG TC NGÔ THẢO LY - PHƯỜNG LC - DH CŨ - 015198009404 Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
89 H38.44-251222-0019 22/12/2025 02/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
BÙI THẢO NGUYÊN
90 H38.44.2.8-260123-0005 23/01/2026 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN BA
91 H38.44.2.7-251223-0020 23/12/2025 23/01/2026 24/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HOÀNG THỊ THOA NHẬN THỪA KẾ QSDĐ
92 H38.44.2.1-251223-0082 23/12/2025 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ THỊ THANH VÂN, LÊ VĂN BÌNH CN TRẦN VĂN TẤN, VŨ THỊ QUẾ - PHƯỜNG LC -DH CŨ - 015191005252
93 H38.44.2.7-251124-0004 24/11/2025 22/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG VINH CN THÀO A NHỒ
94 H38.44.2.5-251224-0001 24/12/2025 30/01/2026 31/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LỤC VĂN TỚI AA03874253 (CN PHẠM THỊ HOA CÙNG SD ĐẤT LỪU THỊ CHIỀU)
95 000.16.12.H38-250625-0010 25/06/2025 06/10/2025 05/02/2026
Trễ hạn 87 ngày.
THẠCH VĂN ÁNH AA01723004 (CN TRẦN ĐỨC HOẠT) Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
96 H38.44.2.6-251224-0058 25/12/2025 14/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY NHẬN TK TRẦN TRỌNG LUYẾN
97 H38.44.2.7-251126-0004 26/11/2025 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NÔNG VĂN LÓT TC NÔNG VĂN KHÁNH
98 H38.44.2.8-260127-0016 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
99 H38.44.2.8-260127-0018 27/01/2026 28/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN KIỆN
100 000.18.12.H38-250627-0034 27/06/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN ĐÁ TK VŨ HÀ GIANG ( CẤP MỚI ) UQ TRẦN THỊ HOA Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
101 H38.44.2.7-251127-0045 27/11/2025 11/12/2025 05/02/2026
Trễ hạn 39 ngày.
TRƯƠNG VĂN QUÂN (CĐ)
102 H38.44.2.7-251028-0018 28/10/2025 27/11/2025 26/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
VÀNG THỊ HẢNG Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
103 H38.44.2.7-251128-0037 28/11/2025 17/12/2025 24/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN DUY TUẤN
104 H38.44.2.3-260129-0001 29/01/2026 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHÁNH LINH
105 000.00.12.H38-250829-0016 29/08/2025 04/12/2025 01/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN NGỌC TUẤN TK NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG UQ TRẦN XUÂN TUÂN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
106 H38.44.2.7-250929-0007 29/09/2025 30/10/2025 23/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
PHẠM THỊ HẢI TC LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
107 H38.44.2.7-251230-0033 30/12/2025 07/01/2026 01/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU THỊ SÍNH
108 H38.44.2.7-251230-0029 30/12/2025 07/01/2026 01/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU THỊ SÍNH
109 H38.44.2.7-251230-0026 30/12/2025 07/01/2026 01/02/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRIỆU THỊ SÍNH
110 H38.44.2.7-251230-0055 30/12/2025 19/01/2026 01/02/2026
Trễ hạn 9 ngày.
PHAM THI HONG
111 H38.44.2.16-251031-0006 31/10/2025 03/12/2025 17/01/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN HỒNG SƠN Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
112 H38.44.2.10-251231-0012 31/12/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỂM