| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.11-251013-0002 | 13/10/2025 | 20/04/2026 | 22/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ TƯ THÀNH | |
| 2 | H38.11-251029-0004 | 29/10/2025 | 20/03/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẪN | |
| 3 | H38.11-251202-0001 | 02/12/2025 | 13/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LINH |