Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban quản lý KKT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Dân tộc và Tôn giáo
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Ngoại Vụ
Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
1433
Đúng & trước hạn:
1428
Trễ hạn
5
Trước hạn:
88.7%
Đúng hạn:
10.96%
Trễ hạn:
0.34%
Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả
Chi cục thuế khu vực Yên Bái
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
298
Đúng & trước hạn:
298
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.91%
Đúng hạn:
14.09%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
957
Đúng & trước hạn:
949
Trễ hạn
8
Trước hạn:
76.91%
Đúng hạn:
22.26%
Trễ hạn:
0.83%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
511
Đúng & trước hạn:
490
Trễ hạn
21
Trước hạn:
75.54%
Đúng hạn:
20.35%
Trễ hạn:
4.11%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
1895
Đúng & trước hạn:
1874
Trễ hạn
21
Trước hạn:
71.35%
Đúng hạn:
27.55%
Trễ hạn:
1.1%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
109
Đúng & trước hạn:
107
Trễ hạn
2
Trước hạn:
55.96%
Đúng hạn:
42.2%
Trễ hạn:
1.84%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
335
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
14
Trước hạn:
48.66%
Đúng hạn:
47.16%
Trễ hạn:
4.18%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
54
Đúng & trước hạn:
53
Trễ hạn
1
Trước hạn:
46.3%
Đúng hạn:
51.85%
Trễ hạn:
1.85%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
385
Đúng & trước hạn:
373
Trễ hạn
12
Trước hạn:
70.65%
Đúng hạn:
26.23%
Trễ hạn:
3.12%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
1283
Đúng & trước hạn:
1283
Trễ hạn
0
Trước hạn:
50.35%
Đúng hạn:
49.65%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Lãnh đạo UBND xã A Mú Sung
Lãnh đạo UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
425
Đúng & trước hạn:
424
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.71%
Đúng hạn:
15.06%
Trễ hạn:
0.23%
Lãnh đạo UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
127
Đúng & trước hạn:
127
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.61%
Đúng hạn:
13.39%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bản Liền
Lãnh đạo UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
113
Đúng & trước hạn:
113
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.53%
Đúng hạn:
19.47%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bản Xèo
Lãnh đạo UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
399
Đúng & trước hạn:
393
Trễ hạn
6
Trước hạn:
73.68%
Đúng hạn:
24.81%
Trễ hạn:
1.51%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
116
Trễ hạn
2
Trước hạn:
70.34%
Đúng hạn:
27.97%
Trễ hạn:
1.69%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
341
Đúng & trước hạn:
339
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.91%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
0.59%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
364
Đúng & trước hạn:
364
Trễ hạn
0
Trước hạn:
82.97%
Đúng hạn:
17.03%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bắc Hà
Lãnh đạo UBND xã Cao Sơn
Lãnh đạo UBND xã Chiềng Ken
Lãnh đạo UBND xã Cốc Lầu
Lãnh đạo UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
138
Đúng & trước hạn:
137
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.06%
Đúng hạn:
15.22%
Trễ hạn:
0.72%
Lãnh đạo UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
128
Đúng & trước hạn:
128
Trễ hạn
0
Trước hạn:
76.56%
Đúng hạn:
23.44%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Dền Sáng
Lãnh đạo UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
361
Đúng & trước hạn:
360
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.87%
Đúng hạn:
13.85%
Trễ hạn:
0.28%
Lãnh đạo UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
157
Đúng & trước hạn:
157
Trễ hạn
0
Trước hạn:
78.98%
Đúng hạn:
21.02%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
100
Trễ hạn
8
Trước hạn:
56.48%
Đúng hạn:
36.11%
Trễ hạn:
7.41%
Lãnh đạo UBND xã Lùng Phình
Lãnh đạo UBND xã Minh Lương
