Bộ phận TN và TKQ Sở TTTT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Ban quản lý KKT
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Dân tộc và Tôn giáo
Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả Sở Ngoại Vụ
Bộ phận Tiếp nhận-Trả kết quả Công an Tỉnh
Số hồ sơ xử lý:
8321
Đúng & trước hạn:
7252
Trễ hạn
1069
Trước hạn:
55.86%
Đúng hạn:
31.29%
Trễ hạn:
12.85%
Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả
Chi cục thuế khu vực Yên Bái
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
618
Đúng & trước hạn:
616
Trễ hạn
2
Trước hạn:
80.1%
Đúng hạn:
19.58%
Trễ hạn:
0.32%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
2724
Đúng & trước hạn:
2705
Trễ hạn
19
Trước hạn:
81.64%
Đúng hạn:
17.66%
Trễ hạn:
0.7%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
1545
Đúng & trước hạn:
1491
Trễ hạn
54
Trước hạn:
75.99%
Đúng hạn:
20.52%
Trễ hạn:
3.49%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
682
Đúng & trước hạn:
674
Trễ hạn
8
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
5.43%
Trễ hạn:
1.17%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lào Cai - Cam Đường
Số hồ sơ xử lý:
4575
Đúng & trước hạn:
4528
Trễ hạn
47
Trước hạn:
78.19%
Đúng hạn:
20.79%
Trễ hạn:
1.02%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Lục Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mù Cang Chải
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Mường Khương
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Nghĩa Lộ
Số hồ sơ xử lý:
1080
Đúng & trước hạn:
1080
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.63%
Đúng hạn:
10.37%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Sa Pa
Số hồ sơ xử lý:
741
Đúng & trước hạn:
726
Trễ hạn
15
Trước hạn:
55.74%
Đúng hạn:
42.24%
Trễ hạn:
2.02%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
148
Đúng & trước hạn:
148
Trễ hạn
0
Trước hạn:
48.65%
Đúng hạn:
51.35%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trạm Tấu
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Trấn Yên
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
923
Đúng & trước hạn:
908
Trễ hạn
15
Trước hạn:
74.97%
Đúng hạn:
23.4%
Trễ hạn:
1.63%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Chấn
Số hồ sơ xử lý:
744
Đúng & trước hạn:
744
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.02%
Đúng hạn:
13.98%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Văn Yên
Số hồ sơ xử lý:
1936
Đúng & trước hạn:
1934
Trễ hạn
2
Trước hạn:
91.17%
Đúng hạn:
8.73%
Trễ hạn:
0.1%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bái
Số hồ sơ xử lý:
3094
Đúng & trước hạn:
3094
Trễ hạn
0
Trước hạn:
58.66%
Đúng hạn:
41.34%
Trễ hạn:
0%
Chi nhánh VPĐKĐĐ khu vực Yên Bình
Số hồ sơ xử lý:
1316
Đúng & trước hạn:
1309
Trễ hạn
7
Trước hạn:
92.33%
Đúng hạn:
7.14%
Trễ hạn:
0.53%
Lãnh đạo UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
322
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
31.06%
Trễ hạn:
0.31%
Lãnh đạo UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
790
Đúng & trước hạn:
787
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.95%
Đúng hạn:
13.67%
Trễ hạn:
0.38%
Lãnh đạo UBND xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
256
Đúng & trước hạn:
256
Trễ hạn
0
Trước hạn:
80.47%
Đúng hạn:
19.53%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
126
Đúng & trước hạn:
125
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.03%
Đúng hạn:
3.17%
Trễ hạn:
0.8%
Lãnh đạo UBND xã Bản Lầu
Lãnh đạo UBND xã Bản Xèo
Lãnh đạo UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
821
Đúng & trước hạn:
808
Trễ hạn
13
Trước hạn:
74.91%
Đúng hạn:
23.51%
Trễ hạn:
1.58%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
229
Đúng & trước hạn:
224
Trễ hạn
5
Trước hạn:
62.01%
