| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H38.11-260511-0002 | 12/05/2026 | 18/06/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | BÙI HỒNG KỲ | |
| 2 | H38.11-260421-0004 | 12/05/2026 | 04/06/2026 | 15/07/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | HOÀNG NHƯ NGỌC |