Lãnh đạo UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
129
Đúng & trước hạn:
128
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.25%
Đúng hạn:
6.98%
Trễ hạn:
0.77%
Lãnh đạo UBND xã Mường Hum
Lãnh đạo UBND xã Mường Khương
Lãnh đạo UBND xã Nghĩa Đô
Lãnh đạo UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
124
Đúng & trước hạn:
117
Trễ hạn
7
Trước hạn:
85.48%
Đúng hạn:
8.87%
Trễ hạn:
5.65%
Lãnh đạo UBND xã Nậm Chày
Lãnh đạo UBND xã Nậm Xé
Lãnh đạo UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
79
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.54%
Đúng hạn:
15.19%
Trễ hạn:
1.27%
Lãnh đạo UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
144
Đúng & trước hạn:
144
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.89%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
194
Đúng & trước hạn:
193
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.04%
Đúng hạn:
31.44%
Trễ hạn:
0.52%
Lãnh đạo UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
270
Đúng & trước hạn:
270
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.81%
Đúng hạn:
15.19%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
261
Đúng & trước hạn:
261
Trễ hạn
0
Trước hạn:
70.88%
Đúng hạn:
29.12%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
148
Đúng & trước hạn:
135
Trễ hạn
13
Trước hạn:
83.11%
Đúng hạn:
8.11%
Trễ hạn:
8.78%
Lãnh đạo UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
67
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.07%
Đúng hạn:
13.43%
Trễ hạn:
1.5%
Lãnh đạo UBND xã Tả Củ Tỷ
Lãnh đạo UBND xã Tả Phìn
Lãnh đạo UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
246
Đúng & trước hạn:
246
Trễ hạn
0
Trước hạn:
29.67%
Đúng hạn:
70.33%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Tằng Loỏng
Lãnh đạo UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
201
Đúng & trước hạn:
200
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.03%
Đúng hạn:
6.47%
Trễ hạn:
0.5%
Lãnh đạo UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
324
Đúng & trước hạn:
322
Trễ hạn
2
Trước hạn:
65.12%
Đúng hạn:
34.26%
Trễ hạn:
0.62%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
57
Đúng & trước hạn:
56
Trễ hạn
1
Trước hạn:
80.7%
Đúng hạn:
17.54%
Trễ hạn:
1.76%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
385
Đúng & trước hạn:
384
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.21%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
0.26%
Lãnh đạo UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.55%
Đúng hạn:
4.84%
Trễ hạn:
1.61%
Một cửa huyện Bảo Thắng
Phòng Giáo dục và đào tạo thị xã Sa Pa
Phòng Kinh tế xã A Mú Sung
Phòng Kinh tế xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
69
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
2
Trước hạn:
43.48%
Đúng hạn:
53.62%
Trễ hạn:
2.9%
Phòng Kinh tế xã Bản Hồ
Phòng Kinh tế xã Bản Liền
Phòng Kinh tế xã Bản Lầu
Phòng Kinh tế xã Bản Xèo
Phòng Kinh tế xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
74
Đúng & trước hạn:
59
Trễ hạn
15
Trước hạn:
56.76%
Đúng hạn:
22.97%
Trễ hạn:
20.27%
Phòng Kinh tế xã Bảo Nhai
Phòng Kinh tế xã Xuân Quang
Phòng Kinh tế xã Y Tý
Phòng Kinh tế xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
101
Đúng & trước hạn:
100
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.32%
Đúng hạn:
30.69%
Trễ hạn:
0.99%
Phòng Kinh tế xã Bảo Yên
Phòng Kinh tế xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
71
Đúng & trước hạn:
67
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.14%
Đúng hạn:
4.23%
Trễ hạn:
5.63%
Phòng Kinh tế xã Cao Sơn
Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
Phòng Kinh tế xã Cốc Lầu
Phòng Kinh tế xã Cốc San
Phòng Kinh tế xã Dương Quỳ
Phòng Kinh tế xã Dền Sáng
Phòng Kinh tế xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
133
Đúng & trước hạn:
132
Trễ hạn
1
Trước hạn:
97.74%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0.76%
Phòng Kinh tế xã Hợp Thành
Phòng Kinh tế xã Khánh Yên
Phòng Kinh tế xã Lùng Phình
Phòng Kinh tế xã Minh Lương
Phòng Kinh tế xã Mường Bo
Phòng Kinh tế xã Mường Hum