Đúng hạn:
35.81%
Trễ hạn:
2.18%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
637
Đúng & trước hạn:
636
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.37%
Đúng hạn:
8.48%
Trễ hạn:
0.15%
Lãnh đạo UBND xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
655
Đúng & trước hạn:
652
Trễ hạn
3
Trước hạn:
87.79%
Đúng hạn:
11.76%
Trễ hạn:
0.45%
Lãnh đạo UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
792
Đúng & trước hạn:
791
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.12%
Đúng hạn:
0.76%
Trễ hạn:
0.12%
Lãnh đạo UBND xã Cao Sơn
Lãnh đạo UBND xã Chiềng Ken
Lãnh đạo UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
4
Trước hạn:
81.43%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
5.71%
Lãnh đạo UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
315
Đúng & trước hạn:
314
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.08%
Đúng hạn:
14.6%
Trễ hạn:
0.32%
Lãnh đạo UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
292
Đúng & trước hạn:
292
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.68%
Đúng hạn:
24.32%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
170
Đúng & trước hạn:
170
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.18%
Đúng hạn:
18.82%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
751
Đúng & trước hạn:
749
Trễ hạn
2
Trước hạn:
86.42%
Đúng hạn:
13.32%
Trễ hạn:
0.26%
Lãnh đạo UBND xã Hợp Thành
Số hồ sơ xử lý:
301
Đúng & trước hạn:
301
Trễ hạn
0
Trước hạn:
83.06%
Đúng hạn:
16.94%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
224
Đúng & trước hạn:
212
Trễ hạn
12
Trước hạn:
52.68%
Đúng hạn:
41.96%
Trễ hạn:
5.36%
Lãnh đạo UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
232
Đúng & trước hạn:
232
Trễ hạn
0
Trước hạn:
74.57%
Đúng hạn:
25.43%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Minh Lương
Lãnh đạo UBND xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
248
Đúng & trước hạn:
247
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.74%
Đúng hạn:
6.85%
Trễ hạn:
0.41%
Lãnh đạo UBND xã Mường Hum
Lãnh đạo UBND xã Mường Khương
Lãnh đạo UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
182
Trễ hạn
4
Trước hạn:
92.47%
Đúng hạn:
5.38%
Trễ hạn:
2.15%
Lãnh đạo UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Lãnh đạo UBND xã Nậm Chày
Lãnh đạo UBND xã Nậm Xé
Lãnh đạo UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
224
Đúng & trước hạn:
223
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.95%
Đúng hạn:
11.61%
Trễ hạn:
0.44%
Lãnh đạo UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
303
Đúng & trước hạn:
302
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.81%
Đúng hạn:
13.86%
Trễ hạn:
0.33%
Lãnh đạo UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
310
Đúng & trước hạn:
305
Trễ hạn
5
Trước hạn:
71.61%
Đúng hạn:
26.77%
Trễ hạn:
1.62%
Lãnh đạo UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
555
Đúng & trước hạn:
555
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.49%
Đúng hạn:
13.51%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo UBND xã Sín Chéng
Lãnh đạo UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
280
Đúng & trước hạn:
260
Trễ hạn
20
Trước hạn:
85.36%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
7.14%
Lãnh đạo UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
146
Đúng & trước hạn:
145
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.78%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
0.69%
Lãnh đạo UBND xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
399
Đúng & trước hạn:
398
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.48%
Đúng hạn:
9.27%
Trễ hạn:
0.25%
Lãnh đạo UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
199
Đúng & trước hạn:
197
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.92%
Đúng hạn:
15.08%
Trễ hạn:
1%
Lãnh đạo UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
607
Đúng & trước hạn:
605
Trễ hạn
2
Trước hạn:
29.49%
Đúng hạn:
70.18%
Trễ hạn:
0.33%
Lãnh đạo UBND xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
187
Đúng & trước hạn:
186
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.84%
Đúng hạn:
9.63%
Trễ hạn:
0.53%
Lãnh đạo UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
439
Đúng & trước hạn:
438
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.21%
Đúng hạn:
9.57%
Trễ hạn:
0.22%
Lãnh đạo UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
571
Đúng & trước hạn:
568
Trễ hạn
3
Trước hạn:
74.26%
Đúng hạn:
25.22%
Trễ hạn:
0.52%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
142
Đúng & trước hạn:
136
Trễ hạn
6
Trước hạn:
80.28%
Đúng hạn:
15.49%
Trễ hạn:
4.23%
Lãnh đạo UBND xã Xuân Quang
Lãnh đạo UBND xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
162
Đúng & trước hạn:
153
Trễ hạn
9
Trước hạn:
91.98%
Đúng hạn:
2.47%
Trễ hạn:
5.55%
Một cửa huyện Bảo Thắng
Phòng Giáo dục và đào tạo thị xã Sa Pa
Phòng Kinh tế xã A Mú Sung
Phòng Kinh tế xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
130
Đúng & trước hạn:
126
Trễ hạn
4
Trước hạn:
65.38%
Đúng hạn:
31.54%
Trễ hạn:
3.08%
Phòng Kinh tế xã Bản Hồ
Phòng Kinh tế xã Bản Liền
Phòng Kinh tế xã Bản Lầu
Phòng Kinh tế xã Bản Xèo
Phòng Kinh tế xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
202
Đúng & trước hạn:
172
Trễ hạn
30
Trước hạn:
74.26%
Đúng hạn:
10.89%
Trễ hạn:
14.85%
Phòng Kinh tế xã Bảo Nhai
Phòng Kinh tế xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
65
Đúng & trước hạn:
63
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.31%
Đúng hạn:
4.62%
Trễ hạn:
3.07%
Phòng Kinh tế xã Y Tý
Phòng Kinh tế xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
117
Trễ hạn
1
Trước hạn:
71.19%
Đúng hạn:
27.97%
Trễ hạn:
0.84%
Phòng Kinh tế xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
115
Đúng & trước hạn:
112
Trễ hạn
3
Trước hạn:
89.57%
Đúng hạn:
7.83%
Trễ hạn:
2.6%
Phòng Kinh tế xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
140
Đúng & trước hạn:
131
Trễ hạn
9
Trước hạn:
89.29%
Đúng hạn:
4.29%
Trễ hạn:
6.42%
Phòng Kinh tế xã Cao Sơn
Phòng Kinh tế xã Chiềng Ken
Phòng Kinh tế xã Cốc Lầu
Phòng Kinh tế xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
76
Đúng & trước hạn:
75
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.42%
Đúng hạn:
5.26%
Trễ hạn:
1.32%
Phòng Kinh tế xã Dương Quỳ
Phòng Kinh tế xã Dền Sáng
Phòng Kinh tế xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
184
Trễ hạn
2
Trước hạn:
96.77%
Đúng hạn:
2.15%
Trễ hạn:
1.08%
Phòng Kinh tế xã Hợp Thành
Phòng Kinh tế xã Khánh Yên
Phòng Kinh tế xã Lùng Phình
Phòng Kinh tế xã Minh Lương
Phòng Kinh tế xã Mường Bo
Phòng Kinh tế xã Mường Hum
Phòng Kinh tế xã Mường Khương
Phòng Kinh tế xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
29
Đúng & trước hạn:
25
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.41%
Đúng hạn:
13.79%
Trễ hạn:
13.8%
Phòng Kinh tế xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Kinh tế xã Nậm Chày
Phòng Kinh tế xã Nậm Xé
Phòng Kinh tế xã Pha Long
Phòng Kinh tế xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
67
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
1
Trước hạn:
89.55%
Đúng hạn:
8.96%
Trễ hạn:
1.49%
Phòng Kinh tế xã Phúc Khánh
Phòng Kinh tế xã Si Ma Cai
Phòng Kinh tế xã Sín Chéng
Phòng Kinh tế xã Thượng Hà
Phòng Kinh tế xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
34
Đúng & trước hạn:
33
Trễ hạn
1
Trước hạn:
79.41%
Đúng hạn:
17.65%
Trễ hạn:
2.94%
Phòng Kinh tế xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
15
Đúng & trước hạn:
14
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.67%
Đúng hạn:
6.67%
Trễ hạn:
6.66%
Phòng Kinh tế xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
41
Đúng & trước hạn:
35
Trễ hạn
6
Trước hạn:
82.93%
Đúng hạn:
2.44%
Trễ hạn:
14.63%
Phòng Kinh tế xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
71
Đúng & trước hạn:
69
Trễ hạn
2
Trước hạn:
87.32%
Đúng hạn:
9.86%
Trễ hạn:
2.82%
Phòng Kinh tế xã Tằng Loỏng
Phòng Kinh tế xã Võ Lao
Phòng Kinh tế xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
72
Đúng & trước hạn:
68
Trễ hạn
4
Trước hạn:
91.67%
Đúng hạn:
2.78%
Trễ hạn:
5.55%
Phòng Kinh tế xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
18
Đúng & trước hạn:
17
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
11.11%
Trễ hạn:
5.56%
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Bảo Thắng
Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Si Ma cai
Phòng Quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
22
Đúng & trước hạn:
21
Trễ hạn
1
Trước hạn:
81.82%
Đúng hạn:
13.64%
Trễ hạn:
4.54%
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Liền
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Lầu
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bản Xèo
Phòng Văn hóa Xã hội xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
13
Đúng & trước hạn:
5
Trễ hạn
8
Trước hạn:
23.08%
Đúng hạn:
15.38%
Trễ hạn:
61.54%
Phòng Văn hóa xã hội xã A Mú Sung
Phòng Văn hóa xã hội xã Bản Hồ
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Nhai
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Quang
Phòng Văn hóa xã hội xã Y Tý
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Thắng
Phòng Văn hóa xã hội xã Bảo Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Bắc Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Cao Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Chiềng Ken
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
34
Đúng & trước hạn:
33
Trễ hạn
1
Trước hạn:
94.12%
Đúng hạn:
2.94%
Trễ hạn:
2.94%
Phòng Văn hóa xã hội xã Cốc San
Phòng Văn hóa xã hội xã Dương Quỳ
Phòng Văn hóa xã hội xã Dền Sáng
Phòng Văn hóa xã hội xã Gia Phú
Phòng Văn hóa xã hội xã Hợp Thành
Phòng Văn hóa xã hội xã Khánh Yên
Phòng Văn hóa xã hội xã Lùng Phình
Phòng Văn hóa xã hội xã Minh Lương
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Bo
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Hum
Phòng Văn hóa xã hội xã Mường Khương
Phòng Văn hóa xã hội xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
18
Đúng & trước hạn:
16
Trễ hạn
2
Trước hạn:
83.33%
Đúng hạn:
5.56%
Trễ hạn:
11.11%
Phòng Văn hóa xã hội xã Ngũ Chỉ Sơn
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Chày
Phòng Văn hóa xã hội xã Nậm Xé
Phòng Văn hóa xã hội xã Pha Long
Phòng Văn hóa xã hội xã Phong Hải
Phòng Văn hóa xã hội xã Phúc Khánh
Phòng Văn hóa xã hội xã Si Ma Cai
Phòng Văn hóa xã hội xã Sín Chéng
Phòng Văn hóa xã hội xã Thượng Hà
Phòng Văn hóa xã hội xã Trịnh Tường
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Củ Tỷ
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Phìn
Phòng Văn hóa xã hội xã Tả Van
Phòng Văn hóa xã hội xã Tằng Loỏng
Phòng Văn hóa xã hội xã Võ Lao
Phòng Văn hóa xã hội xã Văn Bàn
Phòng Văn hóa xã hội xã Xuân Hòa
Trung tâm Hành chính công xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
2391
Đúng & trước hạn:
2386
Trễ hạn
5
Trước hạn:
92.51%
Đúng hạn:
7.28%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
466
Đúng & trước hạn:
465
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.13%
Đúng hạn:
9.66%
Trễ hạn:
0.21%
Trung tâm Hành chính công xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
1665
Đúng & trước hạn:
1665
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.77%
Đúng hạn:
11.23%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
2430
Đúng & trước hạn:
2298
Trễ hạn
132
Trước hạn:
52.96%
Đúng hạn:
41.6%
Trễ hạn:
5.44%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
891
Đúng & trước hạn:
886
Trễ hạn
5
Trước hạn:
77.67%
Đúng hạn:
21.77%
Trễ hạn:
0.56%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Quang
Số hồ sơ xử lý:
1903
Đúng & trước hạn:
1901
Trễ hạn
2
Trước hạn:
90.91%
Đúng hạn:
8.99%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Hành chính công xã Y Tý
Số hồ sơ xử lý:
716
Đúng & trước hạn:
706
Trễ hạn
10
Trước hạn:
94.41%
Đúng hạn:
4.19%
Trễ hạn:
1.4%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
1181
Đúng & trước hạn:
1180
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.01%
Đúng hạn:
9.91%
Trễ hạn:
0.08%
Trung tâm Hành chính công xã Bảo Yên
Số hồ sơ xử lý:
2330
Đúng & trước hạn:
2327
Trễ hạn
3
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
6.87%
Trễ hạn:
0.13%
Trung tâm Hành chính công xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
3384
Đúng & trước hạn:
3375
Trễ hạn
9
Trước hạn:
96.28%
Đúng hạn:
3.46%
Trễ hạn:
0.26%
Trung tâm Hành chính công xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
1606
Đúng & trước hạn:
1606
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.07%
Đúng hạn:
2.93%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Chiềng Ken
Số hồ sơ xử lý:
186
Đúng & trước hạn:
186
Trễ hạn
0
Trước hạn:
88.71%
Đúng hạn:
11.29%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
361
Đúng & trước hạn:
355
Trễ hạn
6
Trước hạn:
93.35%
Đúng hạn:
4.99%
Trễ hạn:
1.66%
Trung tâm Hành chính công xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
2173
Đúng & trước hạn:
2172
Trễ hạn
1
Trước hạn:
96.92%
Đúng hạn:
3.04%
Trễ hạn:
0.04%
Trung tâm Hành chính công xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
860
Đúng & trước hạn:
859
Trễ hạn
1
Trước hạn:
70.35%
Đúng hạn:
29.53%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm Hành chính công xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
1281
Đúng & trước hạn:
1280
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.87%
Đúng hạn:
9.06%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Hành chính công xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
1573
Đúng & trước hạn:
1569
Trễ hạn
4
Trước hạn:
89.07%
Đúng hạn:
10.68%
Trễ hạn:
0.25%
Trung tâm Hành chính công xã Hợp Thành
Trung tâm Hành chính công xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
338
Đúng & trước hạn:
325
Trễ hạn
13
Trước hạn:
53.85%
Đúng hạn:
42.31%
Trễ hạn:
3.84%
Trung tâm Hành chính công xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
560
Đúng & trước hạn:
560
Trễ hạn
0
Trước hạn:
85.36%
Đúng hạn:
14.64%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Minh Lương
Số hồ sơ xử lý:
185
Đúng & trước hạn:
185
Trễ hạn
0
Trước hạn:
87.03%
Đúng hạn:
12.97%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Bo
Số hồ sơ xử lý:
737
Đúng & trước hạn:
734
Trễ hạn
3
Trước hạn:
94.57%
Đúng hạn:
5.02%
Trễ hạn:
0.41%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Hum
Số hồ sơ xử lý:
1051
Đúng & trước hạn:
1051
Trễ hạn
0
Trước hạn:
99.05%
Đúng hạn:
0.95%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Mường Khương
Số hồ sơ xử lý:
1785
Đúng & trước hạn:
1785
Trễ hạn
0
Trước hạn:
95.97%
Đúng hạn:
4.03%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
1016
Đúng & trước hạn:
1007
Trễ hạn
9
Trước hạn:
95.37%
Đúng hạn:
3.74%
Trễ hạn:
0.89%
Trung tâm Hành chính công xã Ngũ Chỉ Sơn
Số hồ sơ xử lý:
553
Đúng & trước hạn:
534
Trễ hạn
19
Trước hạn:
89.87%
Đúng hạn:
6.69%
Trễ hạn:
3.44%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Chày
Số hồ sơ xử lý:
118
Đúng & trước hạn:
111
Trễ hạn
7
Trước hạn:
62.71%