Phòng Kinh tế xã Mường Khương
Phòng Kinh tế xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
26
Đúng & trước hạn:
22
Trễ hạn
4
Trước hạn:
69.23%
Đúng hạn:
15.38%
Trễ hạn:
15.39%
Phòng Kinh tế xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Kinh tế xã Nậm Chày
Phòng Kinh tế xã Nậm Xé
Phòng Kinh tế xã Pha Long
Phòng Kinh tế xã Phong Hải
Phòng Kinh tế xã Phúc Khánh
Phòng Kinh tế xã Si Ma Cai
Phòng Kinh tế xã Sín Chéng
Phòng Kinh tế xã Thượng Hà
Phòng Kinh tế xã Trịnh Tường
Phòng Kinh tế xã Tả Củ Tỷ
Phòng Kinh tế xã Tả Phìn
Phòng Kinh tế xã Tả Van
Phòng Kinh tế xã Tằng Loỏng
Phòng Kinh tế xã Võ Lao
Phòng Kinh tế xã Văn Bàn
Phòng Kinh tế xã Xuân Hòa
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Bảo Thắng
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma cai
Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
9
Đúng & trước hạn:
8
Trễ hạn
1
Trước hạn:
77.78%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
11.11%
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Liền
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Lầu
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Xèo
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bảo Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã A Mú Sung
Phòng Văn hóa xã hội xã Bản Hồ
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Nhai
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Quang
Phòng Văn hóa xã hội xã Y Tý
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Thắng
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Bắc Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Cao Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Chiềng Ken
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc Lầu
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc San
Phòng Văn hóa xã hội xã Dương Quỳ
Phòng Văn hóa xã hội xã Dền Sáng
Phòng Văn hóa xã hội xã Gia Phú
Phòng Văn hóa xã hội xã Hợp Thành
Phòng Văn hóa xã hội xã Khánh Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Lùng Phình
Phòng Văn hóa xã hội xã Minh Lương
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Bo
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Hum
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Khương
Phòng Văn hóa xã hội xã Nghĩa Đô
Phòng Văn hóa xã hội xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Chày
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Xé
Phòng Văn hóa xã hội xã Pha Long
Phòng Văn hóa xã hội xã Phong Hải
Phòng Văn hóa xã hội xã Phúc Khánh
Phòng Văn hóa xã hội xã Si Ma Cai
Phòng Văn hóa xã hội xã Sín Chéng
Phòng Văn hóa xã hội xã Thượng Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Trịnh Tường
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Củ Tỷ
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Phìn
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Van
Phòng Văn hóa xã hội xã Tằng Loỏng
Phòng Văn hóa xã hội xã Võ Lao
Phòng Văn hóa xã hội xã Văn Bàn
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Hòa
Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
1348
Đúng & trước hạn:
1345
Trễ hạn
3
Trước hạn:
91.69%
Đúng hạn:
8.09%
Trễ hạn:
0.22%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
212
Đúng & trước hạn:
212
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.15%
Đúng hạn:
10.85%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
820
Đúng & trước hạn:
820
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.39%
Đúng hạn:
10.61%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
1093
Đúng & trước hạn:
1072
Trễ hạn
21
Trước hạn:
46.94%
Đúng hạn:
51.14%
Trễ hạn:
1.92%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
453
Đúng & trước hạn:
450
Trễ hạn
3
Trước hạn:
82.34%
Đúng hạn:
17%
Trễ hạn:
0.66%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
730
Đúng & trước hạn:
729
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.96%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
260
Đúng & trước hạn:
258
Trễ hạn
2
Trước hạn:
93.46%
Đúng hạn:
5.77%
Trễ hạn:
0.77%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
672