Đúng hạn:
31.36%
Trễ hạn:
5.93%
Trung tâm Hành chính công xã Nậm Xé
Trung tâm Hành chính công xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
926
Đúng & trước hạn:
924
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.22%
Đúng hạn:
7.56%
Trễ hạn:
0.22%
Trung tâm Hành chính công xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
1174
Đúng & trước hạn:
1173
Trễ hạn
1
Trước hạn:
93.27%
Đúng hạn:
6.64%
Trễ hạn:
0.09%
Trung tâm Hành chính công xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
950
Đúng & trước hạn:
944
Trễ hạn
6
Trước hạn:
85.68%
Đúng hạn:
13.68%
Trễ hạn:
0.64%
Trung tâm Hành chính công xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
1220
Đúng & trước hạn:
1220
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.51%
Đúng hạn:
15.49%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Hành chính công xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
1497
Đúng & trước hạn:
1496
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.44%
Đúng hạn:
12.49%
Trễ hạn:
0.07%
Trung tâm Hành chính công xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
1243
Đúng & trước hạn:
1208
Trễ hạn
35
Trước hạn:
74.9%
Đúng hạn:
22.28%
Trễ hạn:
2.82%
Trung tâm Hành chính công xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
633
Đúng & trước hạn:
629
Trễ hạn
4
Trước hạn:
90.68%
Đúng hạn:
8.69%
Trễ hạn:
0.63%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Củ Tỷ
Số hồ sơ xử lý:
998
Đúng & trước hạn:
997
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.08%
Đúng hạn:
7.82%
Trễ hạn:
0.1%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
755
Đúng & trước hạn:
749
Trễ hạn
6
Trước hạn:
87.28%
Đúng hạn:
11.92%
Trễ hạn:
0.8%
Trung tâm Hành chính công xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
1405
Đúng & trước hạn:
1403
Trễ hạn
2
Trước hạn:
22.28%
Đúng hạn:
77.58%
Trễ hạn:
0.14%
Trung tâm Hành chính công xã Tằng Loỏng
Số hồ sơ xử lý:
846
Đúng & trước hạn:
844
Trễ hạn
2
Trước hạn:
94.33%
Đúng hạn:
5.44%
Trễ hạn:
0.23%
Trung tâm Hành chính công xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
1255
Đúng & trước hạn:
1253
Trễ hạn
2
Trước hạn:
92.67%
Đúng hạn:
7.17%
Trễ hạn:
0.16%
Trung tâm Hành chính công xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
1347
Đúng & trước hạn:
1343
Trễ hạn
4
Trước hạn:
72.68%
Đúng hạn:
27.02%
Trễ hạn:
0.3%
Trung tâm Hành chính công xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
856
Đúng & trước hạn:
850
Trễ hạn
6
Trước hạn:
90.65%
Đúng hạn:
8.64%
Trễ hạn:
0.71%
Trung tâm hành chính công xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
805
Đúng & trước hạn:
804
Trễ hạn
1
Trước hạn:
75.28%
Đúng hạn:
24.6%
Trễ hạn:
0.12%
Trung tâm hành chính công xã Bản Hồ
Số hồ sơ xử lý:
802
Đúng & trước hạn:
802
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.66%
Đúng hạn:
13.34%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm hành chính công xã Bản Xèo
Số hồ sơ xử lý:
1050
Đúng & trước hạn:
1050
Trễ hạn
0
Trước hạn:
97.05%
Đúng hạn:
2.95%
Trễ hạn:
0%
UBND TT Phong Hải
UBND TT Tằng Loỏng
UBND Thị Trấn Bắc Hà
UBND Thị Trấn Mường Khương
UBND Thị trấn Bát Xát
UBND Thị trấn Phố Lu
UBND Thị trấn Phố Ràng
UBND Thị trấn Si Ma Cai
UBND Xã Bản Phiệt
UBND Xã Bản Qua
UBND Xã Cốc Lầu
UBND Xã Gia Phú
UBND Xã Phong Niên
UBND Xã Quang Kim
UBND Xã Sơn Hải
UBND Xã Thống Nhất
UBND huyện Mường Khương
UBND huyện Si Ma Cai
UBND huyện Văn Bàn
UBND phường Duyên Hải
UBND phường Kim Tân
UBND phường Pom Hán
UBND phường Bình Minh
UBND phường Bắc Cường
UBND phường Bắc Lệnh
UBND phường Cầu Mây
UBND phường Cốc Lếu
UBND phường Hàm Rồng
UBND phường Lào Cai
UBND phường Nam Cường
UBND phường Phan Si Păng
UBND phường Sa Pa
UBND phường Sa Pả
UBND phường Xuân Tăng
UBND phường Ô Quý Hồ