Đúng & trước hạn:
669
Trễ hạn
3
Trước hạn:
89.73%
Đúng hạn:
9.82%
Trễ hạn:
0.45%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
1144
Đúng & trước hạn:
1144
Trễ hạn
0
Trước hạn:
90.12%
Đúng hạn:
9.88%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
1184
Đúng & trước hạn:
1180
Trễ hạn
4
Trước hạn:
95.44%
Đúng hạn:
4.22%
Trễ hạn:
0.34%
Trung tâm Hành chính công xã Cao Sơn
Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
155
Đúng & trước hạn:
151
Trễ hạn
4
Trước hạn:
93.55%
Đúng hạn:
3.87%
Trễ hạn:
2.58%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
1130
Đúng & trước hạn:
1129
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.73%
Đúng hạn:
3.19%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
468
Đúng & trước hạn:
468
Trễ hạn
0
Trước hạn:
70.73%
Đúng hạn:
29.27%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
348
Đúng & trước hạn:
347
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.08%
Đúng hạn:
10.63%
Trễ hạn:
0.29%
Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
775
Đúng & trước hạn:
774
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.16%
Đúng hạn:
10.71%
Trễ hạn:
0.13%
Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
338
Đúng & trước hạn:
338
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.28%
Đúng hạn:
12.72%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
183
Đúng & trước hạn:
173
Trễ hạn
10
Trước hạn:
62.3%
Đúng hạn:
32.24%
Trễ hạn:
5.46%
Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
188
Đúng & trước hạn:
187
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.62%
Đúng hạn:
5.85%
Trễ hạn:
0.53%
Trung tâm Hành chính công xã Minh Lương
Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo
Trung tâm Hành chính công xã Mường Hum
Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương
Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
271
Đúng & trước hạn:
266
Trễ hạn
5
Trước hạn:
95.57%
Đúng hạn:
2.58%
Trễ hạn:
1.85%
Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
391
Đúng & trước hạn:
384
Trễ hạn
7
Trước hạn:
92.58%
Đúng hạn:
5.63%
Trễ hạn:
1.79%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
53
Đúng & trước hạn:
50
Trễ hạn
3
Trước hạn:
66.04%
Đúng hạn:
28.3%
Trễ hạn:
5.66%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Xé
Trung tâm Hành chính công xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
428
Đúng & trước hạn:
426
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.82%
Đúng hạn:
7.71%
Trễ hạn:
0.47%
Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
461
Đúng & trước hạn:
458
Trễ hạn
3
Trước hạn:
82.86%
Đúng hạn:
16.49%
Trễ hạn:
0.65%
Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
516
Đúng & trước hạn:
516
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.91%
Đúng hạn:
16.09%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
981
Đúng & trước hạn:
980
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.7%
Đúng hạn:
10.19%
Trễ hạn:
0.11%
Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
524
Đúng & trước hạn:
501
Trễ hạn
23
Trước hạn:
69.47%
Đúng hạn:
26.15%
Trễ hạn:
4.38%
Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
246
Đúng & trước hạn:
245
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.8%
Đúng hạn:
11.79%
Trễ hạn:
0.41%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
336
Đúng & trước hạn:
335
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.83%
Đúng hạn:
3.87%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn
Trung tâm Hành chính công xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
539
Đúng & trước hạn:
539
Trễ hạn
0
Trước hạn:
28.39%
Đúng hạn:
71.61%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
297
Đúng & trước hạn:
295
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.24%
Đúng hạn:
9.09%
Trễ hạn:
0.67%
Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
660
Đúng & trước hạn:
659
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.55%
Trễ hạn:
0.15%
Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
770
Đúng & trước hạn:
767
Trễ hạn
3
Trước hạn:
66.1%
Đúng hạn:
33.51%
Trễ hạn:
0.39%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
335
Đúng & trước hạn:
334
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.52%
Đúng hạn:
4.18%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm hành chính công xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
253
Đúng & trước hạn:
253
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.42%
Đúng hạn:
18.58%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ
Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo
UBND TT Phong Hải
UBND TT Tằng Loỏng
UBND Thị Trấn Bắc Hà
UBND Thị Trấn Mường Khương
UBND Thị trấn Bát Xát
UBND Thị trấn Phố Lu
UBND Thị trấn Phố Ràng
UBND Thị trấn Si Ma Cai
UBND Xã Bản Phiệt
UBND Xã Bản Qua
UBND Xã Cốc Lầu
UBND Xã Gia Phú
UBND Xã Phong Niên
UBND Xã Quang Kim
UBND Xã Sơn Hải
UBND Xã Thống Nhất
UBND huyện Mường Khương
UBND huyện Si Ma Cai
UBND huyện Văn Bàn
UBND phường Duyên Hải
UBND phường Kim Tân
UBND phường Pom Hán
UBND phường Bình Minh
UBND phường Bắc Cường
UBND phường Bắc Lệnh
UBND phường Cầu Mây
UBND phường Cốc Lếu
UBND phường Hàm Rồng
UBND phường Lào Cai
UBND phường Nam Cường
UBND phường Phan Si Păng
UBND phường Sa Pa
UBND phường Sa Pả
UBND phường Xuân Tăng
UBND phường Ô Quý Hồ
UBND thị trấn Khánh Yên
UBND xã Bảo Hà
UBND xã Cam Cọn
UBND xã Lương Sơn
UBND xã Minh Tân
UBND xã Nghĩa Đô
UBND xã Thượng Hà
UBND xã Tân Dương
UBND xã Tân Tiến
UBND xã Vĩnh Yên
UBND xã Xuân Hòa
UBND xã Xuân Thượng
UBND xã Yên Sơn
UBND xã Điện Quan
UBND xã A Lù
UBND xã A Mú Sung
UBND xã Bản Cái
UBND xã Bản Cầm
UBND xã Bản Hồ
UBND xã Bản Liền
UBND xã Bản Lầu
UBND xã Bản Mế
UBND xã Bản Phố
UBND xã Bản Vược
UBND xã Bản Xen
UBND xã Bản Xèo
UBND xã Bảo Nhai
UBND xã Cam Đường
UBND xã Cao Sơn
UBND xã Chiềng Ken
UBND xã Cán Cấu
UBND xã Cốc Ly
UBND xã Cốc Mỳ
UBND xã Dìn Chin
UBND xã Dương Quỳ
UBND xã Dần Thàng
UBND xã Dền Sáng
UBND xã Dền Thàng
UBND xã Hoàng Liên
UBND xã Hoàng Thu Phố
UBND xã Hòa Mạc
UBND xã Hợp Thành
UBND xã Khánh Yên Hạ
UBND xã Khánh Yên Thượng
UBND xã Khánh Yên Trung
UBND xã Kim Sơn
UBND xã La Pán Tẩn
UBND xã Liêm Phú
UBND xã Liên Minh
UBND xã Làng Giàng
UBND xã Lùng Cải
UBND xã Lùng Khấu Nhin
UBND xã Lùng Phình
UBND xã Lùng Thẩn
UBND xã Lùng Vai
UBND xã Minh Lương
UBND xã Mường Bo
UBND xã Mường Hoa
UBND xã Mường Hum
UBND xã Mường Vi
UBND xã Na Hối
UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
UBND xã Nàn Sán
UBND xã Nàn Sín
UBND xã Nấm Lư
UBND xã Nậm Chày
UBND xã Nậm Chạc
UBND xã Nậm Chảy
UBND xã Nậm Dạng
UBND xã Nậm Khánh
UBND xã Nậm Lúc
UBND xã Nậm Mòn
UBND xã Nậm Mả
UBND xã Nậm Pung
UBND xã Nậm Tha
UBND xã Nậm Xây
UBND xã Nậm Xé
UBND xã Nậm Đét
UBND xã Pa Cheo
UBND xã Pha Long
UBND xã Phìn Ngan
UBND xã Phú Nhuận
UBND xã Phúc Khánh
UBND xã Quan Hồ Thẩn
UBND xã Sàng Ma Sáo
UBND xã Sán Chải
UBND xã Sín Chéng
UBND xã Sơn Hà
UBND xã Sơn Thủy
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thào Chư Phìn
UBND xã Thái Niên
UBND xã Thải Giàng Phố
UBND xã Thẩm Dương
UBND xã Trung Chải
UBND xã Trung Lèng Hồ
UBND xã Trì Quang
UBND xã Trịnh Tường
UBND xã Tung Chung Phố
UBND xã Tà Chải
UBND xã Tân An
UBND xã Tân Thượng
UBND xã Tòng Sành
UBND xã Tả Củ Tỷ
UBND xã Tả Gia Khâu
UBND xã Tả Ngài Chồ
UBND xã Tả Phìn
UBND xã Tả Phời
UBND xã Tả Thàng
UBND xã Tả Van
UBND xã Tả Van Chư
UBND xã Việt Tiến
UBND xã Võ Lao
UBND xã Vạn Hòa
UBND xã Xuân Giao
UBND xã Xuân Quang
UBND xã Y Tý
UBND xã Đồng Tuyển
Ubnd xã Cốc San
Văn phòng HĐND và UBND xã A Mú Sung
Văn phòng HĐND và UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
422
Đúng & trước hạn:
421
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.6%
Đúng hạn:
15.17%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Hồ
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Liền
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Lầu
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Xèo
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
398
Đúng & trước hạn:
392
Trễ hạn
6
Trước hạn:
73.62%
Đúng hạn:
24.87%
Trễ hạn:
1.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
114
Đúng & trước hạn:
112
Trễ hạn