UBND thị trấn Khánh Yên
UBND xã Bảo Hà
UBND xã Cam Cọn
UBND xã Lương Sơn
UBND xã Minh Tân
UBND xã Nghĩa Đô
UBND xã Thượng Hà
UBND xã Tân Dương
UBND xã Tân Tiến
UBND xã Vĩnh Yên
UBND xã Xuân Hòa
UBND xã Xuân Thượng
UBND xã Yên Sơn
UBND xã Điện Quan
UBND xã A Lù
UBND xã A Mú Sung
UBND xã Bản Cái
UBND xã Bản Cầm
UBND xã Bản Hồ
UBND xã Bản Liền
UBND xã Bản Lầu
UBND xã Bản Mế
UBND xã Bản Phố
UBND xã Bản Vược
UBND xã Bản Xen
UBND xã Bản Xèo
UBND xã Bảo Nhai
UBND xã Cam Đường
UBND xã Cao Sơn
UBND xã Chiềng Ken
UBND xã Cán Cấu
UBND xã Cốc Ly
UBND xã Cốc Mỳ
UBND xã Dìn Chin
UBND xã Dương Quỳ
UBND xã Dần Thàng
UBND xã Dền Sáng
UBND xã Dền Thàng
UBND xã Hoàng Liên
UBND xã Hoàng Thu Phố
UBND xã Hòa Mạc
UBND xã Hợp Thành
UBND xã Khánh Yên Hạ
UBND xã Khánh Yên Thượng
UBND xã Khánh Yên Trung
UBND xã Kim Sơn
UBND xã La Pán Tẩn
UBND xã Liêm Phú
UBND xã Liên Minh
UBND xã Làng Giàng
UBND xã Lùng Cải
UBND xã Lùng Khấu Nhin
UBND xã Lùng Phình
UBND xã Lùng Thẩn
UBND xã Lùng Vai
UBND xã Minh Lương
UBND xã Mường Bo
UBND xã Mường Hoa
UBND xã Mường Hum
UBND xã Mường Vi
UBND xã Na Hối
UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
UBND xã Nàn Sán
UBND xã Nàn Sín
UBND xã Nấm Lư
UBND xã Nậm Chày
UBND xã Nậm Chạc
UBND xã Nậm Chảy
UBND xã Nậm Dạng
UBND xã Nậm Khánh
UBND xã Nậm Lúc
UBND xã Nậm Mòn
UBND xã Nậm Mả
UBND xã Nậm Pung
UBND xã Nậm Tha
UBND xã Nậm Xây
UBND xã Nậm Xé
UBND xã Nậm Đét
UBND xã Pa Cheo
UBND xã Pha Long
UBND xã Phìn Ngan
UBND xã Phú Nhuận
UBND xã Phúc Khánh
UBND xã Quan Hồ Thẩn
UBND xã Sàng Ma Sáo
UBND xã Sán Chải
UBND xã Sín Chéng
UBND xã Sơn Hà
UBND xã Sơn Thủy
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thanh Bình
UBND xã Thào Chư Phìn
UBND xã Thái Niên
UBND xã Thải Giàng Phố
UBND xã Thẩm Dương
UBND xã Trung Chải
UBND xã Trung Lèng Hồ
UBND xã Trì Quang
UBND xã Trịnh Tường
UBND xã Tung Chung Phố
UBND xã Tà Chải
UBND xã Tân An
UBND xã Tân Thượng
UBND xã Tòng Sành
UBND xã Tả Củ Tỷ
UBND xã Tả Gia Khâu
UBND xã Tả Ngài Chồ
UBND xã Tả Phìn
UBND xã Tả Phời
UBND xã Tả Thàng
UBND xã Tả Van
UBND xã Tả Van Chư
UBND xã Việt Tiến
UBND xã Võ Lao
UBND xã Vạn Hòa
UBND xã Xuân Giao
UBND xã Xuân Quang
UBND xã Y Tý
UBND xã Đồng Tuyển
Ubnd xã Cốc San
Văn phòng HĐND và UBND xã A Mú Sung
Số hồ sơ xử lý:
322
Đúng & trước hạn:
321
Trễ hạn
1
Trước hạn:
68.63%
Đúng hạn:
31.06%
Trễ hạn:
0.31%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bát Xát
Số hồ sơ xử lý:
785
Đúng & trước hạn:
782
Trễ hạn
3
Trước hạn:
85.86%
Đúng hạn:
13.76%
Trễ hạn:
0.38%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Hồ
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Liền
Số hồ sơ xử lý:
121
Đúng & trước hạn:
120
Trễ hạn
1
Trước hạn:
95.87%
Đúng hạn:
3.31%
Trễ hạn:
0.82%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Lầu
Số hồ sơ xử lý:
389
Đúng & trước hạn:
389
Trễ hạn
0
Trước hạn:
84.32%
Đúng hạn:
15.68%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bản Xèo
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Hà
Số hồ sơ xử lý:
787
Đúng & trước hạn:
775
Trễ hạn
12
Trước hạn:
73.95%
Đúng hạn:
24.52%
Trễ hạn:
1.53%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Nhai
Số hồ sơ xử lý:
224
Đúng & trước hạn:
219
Trễ hạn
5
Trước hạn:
61.16%
Đúng hạn:
36.61%
Trễ hạn:
2.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bảo Thắng
Số hồ sơ xử lý:
738
Đúng & trước hạn:
737
Trễ hạn
1
Trước hạn:
92.55%
Đúng hạn:
7.32%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Hà
Số hồ sơ xử lý:
797
Đúng & trước hạn:
796
Trễ hạn
1
Trước hạn:
99.37%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0.13%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cao Sơn
Số hồ sơ xử lý:
205
Đúng & trước hạn:
205
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.27%
Đúng hạn:
10.73%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Chiềng Ken
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc Lầu
Số hồ sơ xử lý:
70
Đúng & trước hạn:
66
Trễ hạn
4
Trước hạn:
81.43%
Đúng hạn:
12.86%
Trễ hạn:
5.71%
Văn phòng HĐND và UBND xã Cốc San
Số hồ sơ xử lý:
354
Đúng & trước hạn:
353
Trễ hạn
1
Trước hạn:
85.59%
Đúng hạn:
14.12%
Trễ hạn:
0.29%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dương Quỳ
Số hồ sơ xử lý:
285
Đúng & trước hạn:
285
Trễ hạn
0
Trước hạn:
75.09%
Đúng hạn:
24.91%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Dền Sáng
Số hồ sơ xử lý:
169
Đúng & trước hạn:
169
Trễ hạn
0
Trước hạn:
81.07%
Đúng hạn:
18.93%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Gia Phú
Số hồ sơ xử lý:
743
Đúng & trước hạn:
742
Trễ hạn
1
Trước hạn:
86.27%
Đúng hạn:
13.59%
Trễ hạn:
0.14%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hợp Thành
Văn phòng HĐND và UBND xã Khánh Yên
Số hồ sơ xử lý:
224
Đúng & trước hạn:
212
Trễ hạn
12
Trước hạn:
52.68%
Đúng hạn:
41.96%
Trễ hạn:
5.36%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lùng Phình
Số hồ sơ xử lý:
229
Đúng & trước hạn:
229
Trễ hạn
0
Trước hạn:
74.24%
Đúng hạn:
25.76%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Lương
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Bo
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Hum
Văn phòng HĐND và UBND xã Mường Khương
Văn phòng HĐND và UBND xã Nghĩa Đô
Số hồ sơ xử lý:
183
Đúng & trước hạn:
179
Trễ hạn
4
Trước hạn:
92.35%
Đúng hạn:
5.46%
Trễ hạn:
2.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ngũ Chỉ Sơn
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Chày
Văn phòng HĐND và UBND xã Nậm Xé
Văn phòng HĐND và UBND xã Pha Long
Số hồ sơ xử lý:
222
Đúng & trước hạn:
221
Trễ hạn
1
Trước hạn:
87.84%
Đúng hạn:
11.71%
Trễ hạn:
0.45%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phong Hải
Số hồ sơ xử lý:
421
Đúng & trước hạn:
421
Trễ hạn
0
Trước hạn:
89.07%
Đúng hạn:
10.93%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phúc Khánh
Số hồ sơ xử lý:
309
Đúng & trước hạn:
305
Trễ hạn
4
Trước hạn:
71.84%
Đúng hạn:
26.86%
Trễ hạn:
1.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Si Ma Cai
Số hồ sơ xử lý:
538
Đúng & trước hạn:
538
Trễ hạn
0
Trước hạn:
86.99%
Đúng hạn:
13.01%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Sín Chéng
Số hồ sơ xử lý:
562
Đúng & trước hạn:
562
Trễ hạn
0
Trước hạn:
73.31%
Đúng hạn:
26.69%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thượng Hà
Số hồ sơ xử lý:
276
Đúng & trước hạn:
258
Trễ hạn
18
Trước hạn:
85.87%
Đúng hạn:
7.61%
Trễ hạn:
6.52%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trịnh Tường
Số hồ sơ xử lý:
146
Đúng & trước hạn:
145
Trễ hạn
1
Trước hạn:
91.78%
Đúng hạn:
7.53%
Trễ hạn:
0.69%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Củ Tỷ
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Phìn
Số hồ sơ xử lý:
193
Đúng & trước hạn:
192
Trễ hạn
1
Trước hạn:
83.94%
Đúng hạn:
15.54%
Trễ hạn:
0.52%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tả Van
Số hồ sơ xử lý:
598
Đúng & trước hạn:
596
Trễ hạn
2
Trước hạn:
28.6%
Đúng hạn:
71.07%
Trễ hạn:
0.33%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tằng Loỏng
Văn phòng HĐND và UBND xã Võ Lao
Số hồ sơ xử lý:
433
Đúng & trước hạn:
432
Trễ hạn
1
Trước hạn:
90.07%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0.23%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Bàn
Số hồ sơ xử lý:
545
Đúng & trước hạn:
544
Trễ hạn
1
Trước hạn:
73.39%
Đúng hạn:
26.42%
Trễ hạn:
0.19%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Hòa
Số hồ sơ xử lý:
288
Đúng & trước hạn:
283
Trễ hạn
5
Trước hạn:
87.85%
Đúng hạn:
10.42%
Trễ hạn:
1.73%
Văn phòng HĐND và UBND xã Xuân Quang
Văn phòng HĐND và UBND xã Y Tý