2
Trước hạn:
69.3%
Đúng hạn:
28.95%
Trễ hạn:
1.75%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
395
Đúng & trước hạn:
393
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.15%
Đúng hạn:
7.34%
Trễ hạn:
0.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Hà
Văn phòng HĐND và UBND xã Cao Sơn
Văn phòng HĐND và UBND xã Chiềng Ken
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc Lầu
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
166
Đúng & trước hạn:
165
Trễ hạn
1
Trước hạn:
84.94%
Đúng hạn:
14.46%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
124
Đúng & trước hạn:
124
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.81%
Đúng hạn:
24.19%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dền Sáng
Văn phòng HĐND và UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
359
Đúng & trước hạn:
359
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.79%
Đúng hạn:
14.21%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
149
Đúng & trước hạn:
149
Trễ hạn
0
Trước hạn:
77.85%
Đúng hạn:
22.15%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
108
Đúng & trước hạn:
100
Trễ hạn
8
Trước hạn:
56.48%
Đúng hạn:
36.11%
Trễ hạn:
7.41%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lùng Phình
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Lương
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
127
Đúng & trước hạn:
126
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.13%
Đúng hạn:
7.09%
Trễ hạn:
0.78%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Hum
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Khương
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Đô
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
124
Đúng & trước hạn:
117
Trễ hạn
7
Trước hạn:
85.48%
Đúng hạn:
8.87%
Trễ hạn:
5.65%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Chày
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Xé
Văn phòng HĐND và UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
79
Đúng & trước hạn:
78
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.54%
Đúng hạn:
15.19%
Trễ hạn:
1.27%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
170
Đúng & trước hạn:
170
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.82%
Đúng hạn:
11.18%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
194
Đúng & trước hạn:
193
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.04%
Đúng hạn:
31.44%
Trễ hạn:
0.52%
Văn phòng HĐND và UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
263
Đúng & trước hạn:
263
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.41%
Đúng hạn:
15.59%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
260
Đúng & trước hạn:
260
Trễ hạn
0
Trước hạn:
70.38%
Đúng hạn:
29.62%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
148
Đúng & trước hạn:
135
Trễ hạn
13
Trước hạn:
83.11%
Đúng hạn:
8.11%
Trễ hạn:
8.78%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
67
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.07%
Đúng hạn:
13.43%
Trễ hạn:
1.5%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Củ Tỷ
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Phìn
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Van
Văn phòng HĐND và UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
89
Đúng & trước hạn:
88
Trễ hạn
1
Trước hạn:
88.76%
Đúng hạn:
10.11%
Trễ hạn:
1.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
199
Đúng & trước hạn:
198
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.96%
Đúng hạn:
6.53%
Trễ hạn:
0.51%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
319
Đúng & trước hạn:
317
Trễ hạn
2
Trước hạn:
64.58%
Đúng hạn:
34.8%
Trễ hạn:
0.62%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
129
Đúng & trước hạn:
128
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.15%
Đúng hạn:
10.08%
Trễ hạn:
0.77%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Quang
Văn phòng HĐND và UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
62
Đúng & trước hạn:
61
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.55%
Đúng hạn:
4.84%
Trễ hạn:
1.61%